Kết quả bóng đá trận Real Betis vs Getafe, 00:00 ngày 18/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 18/09/2026
Real Betis 1 Kết thúc HT 1-0 0
Getafe
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Estadio Benito Villamarin Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Real Betis | Phút | |
| 20' | ||
| Ángel Ortiz | 24' | |
| 25' | Davinchi | |
| 26' | Davinchi | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Abde (Kiến tạo: Troy Parrott) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| 📺 VAR | 45' | |
| Abde 📺 VAR | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 11 |
Chủ = Real Betis · Khách = Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Betis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Real Betis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 9 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 7 | 4 |
Getafe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 19 |
Đội hình
Real Betis
Getafe
1Alvaro Valles4Natan12Ángel Ortiz16Gomez V.23Firpo J.6Facundo Bernal18Deossa N.7Antony10Abde22Isco19Parrott T.13Soria D.2Djene3Davinchi8Gudelj N.21Andrés García24Romero Z.6Martin M.16Serrano F.23Mangala O.10Satriano M.20Azon I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alvaro Valles
- 4Natan
- 6Facundo Bernal
- 7Antony
- 10Abde⚽ Ghi bàn 45'
- 12Ángel Ortiz🟨 Thẻ vàng 24'
- 16Gomez V.
- 18Deossa N.
- 19Parrott T.🎯 Kiến tạo 45'
- 22Isco
- 23Firpo J.
Khách · 532
- 2Djene
- 3Davinchi🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 26'
- 6Martin M.
- 8Gudelj N.
- 10Satriano M.
- 13Soria D.
- 16Serrano F.
- 20Azon I.
- 21Andrés García
- 23Mangala O.
- 24Romero Z.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
133
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
80%20%
Chuyền bóng
35584
TL chuyền bóng thành công
89%64%
Phạm lỗi
710
Việt vị
02
Cứu thua
14
Quả ném biên
88
Chuyền dài
2510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Betis (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Betis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1983-3-30 |
| Estadio Benito Villamarin | Sân nhà | Coliseum Alfonso Perez |
| 56432 | Sức chứa | 17700 |
| Manuel Pellegrini | HLV | Jose Bordalas Jimenez |
| Seville | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.43 | 4.85 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.15 ↑ | 6.10 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.75 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 1.03 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.10 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.60 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.10 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.40 | 4.65 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.26 | 4.35 | 1.09 | 2.25 | 0.79 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 175.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.80 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 5.06 | 1.39 | 2.50 | 0.68 | 2.55 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Betis | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Getafe | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).