Kết quả bóng đá trận Real du Faso vs Majestic FC, 22:30 ngày 25/10/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 25/10/2026
Real du Faso 1 Kết thúc HT 0-1 1
Majestic FC
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Real du Faso | Phút | |
| 9' | ||
| 15' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 8 |
Chủ = Real du Faso · Khách = Majestic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real du Faso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Real du Faso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 21 | 23 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 8 | 9 | 18 | 15 |
| Sân khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 14 | 19 | 4 |
Majestic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 26 | 27 | 43 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 15 | 10 | 24 | 5 |
| Sân khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 11 | 17 | 19 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
02
Sút bóng
03
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
51%49%
Quả ném biên
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real du Faso (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Majestic FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real du Faso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.70 | 2.75 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.45 | 0.76 | 1.75 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.26 ↓ | 6.50 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.79 | 3.59 | 0.82 | 1.75 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.04 ↓ | 16.80 ↑ | 7.36 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real du Faso | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Majestic FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).