Kết quả bóng đá trận Ready vs Gamle Oslo, 18:00 ngày 30/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 30/08/2026
Ready
2 Kết thúc HT 2-1 3
Gamle Oslo
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Ready Phút Gamle Oslo
4' 0 - 1 Thomas Reinfjord
4' 0 - 2
4' 0 - 3 Reinfjord T.
Anders Engebretsen 1 - 3 12'
Anders Engebretsen 2 - 3 12'
3 - 3 12'
Engebretsen A. 4 - 3 12'
Peder Engvold Langbraten 5 - 3 37'
37'
6 - 3 37'
Langbraten P. E. 7 - 3 37'
37'
HT 2-1
50'
52'
65'
69'
74' 7 - 4 Thomas Reinfjord
82'
87' 7 - 5 Thomas Reinfjord
90+2'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 27
Hòa 00 30
Bại 30 53
Ghi bàn 516 1835
Mất bàn 114 2516
Điểm 09 921

Chủ = Ready · Khách = Gamle Oslo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ready (19)Hiệp 1 / Cả trậnGamle Oslo (19)
3 (16%)Thắng/Thắng8 (42%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (11%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (21%)Hòa/Thắng4 (21%)
3 (16%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (16%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Ready

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177644029275
Sân nhà94322414156
Sân khách83321615127
6 gần6123815--

Gamle Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712146332372
Sân nhà96123918192
Sân khách86022414182
6 gần6600297--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ready 0 (0%)Hòa 1 (100%)Gamle Oslo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D318/04/26Gamle Oslo3-3 (3-0)Ready2-5--H

Thành tích gần đây — Ready

BBHBHTBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Ready0-4 (0-4)KFUM Oslo---B
NOR D317/08/26Valerenga B4-3 (1-2)Ready10-6--B
NOR D308/08/26Ready1-1 (1-1)Heming9-6--H
NOR D302/08/26Asker3-0 (2-0)Ready7-7--B
NOR D328/07/26Ready3-3 (0-1)Frigg6-7+0.254H
NOR D326/06/26Konnerud0-1 (0-0)Ready2-6+1.254T
NOR D321/06/26Ready1-2 (0-0)Valerenga B8-6+1.53.75B
NOR D313/06/26Grei3-5 (1-1)Ready1-5+14.25T
NORC07/06/26Ready2-2 (1-2)Union Carl Berner6-2--H
NOR D330/05/26Ready2-2 (2-1)Asker8-6--H
NOR D323/05/26Ready4-2 (1-0)Baerum SK3-6--T
NOR D316/05/26Heming0-0 (0-0)Ready5-11--H
NOR D309/05/26Ready3-0 (1-0)Nordstrand7-4--T
NOR D302/05/26Ullern FC2-2 (1-1)Ready4-12--H
NOR D328/04/26Ready2-0 (0-0)KFUM Oslo II6-4+14T
NOR D318/04/26Gamle Oslo3-3 (3-0)Ready2-5--H
NOR D311/04/26Union Carl Berner0-2 (0-0)Ready5-3--T
NOR D306/04/26Ready6-1 (2-1)Lokomotiv Oslo0-5--T
NOR D326/10/25Ready2-1 (0-1)Oppsal4-2--T
NOR D318/10/25Orn-Horten3-1 (1-1)Ready3-0--B

Thành tích gần đây — Gamle Oslo

TTTTTTBBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 36/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Gamle Oslo6-1 (5-0)Drobak-Frogn IL2-3--T
NOR D315/08/26Gamle Oslo7-1 (5-0)Konnerud7-1--T
NOR D308/08/26Ullern FC2-5 (2-2)Gamle Oslo3-12--T
NOR D301/08/26Gamle Oslo3-1 (1-1)Union Carl Berner7-0--T
NOR D325/07/26Nordstrand1-2 (1-1)Gamle Oslo5-4--T
NOR D325/06/26Gamle Oslo6-1 (2-0)Lokomotiv Oslo3-4+24.5T
NOR D320/06/26Heming1-0 (0-0)Gamle Oslo7-5-0.253.5B
NOR D313/06/26Gamle Oslo2-3 (1-0)Ullern FC7-2--B
NOR D330/05/26Gamle Oslo1-3 (0-3)Frigg8-2--B
NOR D325/05/26Asker0-4 (0-2)Gamle Oslo8-1-1.254.25T
NOR D314/05/26Gamle Oslo3-1 (1-1)Grei7-6+25T
NOR D309/05/26Konnerud2-4 (0-3)Gamle Oslo4-1--T
NOR D302/05/26Gamle Oslo8-3 (5-1)Valerenga B5-2--T
NOR D325/04/26Union Carl Berner1-5 (0-1)Gamle Oslo8-1--T
NOR D318/04/26Gamle Oslo3-3 (3-0)Ready2-5--H
NOR D311/04/26Baerum SK5-1 (2-1)Gamle Oslo5-2--B
NOR D306/04/26Gamle Oslo6-2 (3-0)KFUM Oslo II8-3--T
INT CF01/02/26Kvik Halden5-2 (0-0)Gamle Oslo---B
NOR D326/10/25Frigg9-3 (5-2)Gamle Oslo6-1--B
NOR D319/10/25Gamle Oslo6-0 (3-0)IF Floya6-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
17
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
87
90
Tấn công nguy hiểm
48
47
Sút ngoài cầu môn
12
8
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ready (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Gamle Oslo (19 trận)
Ghi 3.74 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ready (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU

Gamle Oslo (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
15
B.thắng H1
118
B.thắng H2
ReadyGamle Oslo

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
31
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
ReadyGamle Oslo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

612
Thắng 2+
21
Thắng 1
71
Hòa
22
Thua 1
34
Thua 2+
ReadyGamle Oslo

Thông tin đội bóng

Ready Thông tin Gamle Oslo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.603.851.710.825.500.980.90-0.750.90
Live95.00 ↑5.60 ↑1.08 ↓2.94 ↑5.500.21 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm2.704.202.051.054.500.65---
Live80.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.15 ↑5.500.27 ↓---
10BETSớm2.554.001.980.874.250.77---
Live72.98 ↑5.95 ↑1.10 ↓2.09 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm3.404.001.730.884.000.881.03-0.500.73
Live95.00 ↑5.60 ↑1.08 ↓2.94 ↑5.500.21 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
SbobetSớm3.213.871.720.904.000.861.04-0.500.72
Live60.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓2.70 ↑5.500.23 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.584.212.030.904.250.840.90-0.250.84
Live29.00 ↑4.59 ↑1.11 ↓2.08 ↑5.500.26 ↓0.81 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm2.874.001.910.553.501.30---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓0.553.501.30---
PinnacleSớm2.823.811.970.864.000.850.94-0.250.77
Live30.07 ↑6.30 ↑1.10 ↓2.42 ↑5.500.27 ↓0.75 ↓0.000.97 ↑
BwinSớm2.874.101.881.204.500.57---
Live46.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓2.70 ↑5.500.22 ↓---
1xBetSớm2.694.252.030.874.250.810.83-0.250.79
Live50.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓3.89 ↑5.500.16 ↓0.84 ↑0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.704.501.910.834.250.980.83-0.500.98
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓0.830.000.98
William HillSớm3.003.751.910.553.501.25---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.