Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol (W) vs CE Europa (W), 16:30 ngày 12/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:30 ngày 12/08/2026
RCD Espanyol (W) Sắp đá --:--:--
CE Europa (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 2 | 5 | 8 | 10 |
Chủ = RCD Espanyol (W) · Khách = CE Europa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RCD Espanyol (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 12 (35%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
RCD Espanyol (W) 3 (75%)Hòa 0 (0%)CE Europa (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/24 | RCD Espanyol (W) | 1-0 (0-0) | CE Europa (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 11/02/24 | CE Europa (W) | 0-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | RCD Espanyol (W) | 2-1 (0-1) | CE Europa (W) | - | - | T |
| 10/08/23 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-1) | CE Europa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — RCD Espanyol (W)
BHHHHBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Marseille (W) | 2-1 (2-0) | RCD Espanyol (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-1 (0-1) | RCD Espanyol (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | RCD Espanyol (W) | 0-0 (0-0) | Sevilla FC (W) | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-1) | FC Levante Badalona (W) | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Alhama CF (W) | 3-1 (2-1) | RCD Espanyol (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | RCD Espanyol (W) | 1-4 (1-2) | Barcelona (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 04/04/26 | Granada CF(W) | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | RCD Espanyol (W) | 1-0 (1-0) | Levante UD (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Madrid CFF (W) | 1-1 (1-1) | RCD Espanyol (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | RCD Espanyol (W) | 2-0 (1-0) | Eibar (W) | +0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-1 (2-0) | RCD Espanyol (W) | -1.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Real Madrid (W) | 3-0 (2-0) | RCD Espanyol (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 31/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/01/26 | Atletico de Madrid (W) | 0-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-0) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | RCD Espanyol (W) | 0-4 (0-2) | Real Madrid (W) | -2 | 3 | B |
| 13/12/25 | Levante UD (W) | 0-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CE Europa (W)
HTHBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | CE Europa (W) | 3-3 (1-3) | Seccio Esportiva AEM (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | CE Europa (W) | 2-0 (0-0) | Real Betis (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Real Oviedo (W) | 1-1 (0-0) | CE Europa (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | CE Europa (W) | 0-4 (0-1) | CD Alaves (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Atletico Madrid B (W) | 1-1 (1-0) | CE Europa (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | CE Europa (W) | 1-1 (0-0) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | CE Europa (W) | 0-1 (0-0) | Osasuna (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Real Madrid II (W) | 2-0 (1-0) | CE Europa (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Cacereno (W) | 2-0 (2-0) | CE Europa (W) | -0.5 | 2 | B |
| 05/02/26 | CE Europa (W) | 3-1 (0-0) | Barcelona B (W) | -1 | 3.25 | T |
| 01/02/26 | CE Europa (W) | 2-0 (1-0) | Fundacion CD Tenerife B (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | CE Europa (W) | 2-0 (1-0) | Fundacion Albacete (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Barcelona B (W) | 5-0 (2-0) | CE Europa (W) | - | - | B |
| 11/01/26 | CE Europa (W) | 1-2 (1-1) | Colegio Aleman Valencia (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/12/25 | CE Europa (W) | 0-3 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/12/25 | Real Betis (W) | 3-1 (1-0) | CE Europa (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | CE Europa (W) | 2-2 (1-1) | Real Oviedo (W) | - | - | H |
| 28/11/25 | Espanyol B (W) | 1-6 (1-3) | CE Europa (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | CE Europa (W) | 1-0 (0-0) | Seccio Esportiva AEM (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | CD Alaves (W) | 2-0 (0-0) | CE Europa (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RCD Espanyol (W) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
CE Europa (W) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CE Europa (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RCD Espanyol (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.40 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.70 | 7.40 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.40 ↓ | 6.60 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.39 | 4.25 | 6.00 | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 5.75 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.25 | 0.88 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.41 | 4.30 | 6.25 | 0.88 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 1.25 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.33 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 5.75 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.76 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.25 ↓ | 6.56 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.