Kết quả bóng đá trận Real Espana Reserves vs Genesis de Comayagua Reserves, 04:00 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Honduras · 04:00 ngày 26/08/2026
Real Espana Reserves 5 Kết thúc HT 3-1 1
Genesis de Comayagua Reserves
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Real Espana Reserves | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| 3 - 2 ⚽ | 24' | |
| 4 - 2 ⚽ | 24' | |
| 5 - 2 ⚽ | 25' | |
| 6 - 2 ⚽ | 31' | |
| 7 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' | ||
| 46' | ||
| 8 - 2 ⚽ | 52' | |
| 9 - 2 ⚽ | 52' | |
| 53' | ||
| 53' | ||
| 10 - 2 ⚽ | 67' | |
| 11 - 2 ⚽ | 67' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 18 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 9 |
Chủ = Real Espana Reserves · Khách = Genesis de Comayagua Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Espana Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (32%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2818
Sút cầu môn
123
Tấn công
6062
Tấn công nguy hiểm
6941
Sút ngoài cầu môn
1615
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Espana Reserves (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Genesis de Comayagua Reserves (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Espana Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.60 | 0.91 | 3.25 | 0.72 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 4.20 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 20.00 ↑ | 0.90 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.39 | 3.77 | 1.70 | 0.74 | 4.50 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.53 ↑ | 18.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.09 | 4.34 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.30 | 0.69 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.25 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.86 ↑ | 19.16 ↑ | 2.21 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.42 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.89 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.