Kết quả bóng đá trận Real Bedford vs Leighton Town, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Real Bedford 3 Kết thúc HT 3-0 2
Leighton Town
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Real Bedford | Phút | |
| Josh Allen 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 34' | ||
| Conor Tee 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| Josh Allen 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| 50' | ||
| 69' | ⚽ 3 - 1 Stefan Vukoje | |
| 74' | ⚽ 3 - 2 Williams K. | |
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 32 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 14 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 27 | 8 |
Chủ = Real Bedford · Khách = Leighton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Bedford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Real Bedford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 6 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 28 | 6 | - | - |
Leighton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Bedford 1 (50%)Hòa 1 (50%)Leighton Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/24 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Leighton Town | +2 | 3.5 | H |
| 21/09/24 | Real Bedford | 4-0 (1-0) | Leighton Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Real Bedford
TTTTTTHBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/24 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Halesowen Town | 0-2 (0-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 22/08/26 | Real Bedford | 6-1 (2-0) | Stratford Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Banbury United | 1-3 (1-1) | Real Bedford | - | - | T |
| 12/08/26 | Peterborough Sports | 0-2 (0-2) | Real Bedford | - | - | T |
| 08/08/26 | Real Bedford | 4-2 (1-1) | Leamington | - | - | T |
| 01/08/26 | Real Bedford | 11-2 (6-1) | Hertford Town | - | - | T |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | +0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Real Bedford | 2-8 (1-1) | Boreham Wood | - | - | B |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 04/05/26 | Spalding United | 2-2 (1-0) | Real Bedford | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Real Bedford | 3-1 (1-0) | Kettering Town | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-3 (1-2) | Real Bedford | - | - | T |
| 18/04/26 | Real Bedford | 3-2 (1-1) | Alvechurch | - | - | T |
| 15/04/26 | Real Bedford | 0-1 (0-1) | Leiston FC | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Redditch United | 1-4 (0-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 06/04/26 | Real Bedford | 4-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 03/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 28/03/26 | Real Bedford | 2-1 (0-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Leighton Town
BBTHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Leighton Town | 2-3 (2-1) | Bury Town | - | - | B |
| 22/08/26 | Anstey Nomads | 2-0 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Worcester City | - | - | T |
| 12/08/26 | Leighton Town | 1-1 (1-0) | Kettering Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Redditch United | 1-1 (1-0) | Leighton Town | - | - | H |
| 01/08/26 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Barton Rovers | - | - | T |
| 25/03/26 | Leighton Town | 2-0 (1-0) | Northwood | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/03/26 | Leighton Town | 4-2 (2-1) | Barton Rovers | - | - | T |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Aylesbury United | - | - | T |
| 13/12/25 | Leighton Town | 4-0 (2-0) | AFC Dunstable | - | - | T |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/10/25 | Leighton Town | 4-1 (0-0) | Marlow | - | - | T |
| 02/10/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Walthamstow | 5-3 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Brightlingsea Regent | 0-3 (0-0) | Leighton Town | - | - | T |
| 30/08/25 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | Leighton Town | - | - | B |
| 27/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 12/03/25 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Kidlington | - | - | T |
| 14/01/25 | Biggleswade FC | 2-0 (2-0) | Leighton Town | -0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
176
Sút cầu môn
63
Tấn công
8259
Tấn công nguy hiểm
3827
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Việt vị
34
Quả ném biên
2414
So Sánh Sức Mạnh
58 42
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Bedford (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Leighton Town (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Bedford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.00 | 5.75 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | 0.72 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.67 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.80 ↓ | 7.00 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.50 | 6.20 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↑ | 4.60 ↑ | 6.20 | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.10 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.95 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 27.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.25 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.27 | 6.44 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.03 ↑ | 28.40 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.75 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.30 | 5.31 | 1.02 | 3.25 | 0.71 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.