Kết quả bóng đá trận Ready U19 vs KFUM U19, 01:15 ngày 14/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 14/08/2026
Ready U19 Sắp đá --:--:--
KFUM U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 2 | 33 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 19 |
Chủ = Ready U19 · Khách = KFUM U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ready U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ready U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)KFUM U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/20 | Ready U19 | 1-2 (1-1) | KFUM U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ready U19
TTTTBHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ready U19 | 2-0 (1-0) | Baerum U19 | +2 | 5.25 | T |
| 12/06/26 | Haslum U19 | 2-6 (0-4) | Ready U19 | 0 | 4.5 | T |
| 05/06/26 | Ready U19 | 5-3 (3-2) | Skeid Oslo U19 | +1.25 | 4.5 | T |
| 31/05/26 | Ready U19 | 7-3 (2-3) | FF Lillehammer U19 | +1.75 | 4.25 | T |
| 22/05/26 | Skedsmo U19 | 3-1 (1-0) | Ready U19 | +0.25 | 4.5 | B |
| 08/05/26 | Asker U19 | 1-1 (0-0) | Ready U19 | +1 | 4.75 | H |
| 01/05/26 | Ready U19 | 6-2 (2-0) | Ullern U19 | +1 | 5 | T |
| 24/04/26 | Nordstrand U19 | 0-3 (0-2) | Ready U19 | 0 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Ready U19 | 2-4 (1-2) | Follo U19 | - | - | B |
| 10/10/25 | Ready U19 | 3-0 (0-0) | Skedsmo U19 | +2.75 | 5 | T |
| 12/09/25 | Grorud U19 | 1-4 (0-0) | Ready U19 | +2.5 | 4.5 | T |
| 29/08/25 | FF Lillehammer U19 | 1-3 (1-1) | Ready U19 | - | - | T |
| 21/08/25 | Ullern U19 | 3-5 (1-4) | Ready U19 | +1.25 | 4 | T |
| 15/06/25 | Ready U19 | 12-2 (7-1) | Haslum U19 | +1.5 | 4.5 | T |
| 13/06/25 | Skedsmo U19 | 2-5 (0-4) | Ready U19 | -0.5 | 4 | T |
| 07/06/25 | Ready U19 | 3-2 (0-1) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 23/05/25 | Lorenskog U19 | 1-5 (1-2) | Ready U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 16/05/25 | Ready U19 | 5-0 (3-0) | Grorud U19 | - | - | T |
| 25/04/25 | Ready U19 | 4-2 (3-0) | Ullern U19 | - | - | T |
| 11/04/25 | Ready U19 | 2-2 (1-2) | Asker U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — KFUM U19
BBTTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | KFUM U19 | 0-2 (0-0) | Skedsmo U19 | +1.75 | 4.75 | B |
| 18/06/26 | Sarpsborg 08 U19 | 3-0 (1-0) | KFUM U19 | -1 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | KFUM U19 | 2-1 (1-0) | Ullensaker U19 | - | - | T |
| 04/06/26 | Asker U19 | 0-8 (0-4) | KFUM U19 | +0.5 | 4 | T |
| 21/05/26 | Odd Grenland U19 | 4-0 (1-0) | KFUM U19 | -0.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | KFUM U19 | 6-2 (2-0) | Asker U19 | - | - | T |
| 08/05/26 | FF Lillehammer U19 | 0-3 (0-2) | KFUM U19 | +0.5 | 4.75 | T |
| 01/05/26 | Baerum U19 | 1-4 (0-2) | KFUM U19 | +0.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Skeid Oslo U19 | 1-1 (0-0) | KFUM U19 | - | - | H |
| 09/04/26 | Ullensaker U19 | 1-2 (0-0) | KFUM U19 | +0.5 | 3.75 | T |
| 30/03/26 | KFUM U19 | 1-4 (0-1) | Stabaek U19 | -1.5 | 4.5 | B |
| 15/03/26 | Ham-Kam U19 | 6-0 (3-0) | KFUM U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | KFUM U19 | 2-0 (2-0) | Sandnes UlfU19 | - | - | T |
| 02/03/26 | Lillestrom U19 | 1-1 (0-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 22/02/26 | Sogndal U19 | 3-3 (1-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | KFUM U19 | 4-3 (1-3) | Molde U19 | - | - | T |
| 10/10/25 | KFUM U19 | 1-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | +3.25 | 5.25 | B |
| 19/09/25 | Asker U19 | 0-2 (0-1) | KFUM U19 | - | - | T |
| 12/09/25 | Ham-Kam U19 | 2-1 (1-0) | KFUM U19 | +0.5 | 4.5 | B |
| 05/09/25 | KFUM U19 | 2-1 (1-0) | Baerum U19 | +2.75 | 4.5 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ready U19 (9 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
KFUM U19 (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ready U19 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
KFUM U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ready U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.62 | 3.29 | 0.81 | 4.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.94 ↑ | 4.58 ↓ | 2.62 ↓ | 0.96 ↑ | 5.25 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.34 | 0.81 | 4.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.91 ↑ | 5.11 ↑ | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 5.25 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.80 | 3.32 | 0.79 | 4.50 | 0.92 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.95 ↑ | 2.84 ↓ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.79 ↓ | 0.99 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.75 | 3.25 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 | 4.75 | 3.25 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.75 | 3.25 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 4.60 ↓ | 2.60 ↓ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.