Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol (W) vs Villarreal (W), 23:30 ngày 21/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 21/08/2026
RCD Espanyol (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Villarreal (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| RCD Espanyol (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| Cristina Baudet 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = RCD Espanyol (W) · Khách = Villarreal (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RCD Espanyol (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
RCD Espanyol (W) 1 (20%)Hòa 3 (60%)Villarreal (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | RCD Espanyol (W) | 2-0 (2-0) | Villarreal (W) | +1 | 2.75 | T |
| 17/08/23 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-0) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 22/11/22 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (0-0) | Villarreal (W) | -1 | 2.75 | H |
| 03/09/22 | Villarreal (W) | 1-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | - | - | H |
| 22/08/21 | RCD Espanyol (W) | 1-2 (1-1) | Villarreal (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — RCD Espanyol (W)
TTBHHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | RCD Espanyol (W) | 1-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | RCD Espanyol (W) | 2-0 (1-0) | CE Europa (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Marseille (W) | 2-1 (2-0) | RCD Espanyol (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 1-1 (0-1) | RCD Espanyol (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | RCD Espanyol (W) | 0-0 (0-0) | Sevilla FC (W) | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-1) | FC Levante Badalona (W) | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Alhama CF (W) | 3-1 (2-1) | RCD Espanyol (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | RCD Espanyol (W) | 1-4 (1-2) | Barcelona (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 04/04/26 | Granada CF(W) | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | RCD Espanyol (W) | 1-0 (1-0) | Levante UD (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Madrid CFF (W) | 1-1 (1-1) | RCD Espanyol (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | RCD Espanyol (W) | 2-0 (1-0) | Eibar (W) | +0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-1 (2-0) | RCD Espanyol (W) | -1.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Real Madrid (W) | 3-0 (2-0) | RCD Espanyol (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 31/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/01/26 | Atletico de Madrid (W) | 0-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-0) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Villarreal (W)
TBHHTTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Alhama CF (W) | 1-3 (1-1) | Villarreal (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Levante Badalona (W) | 4-2 (3-1) | Villarreal (W) | -1.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 1-1 (0-1) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Villarreal (W) | 0-0 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Villarreal (W) | 3-1 (2-0) | Osasuna (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Osasuna (W) | 1-2 (0-1) | Villarreal (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Real Madrid II (W) | 1-1 (0-0) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Villarreal (W) | 2-2 (2-1) | Fundacion Albacete (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Cacereno (W) | 0-0 (0-0) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Villarreal (W) | 1-3 (0-1) | Fundacion CD Tenerife B (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | CE Europa (W) | 1-1 (0-0) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Villarreal (W) | 2-2 (1-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Atletico Madrid B (W) | 1-1 (1-0) | Villarreal (W) | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Villarreal (W) | 2-1 (0-0) | CD Alaves (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Villarreal (W) | 2-1 (1-0) | Osasuna (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Barcelona B (W) | 1-0 (0-0) | Villarreal (W) | -1.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | Villarreal (W) | 0-1 (0-1) | Seccio Esportiva AEM (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | Real Oviedo (W) | 1-4 (0-2) | Villarreal (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Villarreal (W) | 2-1 (1-0) | Real Betis (W) | +1 | 2.25 | T |
| 13/12/25 | Fundacion Albacete (W) | 1-0 (0-0) | Villarreal (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
81
Sút bóng
154
Sút cầu môn
62
Tấn công
9663
Tấn công nguy hiểm
5928
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RCD Espanyol (W) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Villarreal (W) (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Villarreal (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RCD Espanyol (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 70.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.30 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.05 ↑ | 74.37 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.57 | 4.01 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 15.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.75 ↑ | 4.80 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.03 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.37 ↑ | 30.65 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.75 ↑ | 4.80 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.98 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.