Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol (W) vs CE Europa (W), 16:30 ngày 12/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:30 ngày 12/08/2026
RCD Espanyol (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
CE Europa (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| RCD Espanyol (W) | Phút | |
| Phoenetia Browne 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 13 |
Chủ = RCD Espanyol (W) · Khách = CE Europa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RCD Espanyol (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
RCD Espanyol (W) 3 (75%)Hòa 0 (0%)CE Europa (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/24 | RCD Espanyol (W) | 1-0 (0-0) | CE Europa (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 11/02/24 | CE Europa (W) | 0-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | RCD Espanyol (W) | 2-1 (0-1) | CE Europa (W) | - | - | T |
| 10/08/23 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-1) | CE Europa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — RCD Espanyol (W)
BHHHHBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Marseille (W) | 2-1 (2-0) | RCD Espanyol (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-1 (0-1) | RCD Espanyol (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | RCD Espanyol (W) | 0-0 (0-0) | Sevilla FC (W) | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-1) | FC Levante Badalona (W) | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Alhama CF (W) | 3-1 (2-1) | RCD Espanyol (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | RCD Espanyol (W) | 1-4 (1-2) | Barcelona (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 04/04/26 | Granada CF(W) | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | RCD Espanyol (W) | 1-0 (1-0) | Levante UD (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Madrid CFF (W) | 1-1 (1-1) | RCD Espanyol (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | RCD Espanyol (W) | 2-0 (1-0) | Eibar (W) | +0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-1 (2-0) | RCD Espanyol (W) | -1.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Real Madrid (W) | 3-0 (2-0) | RCD Espanyol (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 31/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/01/26 | Atletico de Madrid (W) | 0-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-0) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | RCD Espanyol (W) | 0-4 (0-2) | Real Madrid (W) | -2 | 3 | B |
| 13/12/25 | Levante UD (W) | 0-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CE Europa (W)
HTHBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | CE Europa (W) | 3-3 (1-3) | Seccio Esportiva AEM (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | CE Europa (W) | 2-0 (0-0) | Real Betis (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Real Oviedo (W) | 1-1 (0-0) | CE Europa (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | CE Europa (W) | 0-4 (0-1) | CD Alaves (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Atletico Madrid B (W) | 1-1 (1-0) | CE Europa (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | CE Europa (W) | 1-1 (0-0) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | CE Europa (W) | 0-1 (0-0) | Osasuna (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Real Madrid II (W) | 2-0 (1-0) | CE Europa (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Cacereno (W) | 2-0 (2-0) | CE Europa (W) | -0.5 | 2 | B |
| 05/02/26 | CE Europa (W) | 3-1 (0-0) | Barcelona B (W) | -1 | 3.25 | T |
| 01/02/26 | CE Europa (W) | 2-0 (1-0) | Fundacion CD Tenerife B (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | CE Europa (W) | 2-0 (1-0) | Fundacion Albacete (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Barcelona B (W) | 5-0 (2-0) | CE Europa (W) | - | - | B |
| 11/01/26 | CE Europa (W) | 1-2 (1-1) | Colegio Aleman Valencia (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/12/25 | CE Europa (W) | 0-3 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/12/25 | Real Betis (W) | 3-1 (1-0) | CE Europa (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | CE Europa (W) | 2-2 (1-1) | Real Oviedo (W) | - | - | H |
| 28/11/25 | Espanyol B (W) | 1-6 (1-3) | CE Europa (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | CE Europa (W) | 1-0 (0-0) | Seccio Esportiva AEM (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | CD Alaves (W) | 2-0 (0-0) | CE Europa (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
132
Sút cầu môn
51
Tấn công
7951
Tấn công nguy hiểm
4521
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
32
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RCD Espanyol (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
CE Europa (W) (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CE Europa (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RCD Espanyol (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 122.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.40 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.70 | 7.40 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.97 ↑ | 93.85 ↑ | 3.62 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 129.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.08 | 6.40 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.85 ↑ | 37.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.25 | 0.88 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 125.00 ↑ | 6.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.26 | 6.30 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.66 ↑ | 30.00 ↑ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.33 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.76 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 39.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.