Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Sevilla, 02:00 ngày 07/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 07/09/2026
RCD Espanyol 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sevilla
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: RCDE Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| RCD Espanyol | Phút | |
| 2' | Kochorashvili G. | |
| Álex Calatrava | 14' | |
| 27' | Ure R. | |
| 40' | Sierra M. | |
| HT 0-0 | ||
| Gabriel Moscardo | 46' | |
| 54' ⇄ | ▲ Fofana Y. ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Stassin L. ▼ | |
| 56' | Sangante A. | |
| ▲ Fernandez Sanchez M. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Urko G. ▼ | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ A.Castrin ▼ | |
| El Hilali O. 📺 VAR | 62' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 17 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 14 |
Chủ = RCD Espanyol · Khách = Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RCD Espanyol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
RCD Espanyol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 | 10 |
Sevilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 3 |
Đội hình
RCD Espanyol
Sevilla
13Dmitrovic M.6Cabrera L.14Nunez U.21Roger Hinojo23El Hilali O.8Exposito20Gabriel Moscardo22Álex Calatrava24Dolan T.9Roberto Fernández28Javi Hernández1Vlachodimos O.2Iglesias J.4Kike Salas12Sangante A.17Suazo G.6Agoume L.8Kochorashvili G.18Guridi J.9Ure R.21Ejuke C.30Sierra M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Cabrera L.
- 8Exposito
- 9Roberto Fernández
- 13Dmitrovic M.
- 14Nunez U.
- 20Gabriel Moscardo🟨 Thẻ vàng 46'
- 21Roger Hinojo
- 22Álex Calatrava🟨 Thẻ vàng 14'
- 23El Hilali O.
- 24Dolan T.
- 28Javi Hernández
Khách · 433
- 1Vlachodimos O.
- 2Iglesias J.
- 4Kike Salas
- 6Agoume L.
- 8Kochorashvili G.🟨 Thẻ vàng 2'
- 9Ure R.🟨 Thẻ vàng 27'
- 12Sangante A.🟥 Thẻ đỏ 56'
- 17Suazo G.
- 18Guridi J.
- 21Ejuke C.
- 30Sierra M.🟨 Thẻ vàng 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
62
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
232254
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
42
Cứu thua
11
Quả ném biên
1112
Chuyền dài
1418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sevilla (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RCD Espanyol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-10-27 | Thành lập | 1905-10-14 |
| RCDE Stadium | Sân nhà | Ramon Sanchez Pizjuan |
| 40500 | Sức chứa | 45500 |
| Manolo Gonzalez | HLV | Luis Garcia |
| Barcelona | Khu vực | Seville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.05 | 2.98 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.23 | 3.21 ↑ | 2.83 ↓ | 1.48 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.10 | 3.10 | 0.87 | 2.00 | 1.02 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 181.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.93 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 109.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.09 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.25 | 1.35 | 2.50 | 0.55 | 0.63 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.20 | 3.25 | 0.99 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.20 | 3.15 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.91 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.30 | 3.25 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 2.96 | 2.92 | 0.88 | 2.00 | 1.00 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.22 | 3.25 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.28 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 15.98 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.15 | 2.90 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.33 ↑ | 3.27 ↑ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.20 | 3.10 ↑ | 1.35 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.31 | 3.41 | 1.14 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.20 ↓ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.20 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 3.00 | 1.38 | 2.50 | 0.57 | 1.07 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 | 3.10 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.57 | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RCD Espanyol | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sevilla | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).