Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Rayo Vallecano, 02:00 ngày 13/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 13/09/2026
Real Madrid 4 Kết thúc HT 3-0 1
Rayo Vallecano
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Santiago Bernabeu Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Real Madrid | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Mbappe K. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Alvaro Carreras (Kiến tạo: Kylian Mbappe) 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Bellingham J. (Kiến tạo: Vinícius Júnior) 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Camavinga E. ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 4 - 1 Camello S. | |
| 67' ⇄ | ▲ Valentin O. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Belaid R. ▼ | |
| ▲ Tchouameni A. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Guler A. ▼ | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Sadick M. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Alemao ▼ | |
| 76' | Ciss P. | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 22 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 12 |
Chủ = Real Madrid · Khách = Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Madrid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Real Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 8 | 18 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 2 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 5 |
Rayo Vallecano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 17 |
Đội hình
Real Madrid
Rayo Vallecano
1Courtois T.16Konate I.18Alvaro Carreras22Rudiger A.24Dumfries D.8Valverde F.20Bernardo Silva5Bellingham J.7Vinicius25Diomande Y.10Mbappe K.25Audero E.2Ratiu A.6Ciss P.17Pedrosa A.24Lejeune F.8Lopez U.36Bouare G.4Diaz P.14Tsitaishvili G.18Garcia A.10Camello S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Courtois T.
- 5Bellingham J.⚽ Ghi bàn 35'
- 7Vinicius🎯 Kiến tạo 35'
- 8Valverde F.
- 10Mbappe K.⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 17'
- 16Konate I.
- 18Alvaro Carreras⚽ Ghi bàn 17'
- 20Bernardo Silva
- 22Rudiger A.
- 24Dumfries D.
- 25Diomande Y.
Khách · 4231
- 2Ratiu A.
- 4Diaz P.
- 6Ciss P.🟨 Thẻ vàng 76'
- 8Lopez U.
- 10Camello S.⚽ Ghi bàn 51'
- 14Tsitaishvili G.
- 17Pedrosa A.
- 18Garcia A.
- 24Lejeune F.
- 25Audero E.
- 36Bouare G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
481339
TL chuyền bóng thành công
92%85%
Phạm lỗi
813
Việt vị
10
Cứu thua
64
Quả ném biên
1614
Chuyền dài
2220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1924-5-29 |
| Santiago Bernabeu | Sân nhà | Campo Vallecas |
| 85454 | Sức chứa | 15500 |
| Jose Mourinho | HLV | Benat San Jose |
| Madrid | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 9.20 | 18.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.01 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↑ | 9.00 ↓ | 16.00 ↓ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.11 | 8.10 | 14.00 | 0.98 | 3.75 | 0.88 | 1.03 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.84 | 3.50 | 1.02 | 1.05 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 8.30 | 13.00 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 1.06 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 70.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.50 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.77 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 6.40 | 12.00 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 8.80 ↑ | 16.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 7.30 | 11.00 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 1.06 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 9.00 | 17.50 | 0.80 | 3.50 | 1.06 | 0.80 | 2.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.60 | 11.00 | 1.08 | 3.50 | 0.80 | 1.08 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 6.45 | 12.60 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 1.04 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 8.40 ↑ | 20.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 1.04 | 2.50 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.50 | 19.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.25 | 11.50 | 0.94 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.72 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.64 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.91 | 10.81 | 0.81 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 8.40 ↑ | 16.76 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 7.55 | 14.10 | 1.18 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 1.50 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.42 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 1.03 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.00 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 0.81 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | +2 | 2 | 0 | 0 |
| Rayo Vallecano | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).