Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Real Madrid, 02:30 ngày 23/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 23/08/2026
RCD Espanyol
1 Kết thúc HT 1-1 2
Real Madrid
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 8
Địa điểm: RCDE Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

RCD EspanyolReal Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Maria Sanchez Martinez
🚩 Việt vị
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — vào lưới
9'
⚽ BÀN THẮNG - Jude Bellingham 0-1, kiến tạo: Arda Guler
15'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Clemens Riedel (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Alex Calatrava 1-1, kiến tạo: Javier Hernandez
30'
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — vào lưới
30'
32'
🟨 Thẻ vàng - Vinícius Júnior
🟨 Thẻ vàng - Alex Calatrava
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân trái) — bị cản phá
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân phải) — chệch khung thành
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Clemens Riedel
59'
59'
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Konate (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Marc Cucurella, ra Alvaro Fernandez Carreras
64'
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Arda Guler
🔁 Thay người: vào Vanja Drkusic, ra Clemens Riedel
66'
🔁 Thay người: vào Rafel Bauza, ra Alex Calatrava
66'
🚩 Việt vị
67'
70'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pol Lozano, ra Urko Gonzalez de Zarate
75'
🔁 Thay người: vào Pere Milla Pena, ra Javier Hernandez
75'
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân phải) Post
78'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Eduardo Camavinga, ra Bernardo Silva
80'
🔁 Thay người: vào Trent John Alexander-Arnold, ra Denzel Dumfries
80'
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Jude Bellingham
82'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
83'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Exposito
84'
🔁 Thay người: vào Jofre Carreras Pages, ra Eduardo Exposito
88'
90'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Espi 1-2
90'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Pere Milla Pena
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Pol Lozano
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

RCD Espanyol Phút Real Madrid
9'⚽ 0 - 1 Jude Bellingham(Assists:Arda Guler) (Kiến tạo: Arda Guler)
Alex Calatrava(Assists:Javier Hernandez) (Kiến tạo: Javier Hernandez) 1 - 1 ⚽30'
Alex Calatrava 32'
32' Vinícius Júnior
HT 1-1
Clemens Riedel 59'
64' ⇄▲ Marc Cucurella ▼ Alvaro Fernandez Carreras
64' ⇄▲ Yan Diomande ▼ Arda Guler
▲ Vanja Drkusic ▼ Clemens Riedel66' ⇄
▲ Rafel Bauza ▼ Alex Calatrava66' ⇄
▲ Pol Lozano ▼ Urko Gonzalez de Zarate75' ⇄
▲ Pere Milla Pena ▼ Javier Hernandez75' ⇄
80' ⇄▲ Eduardo Camavinga ▼ Bernardo Silva
80' ⇄▲ Trent John Alexander-Arnold ▼ Denzel Dumfries
80' ⇄▲ Carlos Espi ▼ Jude Bellingham
Eduardo Exposito 84'
▲ Jofre Carreras Pages ▼ Eduardo Exposito88' ⇄
90'⚽ 1 - 2 Carlos Espi
Pere Milla Pena 90+1'
Pol Lozano 90+4'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 28
Hòa 00 30
Bại 21 52
Ghi bàn 48 1624
Mất bàn 55 189
Điểm 36 924

Chủ = RCD Espanyol · Khách = Real Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RCD Espanyol (13)Hiệp 1 / Cả trậnReal Madrid (14)
4 (31%)Thắng/Thắng8 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (14%)
4 (31%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Bại3 (21%)
2 (15%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

RCD Espanyol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72141010715
Sân nhà411266414
Sân khách310244310
6 gần6231149--

Real Madrid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7502188154
Sân nhà330012293
Sân khách42026665
6 gần6510166--

Thành tích đối đầu (20 trận)

RCD Espanyol 3 (15%)Hòa 0 (0%)Real Madrid 17 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6-0.753.25B
SPA D120/09/25Real Madrid2-0 (1-0)RCD Espanyol5-3-1.753.25B
SPA D102/02/25RCD Espanyol1-0 (0-0)Real Madrid1-8-1.252.75T
SPA D122/09/24Real Madrid4-1 (0-0)RCD Espanyol9-4-23.25B
SPA D111/03/23Real Madrid3-1 (2-1)RCD Espanyol7-4-1.52.75B
SPA D129/08/22RCD Espanyol1-3 (1-1)Real Madrid7-7-1.253B
SPA D130/04/22Real Madrid4-0 (2-0)RCD Espanyol6-8-1.53B
SPA D103/10/21RCD Espanyol2-1 (1-0)Real Madrid2-8-12.75T
SPA D129/06/20RCD Espanyol0-1 (0-1)Real Madrid0-5-13B
SPA D107/12/19Real Madrid2-0 (1-0)RCD Espanyol5-3-23.25B
SPA D128/01/19RCD Espanyol2-4 (1-3)Real Madrid1-6-0.752.75B
SPA D123/09/18Real Madrid1-0 (1-0)RCD Espanyol8-3-2.253.5B
SPA D128/02/18RCD Espanyol1-0 (0-0)Real Madrid3-8-1.253T
SPA D102/10/17Real Madrid2-0 (1-0)RCD Espanyol10-3-2.54.25B
SPA D118/02/17Real Madrid2-0 (1-0)RCD Espanyol13-2-23.5B
SPA D119/09/16RCD Espanyol0-2 (0-1)Real Madrid4-5-1.53.25B
SPA D101/02/16Real Madrid6-0 (4-0)RCD Espanyol3-1-2.754B
SPA D112/09/15RCD Espanyol0-6 (0-4)Real Madrid5-6-1.253B
SPA D118/05/15RCD Espanyol1-4 (0-0)Real Madrid2-5-1.253B
SPA D110/01/15Real Madrid3-0 (2-0)RCD Espanyol7-2-2.754B

Thành tích gần đây — RCD Espanyol

TBHHHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D117/08/26RCD Espanyol3-0 (2-0)Levante0-1+0.52.25T
INT CF08/08/26Coventry City3-1 (0-1)RCD Espanyol3-3-0.252.75B
INT CF01/08/26Middlesbrough3-3 (2-2)RCD Espanyol2-302.5H
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF25/07/26RCD Espanyol1-1 (0-0)Sabadell2-4+22.75H
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3+1.253T
INT CF19/07/26UE Olot0-3 (0-1)RCD Espanyol1-9+23T
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5+0.252.5H
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2-0.52.5T
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6-0.252.25B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6-0.753.25B
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4+0.52.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5-0.52.25B
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5-23.75B
SPA D104/04/26Real Betis0-0 (0-0)RCD Espanyol4-3-0.752.5H
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9+0.251.75B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25B
SPA D110/03/26RCD Espanyol1-1 (1-1)Real Oviedo8-0+0.52.25H
SPA D101/03/26Elche2-2 (1-1)RCD Espanyol3-1-0.252.5H

Thành tích gần đây — Real Madrid

TTTHTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Schalke 040-3 (0-2)Real Madrid3-6+1.53.5T
INT CF13/08/26Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Real Madrid5-5+1.253.25T
INT CF09/08/26Ferencvarosi TC1-2 (0-1)Real Madrid3-2+1.253.5T
INT CF01/08/26Real Madrid2-2 (2-1)Fiorentina3-3+0.53.25H
INT CF28/07/26Real Madrid4-1 (2-1)Leganes-+1.253T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1+1.253.25T
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4+0.252.75T
SPA D115/05/26Real Madrid2-0 (1-0)Real Oviedo4-5+23.5T
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8-0.753.75B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6+0.753.25T
SPA D125/04/26Real Betis1-1 (0-1)Real Madrid7-6+0.53.25H
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6+1.753T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2-13.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1+23.5H
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11-0.253.25B
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4+12.75B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1+0.52.75T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6-1.253.25T
SPA D115/03/26Real Madrid4-1 (2-0)Elche5-4+23.5T
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003T

Đội hình

RCD EspanyolReal Madrid
13Marko Dmitrovic5Clemens Riedel14Unai Nunez Gestoso21Roger Hinojo23Omar El Hilali4Urko Gonzalez de Zarate8CEduardo Exposito22Alex Calatrava24Tyrhys Dolan9Roberto Fernandez Jaen28Javier Hernandez1Thibaut Courtois4Dean Huijsen16Ibrahima Konate18Alvaro Fernandez Carreras24Denzel Dumfries8CSantiago Federico Valverde Dipetta20Bernardo Silva5Jude Bellingham7Vinícius Júnior15Arda Guler10Kylian Mbappe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
8
21
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
68
112
Tấn công nguy hiểm
36
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
7
19
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
326
552
TL chuyền bóng thành công
83%
92%
Phạm lỗi
19
7
Việt vị
3
0
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
13
15
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
11
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
2.92
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B17
T17 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7
T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

RCD Espanyol (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
RCD EspanyolReal Madrid

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RCD EspanyolReal Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
16
Thắng 1
83
Hòa
43
Thua 1
31
Thua 2+
RCD EspanyolReal Madrid

RCD Espanyol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Alex Calatrava
Tiền vệ tấn công
7.312/115/233🟨
8Eduardo Exposito
Tiền vệ trung tâm
73/140/474🟨
13Marko Dmitrovic
Thủ môn
6.90/09/210
9Roberto Fernandez Jaen
Trung phong
6.92/08/101
28Javier Hernandez
Tiền vệ tấn công
6.910/015/161
14Unai Nunez Gestoso
Trung vệ
6.70/037/390
4Urko Gonzalez de Zarate
Tiền vệ phòng ngự
6.30/028/280
23Omar El Hilali
Hậu vệ phải
60/017/192
5Clemens Riedel
Trung vệ
61/122/261🟨
21Roger Hinojo
Hậu vệ trái
60/035/423
24Tyrhys Dolan
Tiền đạo cánh phải
5.80/018/213
26Rafel Bauza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/09/93
16Vanja Drkusic (dự bị)
Trung vệ
6.60/07/92
10Pol Lozano (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/06/71🟨
11Pere Milla Pena (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/50🟨
17Jofre Carreras Pages (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/40

Real Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jude Bellingham
Tiền vệ tấn công
8.112/237/392
15Arda Guler
Tiền vệ tấn công
810/038/412
8Santiago Federico Valverde Dipetta
Tiền vệ trung tâm
7.31/064/664
16Ibrahima Konate
Trung vệ
7.21/173/754
7Vinícius Júnior
Tiền đạo cánh trái
71/09/131🟨
4Dean Huijsen
Trung vệ
71/074/761
18Alvaro Fernandez Carreras
Hậu vệ trái
6.80/032/342
24Denzel Dumfries
Hậu vệ phải
6.64/127/314
1Thibaut Courtois
Thủ môn
6.50/019/240
10Kylian Mbappe
Trung phong
6.410/332/390
20Bernardo Silva
Tiền vệ tấn công
6.20/052/552
19Carlos Espi (dự bị)
Trung phong
7.811/12/30
12Trent John Alexander-Arnold (dự bị)
Hậu vệ phải
70/07/111
17Marc Cucurella (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/019/212
6Eduardo Camavinga (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/013/131
25Yan Diomande (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

RCD Espanyol Thông tin Real Madrid
1900-10-27 Thành lập 1902
RCDE Stadium Sân nhà Santiago Bernabeu
40500 Sức chứa 85454
Manolo Gonzalez HLV Jose Mourinho
Barcelona Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.353.951.480.912.750.890.90-1.000.94
Live6.00 ↑4.50 ↑1.38 ↓1.38 ↑2.500.40 ↓0.60 ↓-0.251.22 ↑
EasybetsSớm6.004.101.510.952.750.890.87-1.000.97
Live501.00 ↑28.00 ↑1.03 ↓7.60 ↑3.500.05 ↓1.25 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm5.003.901.570.912.750.940.82-1.001.06
Live301.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑2.500.22 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
Mansion88Sớm4.904.001.620.932.750.930.80-1.001.08
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.05 ↓0.12 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm5.254.101.650.672.501.150.70-1.001.05
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.07 ↓0.65 ↓-1.501.15 ↑
10BETSớm5.004.001.600.842.750.90---
Live16.45 ↑1.29 ↓4.24 ↑2.22 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm4.904.001.620.932.750.930.80-1.001.08
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.05 ↓0.12 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm5.004.351.640.942.750.920.82-1.001.06
Live56.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.903.841.570.952.750.931.11-0.750.80
Live235.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓4.34 ↑3.500.15 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm4.784.161.660.882.750.981.03-0.750.85
Live18.20 ↑1.22 ↓5.65 ↑2.56 ↑2.500.29 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
LadbrokesSớm4.804.001.650.672.501.05---
Live19.00 ↑1.22 ↓4.80 ↑2.70 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm5.004.001.600.832.750.930.77-1.001.01
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.86 ↑3.500.05 ↓0.02 ↓-0.5013.65 ↑
PinnacleSớm5.844.261.510.952.750.850.95-1.000.87
Live18.14 ↑1.21 ↓5.77 ↑4.18 ↑3.500.18 ↓2.46 ↑0.000.33 ↓
HK Jockey ClubSớm6.104.101.380.872.750.830.98-1.000.79
Live23.00 ↑1.17 ↓4.25 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.39 ↓-0.251.80 ↑
BwinSớm4.804.101.660.682.501.05---
Live126.00 ↑13.50 ↑1.04 ↓1.00 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm5.054.231.720.752.501.250.64-1.251.47
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.62 ↑3.500.09 ↓2.26 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm5.004.001.65------
Live7.50 ↑4.50 ↑1.42 ↓------
Bet 365Sớm4.754.001.620.932.750.931.05-0.750.80
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.28 ↓0.38 ↓-0.252.10 ↑
William HillSớm4.603.901.670.702.501.100.96-0.750.85
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.80 ↑3.500.13 ↓0.81 ↓-1.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RCD Espanyol-3/4Chưa có trận cùng mức
Real Madrid+3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).