Kết quả bóng đá trận Real Madrid Castilla vs Juventud Torremolinos CF, 17:00 ngày 05/09/2026

Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 05/09/2026
Real Madrid Castilla
2 Kết thúc HT 1-0 0
Juventud Torremolinos CF
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Real Madrid Castilla Phút Juventud Torremolinos CF
Cestero Sancho J. 1 - 0 25'
Jorge Cestero 2 - 0 25'
Yanez D. 34'
Yanez D. 34'
39'
39' Kaptoum W.
HT 1-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 11 42
Bại 12 35
Ghi bàn 22 910
Mất bàn 25 1114
Điểm 41 1311

Chủ = Real Madrid Castilla · Khách = Juventud Torremolinos CF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Madrid Castilla (9)Hiệp 1 / Cả trậnJuventud Torremolinos CF (8)
2 (22%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Real Madrid Castilla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000112
Sân nhà000000013
Sân khách10100017

Juventud Torremolinos CF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022111
Sân nhà000000016
Sân khách10102216

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
1
Sút cầu môn
4
1
Sút ngoài cầu môn
2
0
Cản bóng
1
0
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Chuyền bóng
269
191
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
4
3
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
3
Quả ném biên
15
11
Chuyền dài
15
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Madrid Castilla (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Juventud Torremolinos CF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Real Madrid Castilla Thông tin Juventud Torremolinos CF
2005 Thành lập
Sân nhà
6000 Sức chứa 0
HLV
Madrid Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.543.705.300.832.500.980.951.000.85
Live1.08 ↓51.00 ↑101.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.553.905.750.842.500.950.961.000.80
Live1.07 ↓7.50 ↑111.00 ↑1.76 ↑2.500.27 ↓1.44 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.553.804.700.802.500.960.951.000.81
Live1.05 ↓6.30 ↑139.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.533.706.250.852.500.800.550.501.20
Live1.57 ↑3.80 ↑5.00 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑0.50 ↓0.501.30 ↑
12betSớm1.553.804.700.802.500.960.951.000.81
Live1.05 ↓6.30 ↑140.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.523.904.900.772.500.930.911.000.79
Live1.02 ↓9.90 ↑26.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.523.594.850.852.500.951.021.000.80
Live1.06 ↓6.10 ↑80.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
LadbrokesSớm1.533.705.000.802.500.91---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.493.455.750.822.500.700.811.000.72
Live1.08 ↓6.25 ↑119.00 ↑9.00 ↑2.750.01 ↓0.34 ↓0.001.82 ↑
1xBetSớm1.513.606.690.902.500.800.640.751.13
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑6.82 ↑2.500.06 ↓0.31 ↓0.002.47 ↑
Bet 365Sớm1.503.606.000.952.500.850.851.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.