Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Real Madrid, 02:30 ngày 23/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 23/08/2026
RCD Espanyol 1 Kết thúc HT 1-1 2
Real Madrid
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Địa điểm: RCDE Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
RCD Espanyol
Real Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Maria Sanchez Martinez
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — vào lưới
9'
⚽ BÀN THẮNG - Jude Bellingham 0-1, kiến tạo: Arda Guler
15'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Clemens Riedel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alex Calatrava 1-1, kiến tạo: Javier Hernandez
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — vào lưới
32'
🟨 Thẻ vàng - Vinícius Júnior
🟨 Thẻ vàng - Alex Calatrava
33'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Clemens Riedel
59'
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Konate (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Marc Cucurella, ra Alvaro Fernandez Carreras
64'
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Arda Guler
🔁 Thay người: vào Vanja Drkusic, ra Clemens Riedel
🔁 Thay người: vào Rafel Bauza, ra Alex Calatrava
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pol Lozano, ra Urko Gonzalez de Zarate
🔁 Thay người: vào Pere Milla Pena, ra Javier Hernandez
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân phải) Post
78'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Eduardo Camavinga, ra Bernardo Silva
80'
🔁 Thay người: vào Trent John Alexander-Arnold, ra Denzel Dumfries
80'
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Jude Bellingham
82'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Exposito
🔁 Thay người: vào Jofre Carreras Pages, ra Eduardo Exposito
90'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Espi 1-2
90'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Pere Milla Pena
🟨 Thẻ vàng - Pol Lozano
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| RCD Espanyol | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Jude Bellingham(Assists:Arda Guler) (Kiến tạo: Arda Guler) | |
| Alex Calatrava(Assists:Javier Hernandez) (Kiến tạo: Javier Hernandez) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| Alex Calatrava | 32' | |
| 32' | Vinícius Júnior | |
| HT 1-1 | ||
| Clemens Riedel | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Marc Cucurella ▼ Alvaro Fernandez Carreras | |
| 64' ⇄ | ▲ Yan Diomande ▼ Arda Guler | |
| ▲ Vanja Drkusic ▼ Clemens Riedel | 66' ⇄ | |
| ▲ Rafel Bauza ▼ Alex Calatrava | 66' ⇄ | |
| ▲ Pol Lozano ▼ Urko Gonzalez de Zarate | 75' ⇄ | |
| ▲ Pere Milla Pena ▼ Javier Hernandez | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Eduardo Camavinga ▼ Bernardo Silva | |
| 80' ⇄ | ▲ Trent John Alexander-Arnold ▼ Denzel Dumfries | |
| 80' ⇄ | ▲ Carlos Espi ▼ Jude Bellingham | |
| Eduardo Exposito | 84' | |
| ▲ Jofre Carreras Pages ▼ Eduardo Exposito | 88' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Carlos Espi | |
| Pere Milla Pena | 90+1' | |
| Pol Lozano | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 24 |
Chủ = RCD Espanyol · Khách = Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RCD Espanyol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
RCD Espanyol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Real Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 15 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
RCD Espanyol 3 (15%)Hòa 0 (0%)Real Madrid 17 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/02/25 | RCD Espanyol | 1-0 (0-0) | Real Madrid | -1.25 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Real Madrid | 4-1 (0-0) | RCD Espanyol | -2 | 3.25 | B |
| 11/03/23 | Real Madrid | 3-1 (2-1) | RCD Espanyol | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/08/22 | RCD Espanyol | 1-3 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3 | B |
| 30/04/22 | Real Madrid | 4-0 (2-0) | RCD Espanyol | -1.5 | 3 | B |
| 03/10/21 | RCD Espanyol | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -1 | 2.75 | T |
| 29/06/20 | RCD Espanyol | 0-1 (0-1) | Real Madrid | -1 | 3 | B |
| 07/12/19 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol | -2 | 3.25 | B |
| 28/01/19 | RCD Espanyol | 2-4 (1-3) | Real Madrid | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/09/18 | Real Madrid | 1-0 (1-0) | RCD Espanyol | -2.25 | 3.5 | B |
| 28/02/18 | RCD Espanyol | 1-0 (0-0) | Real Madrid | -1.25 | 3 | T |
| 02/10/17 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol | -2.5 | 4.25 | B |
| 18/02/17 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol | -2 | 3.5 | B |
| 19/09/16 | RCD Espanyol | 0-2 (0-1) | Real Madrid | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/02/16 | Real Madrid | 6-0 (4-0) | RCD Espanyol | -2.75 | 4 | B |
| 12/09/15 | RCD Espanyol | 0-6 (0-4) | Real Madrid | -1.25 | 3 | B |
| 18/05/15 | RCD Espanyol | 1-4 (0-0) | Real Madrid | -1.25 | 3 | B |
| 10/01/15 | Real Madrid | 3-0 (2-0) | RCD Espanyol | -2.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — RCD Espanyol
TBHHHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | RCD Espanyol | 3-0 (2-0) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Coventry City | 3-1 (0-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-0) | Sabadell | +2 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | UE Olot | 0-3 (0-1) | RCD Espanyol | +2 | 3 | T |
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | RCD Espanyol | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | RCD Espanyol | 2-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | -2 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | Real Betis | 0-0 (0-0) | RCD Espanyol | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | RCD Espanyol | 1-1 (1-1) | Real Oviedo | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Elche | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Real Madrid
TTTHTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Real Madrid | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/08/26 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | +2 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | +1.75 | 3 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | +2 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | +2 | 3.5 | T |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
Đội hình
RCD Espanyol
Real Madrid
13Marko Dmitrovic5Clemens Riedel14Unai Nunez Gestoso21Roger Hinojo23Omar El Hilali4Urko Gonzalez de Zarate8CEduardo Exposito22Alex Calatrava24Tyrhys Dolan9Roberto Fernandez Jaen28Javier Hernandez1Thibaut Courtois4Dean Huijsen16Ibrahima Konate18Alvaro Fernandez Carreras24Denzel Dumfries8CSantiago Federico Valverde Dipetta20Bernardo Silva5Jude Bellingham7Vinícius Júnior15Arda Guler10Kylian Mbappe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Urko Gonzalez de Zarate▼ Rời sân 75'6.3
- 5Clemens Riedel🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 66'6
- 8Eduardo Exposito C🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 88'7
- 9Roberto Fernandez Jaen6.9
- 13Marko Dmitrovic6.9
- 14Unai Nunez Gestoso6.7
- 21Roger Hinojo6
- 22Alex Calatrava⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 23Omar El Hilali6
- 24Tyrhys Dolan5.8
- 28Javier Hernandez🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 75'6.9
Khách · 4231
- 1Thibaut Courtois6.5
- 4Dean Huijsen7
- 5Jude Bellingham⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 7Vinícius Júnior🟨 Thẻ vàng 32'7
- 8Santiago Federico Valverde Dipetta C7.3
- 10Kylian Mbappe6.4
- 15Arda Guler🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 64'8
- 16Ibrahima Konate7.2
- 18Alvaro Fernandez Carreras▼ Rời sân 64'6.8
- 20Bernardo Silva▼ Rời sân 80'6.2
- 24Denzel Dumfries▼ Rời sân 80'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
51
Sút bóng
821
Sút cầu môn
38
Tấn công
68112
Tấn công nguy hiểm
3666
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
719
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
326552
TL chuyền bóng thành công
83%92%
Phạm lỗi
197
Việt vị
30
Cứu thua
62
Tắc bóng
1315
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
1127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.122.92
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B17T17 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RCD Espanyol (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
RCD Espanyol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alex Calatrava Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/1 | 15/23 | 3 | 🟨 | |
| 8Eduardo Exposito Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/1 | 40/47 | 4 | 🟨 | ||
| 13Marko Dmitrovic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 9/21 | 0 | |||
| 9Roberto Fernandez Jaen Trung phong | 6.9 | 2/0 | 8/10 | 1 | |||
| 28Javier Hernandez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 15/16 | 1 | ||
| 14Unai Nunez Gestoso Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 4Urko Gonzalez de Zarate Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 28/28 | 0 | |||
| 23Omar El Hilali Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 5Clemens Riedel Trung vệ | 6 | 1/1 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 21Roger Hinojo Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 35/42 | 3 | |||
| 24Tyrhys Dolan Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 26Rafel Bauza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 3 | |||
| 16Vanja Drkusic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 10Pol Lozano (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 11Pere Milla Pena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 17Jofre Carreras Pages (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/2 | 37/39 | 2 | ||
| 15Arda Guler Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 0/0 | 38/41 | 2 | ||
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 64/66 | 4 | |||
| 16Ibrahima Konate Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 73/75 | 4 | |||
| 7Vinícius Júnior Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 4Dean Huijsen Trung vệ | 7 | 1/0 | 74/76 | 1 | |||
| 18Alvaro Fernandez Carreras Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 32/34 | 2 | |||
| 24Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 6.6 | 4/1 | 27/31 | 4 | |||
| 1Thibaut Courtois Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 10Kylian Mbappe Trung phong | 6.4 | 10/3 | 32/39 | 0 | |||
| 20Bernardo Silva Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 52/55 | 2 | |||
| 19Carlos Espi (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 12Trent John Alexander-Arnold (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 17Marc Cucurella (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 6Eduardo Camavinga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 25Yan Diomande (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| RCD Espanyol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-10-27 | Thành lập | 1902 |
| RCDE Stadium | Sân nhà | Santiago Bernabeu |
| 40500 | Sức chứa | 85454 |
| Manolo Gonzalez | HLV | Jose Mourinho |
| Barcelona | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.35 | 3.95 | 1.48 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.38 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.51 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.91 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 301.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.62 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.60 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 16.45 ↑ | 1.29 ↓ | 4.24 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.62 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.35 | 1.64 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 56.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.90 | 3.84 | 1.57 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 1.11 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 235.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.78 | 4.16 | 1.66 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.22 ↓ | 5.65 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.60 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.77 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.84 | 4.26 | 1.51 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 18.14 ↑ | 1.21 ↓ | 5.77 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.10 | 4.10 | 1.38 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.17 ↓ | 4.25 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.66 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.05 | 4.23 | 1.72 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 0.64 | -1.25 | 1.47 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.42 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.67 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.81 ↓ | -1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RCD Espanyol | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Madrid | +3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).