Kết quả bóng đá trận Reading vs Luton Town, 18:30 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 15/08/2026
Reading 3 Kết thúc HT 3-1 4
Luton Town
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Madejski Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Reading | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Jake Richards(Assists:Jordan Clark) (Kiến tạo: Jordan Clark) | |
| Jack Marriott 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| Jack Marriott 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| Jack Marriott(Assists:Kyreece Lisbie) (Kiến tạo: Kyreece Lisbie) 3 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 3-1 | ||
| 50' | ⚽ 3 - 2 Kasey Palmer | |
| 52' | ⚽ 3 - 3 Kasey Palmer(Assists:Nahki Wells) (Kiến tạo: Nahki Wells) | |
| 61' ⇄ | ▲ Benedict Benagr ▼ Emilio Lawrence | |
| ▲ Randell Williams ▼ Josh Stokes | 65' ⇄ | |
| ▲ Jacob Brown ▼ Jack Marriott | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Callum Marshall ▼ Nahki Wells | |
| 72' | Liam Walsh | |
| ▲ Charlie Savage ▼ Kyreece Lisbie | 79' ⇄ | |
| ▲ Paddy Lane ▼ Daniel Kyerewaa | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Gideon Kodua ▼ Kasey Palmer | |
| 81' ⇄ | ▲ Harrison Ashby ▼ Isaiah Jones | |
| 90' ⇄ | ▲ Mads Juel Andersen ▼ Hakeem Odofin | |
| ▲ Liam Fraser ▼ Andy Rinomhota | 90+4' ⇄ | |
| Paudie OConnor | 90+5' | |
| 90+6' | ⚽ 3 - 4 Gideon Kodua(Assists:Jake Richards) (Kiến tạo: Jake Richards) | |
| 90+7' | Gideon Kodua | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 2 | 6 | 17 | 22 |
Chủ = Reading · Khách = Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reading | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Reading
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 21 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | - | - |
Luton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Reading 8 (50%)Hòa 3 (19%)Luton Town 5 (31%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/12/25 | Reading | 3-2 (1-0) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 20/04/23 | Reading | 1-1 (0-0) | Luton Town | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/11/22 | Luton Town | 0-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/05/22 | Luton Town | 1-0 (1-0) | Reading | -1 | 2.5 | B |
| 20/01/22 | Reading | 0-2 (0-1) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/21 | Luton Town | 0-0 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/01/21 | Luton Town | 1-0 (1-0) | Reading | 0 | 2.25 | B |
| 26/12/20 | Reading | 2-1 (2-0) | Luton Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/09/20 | Reading | 0-1 (0-1) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/20 | Luton Town | 0-5 (0-3) | Reading | 0 | 2.5 | T |
| 09/11/19 | Reading | 3-0 (2-0) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/08/08 | Reading | 5-1 (2-0) | Luton Town | +1 | 2.75 | T |
| 18/02/06 | Luton Town | 3-2 (2-1) | Reading | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/12/05 | Reading | 3-0 (1-0) | Luton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/09/05 | Reading | 1-0 (0-0) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Reading
HTTTTBTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Newport County | 0-4 (0-1) | Reading | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Woking | 0-2 (0-0) | Reading | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Reading | 2-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Luton Town
TBBTHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-1) | Luton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Bedford Town | 3-0 (0-0) | Luton Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Hitchin Town | 0-5 (0-2) | Luton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Bolton Wanderers | 2-3 (2-1) | Luton Town | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Barnsley | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Luton Town | 2-1 (0-1) | Northampton Town | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Reading
Luton Town
1Joel Castro Pereira2Udoka Godwin-Malife3Jeriel Dorsett15Paudie OConnor16Benn Ward4Andy Rinomhota10CLewis Wing11Daniel Kyerewaa19Kyreece Lisbie28Josh Stokes7Jack Marriott24Josh Keeley2Hakeem Odofin3CKal Naismith6George Johnston25Isaiah Jones8Liam Walsh18Jordan Clark7Jake Richards11Emilio Lawrence45Kasey Palmer21Nahki Wells
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joel Castro Pereira
- 2Udoka Godwin-Malife
- 3Jeriel Dorsett
- 4Andy Rinomhota▼ Rời sân 90+4'
- 7Jack Marriott⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 65'
- 10Lewis Wing C
- 11Daniel Kyerewaa▼ Rời sân 79'
- 15Paudie OConnor🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 16Benn Ward
- 19Kyreece Lisbie🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 79'
- 28Josh Stokes▼ Rời sân 65'
Khách · 4231
- 2Hakeem Odofin▼ Rời sân 90'
- 3Kal Naismith C
- 6George Johnston
- 7Jake Richards⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 90+6'
- 8Liam Walsh🟨 Thẻ vàng 72'
- 11Emilio Lawrence▼ Rời sân 61'
- 18Jordan Clark🎯 Kiến tạo 6'
- 21Nahki Wells🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 70'
- 24Josh Keeley
- 25Isaiah Jones▼ Rời sân 81'
- 45Kasey Palmer⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
55
Tấn công
9586
Tấn công nguy hiểm
5534
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
101
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
304455
TL chuyền bóng thành công
71%83%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
43
Cứu thua
11
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2426
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
349
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.771.6
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
42 58
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B5T5 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reading (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Reading | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1871 | Thành lập | 1900 |
| Madejski Stadium | Sân nhà | Kenilworth Road |
| 24161 | Sức chứa | 10226 |
| Leam Richardson | HLV | Jack Wilshere |
| Reading | Khu vực | Luton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.37 | 2.03 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.37 | 2.20 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.11 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.23 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.91 ↑ | 1.28 ↓ | 6.09 ↑ | 2.09 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.06 | 2.29 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.19 ↓ | 6.80 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.37 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.28 ↓ | 6.55 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.70 ↓ | 3.60 ↑ | 0.83 | 6.50 | 0.91 ↑ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.37 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 11.29 ↑ | 1.14 ↓ | 9.34 ↑ | 4.12 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.10 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.15 | 2.10 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 6.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.32 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.54 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Reading | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Luton Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).