Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Real Sociedad, 02:00 ngày 27/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 27/08/2026
Real Madrid 4 Kết thúc HT 1-1 1
Real Sociedad
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Santiago Bernabeu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Real Madrid
Real Sociedad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mateo Busquets Ferrer
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Jon Aramburu (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Fernandez Carreras
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
31'
🟨 Thẻ vàng - Yangel Herrera
35'
🎯 Dứt điểm - Sergio Gómez Martín (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 1-0, kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
43'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
44'
⚽ BÀN THẮNG - Luka Sucic 1-1
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân trái) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Job Ochieng (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Jon Aramburu
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Marc Cucurella, ra Alvaro Fernandez Carreras
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Igor Zubeldia, ra Jon Aramburu
57'
🔁 Thay người: vào Orri Steinn Oskarsson, ra Mikel Oyarzabal
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 2-1, kiến tạo: Jude Bellingham
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Ander Barrenetxea Muguruza, ra Job Ochieng
66'
🔁 Thay người: vào Carlos Soler Barragan, ra Yangel Herrera
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Vinícius Júnior 3-1, kiến tạo: Jude Bellingham
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — vào lưới
70'
🎯 Dứt điểm - Sergio Gómez Martín (chân trái) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Luken Beitia
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ibrahima Konate
74'
🔁 Thay người: vào Gonçalo Guedes, ra Takefusa Kubo
75'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Benat Turrientes (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Eduardo Camavinga, ra Jude Bellingham
🔁 Thay người: vào Brahim Diaz, ra Arda Guler
78'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 4-1, kiến tạo: Vinícius Júnior
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Vinícius Júnior
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Bernardo Silva
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Brahim Diaz
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Camavinga
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Real Madrid | Phút | |
| Alvaro Fernandez Carreras | 10' | |
| Alvaro Carreras | 10' | |
| 31' | Yangel Herrera | |
| 31' | Herrera Y. | |
| Kylian Mbappe(Assists:Santiago Federico Valverde Dipetta) (Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Mbappe K. (Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 Luka Sucic | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 Sucic L. | |
| 45' | Aramburu J. | |
| 45+2' | Jon Aramburu | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Marc Cucurella ▼ Alvaro Fernandez Carreras | 46' ⇄ | |
| ▲ Cucurella M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Igor Zubeldia ▼ Jon Aramburu | |
| 57' ⇄ | ▲ Orri Steinn Oskarsson ▼ Mikel Oyarzabal | |
| 57' ⇄ | ▲ Zubeldia I. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Oskarsson O. S. ▼ | |
| Kylian Mbappe(Assists:Jude Bellingham) (Kiến tạo: Jude Bellingham) 3 - 2 ⚽ | 60' | |
| Mbappe K. (Kiến tạo: Jude Bellingham) 4 - 2 ⚽ | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Ander Barrenetxea Muguruza ▼ Job Ochieng | |
| 66' ⇄ | ▲ Carlos Soler Barragan ▼ Yangel Herrera | |
| 66' ⇄ | ▲ Soler C. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Barrenetxea A. ▼ | |
| Vinícius Júnior(Assists:Jude Bellingham) (Kiến tạo: Jude Bellingham) 5 - 2 ⚽ | 68' | |
| Vinicius (Kiến tạo: Jude Bellingham) 6 - 2 ⚽ | 68' | |
| 71' | Luken Beitia | |
| 71' | Beitia L. | |
| 72' | Beitia L. | |
| Ibrahima Konate | 73' | |
| Konate I. | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Gonçalo Guedes ▼ Takefusa Kubo | |
| 74' ⇄ | ▲ Guedes G. ▼ | |
| ▲ Eduardo Camavinga ▼ Jude Bellingham | 78' ⇄ | |
| ▲ Brahim Diaz ▼ Arda Guler | 78' ⇄ | |
| ▲ Camavinga E. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Diaz B. ▼ | 78' ⇄ | |
| Kylian Mbappe(Assists:Vinícius Júnior) (Kiến tạo: Vinícius Júnior) 7 - 2 ⚽ | 80' | |
| 8 - 2 ⚽ | 80' | |
| Mbappe K. (Kiến tạo: Vinícius Júnior) 9 - 2 ⚽ | 80' | |
| ▲ Yan Diomande ▼ Vinícius Júnior | 84' ⇄ | |
| ▲ Diomande Y. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Carlos Espi ▼ Bernardo Silva | 86' ⇄ | |
| ▲ Espi C. ▼ | 86' ⇄ | |
| Brahim Diaz 10 - 2 ⚽ | 90' | |
| Diaz B. 11 - 2 ⚽ | 90' | |
| Camavinga E. | 90' | |
| Diaz B. 📺 VAR | 90' | |
| Brahim Diaz(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+1' | |
| Eduardo Camavinga | 90+4' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 10 |
Chủ = Real Madrid · Khách = Real Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Madrid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Real Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 15 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Real Sociedad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Real Madrid 12 (60%)Hòa 3 (15%)Real Sociedad 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Real Madrid | 4-1 (3-1) | Real Sociedad | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | Real Sociedad | 1-2 (0-2) | Real Madrid | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/25 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Sociedad | +1.25 | 3 | T |
| 02/04/25 | Real Madrid | 3-4 (1-1) | Real Sociedad | +1.5 | 3 | B |
| 27/02/25 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/09/24 | Real Sociedad | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/09/23 | Real Madrid | 2-1 (0-1) | Real Sociedad | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/23 | Real Sociedad | 2-0 (0-0) | Real Madrid | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/01/23 | Real Madrid | 0-0 (0-0) | Real Sociedad | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/03/22 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Real Sociedad | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/12/21 | Real Sociedad | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/03/21 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Real Sociedad | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/09/20 | Real Sociedad | 0-0 (0-0) | Real Madrid | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/06/20 | Real Sociedad | 1-2 (0-0) | Real Madrid | +0.5 | 3 | T |
| 07/02/20 | Real Madrid | 3-4 (0-1) | Real Sociedad | +1.25 | 3 | B |
| 24/11/19 | Real Madrid | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/19 | Real Sociedad | 3-1 (1-1) | Real Madrid | +0.25 | 3 | B |
| 07/01/19 | Real Madrid | 0-2 (0-1) | Real Sociedad | +1.5 | 3.5 | B |
| 11/02/18 | Real Madrid | 5-2 (4-0) | Real Sociedad | +2 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Real Madrid
TTTTHTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | RCD Espanyol | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Real Madrid | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/08/26 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | +2 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | +1.75 | 3 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | +2 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Real Sociedad
BBBBTTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Chelsea | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | FC Koln | 2-1 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Toulouse | 2-1 (2-1) | Real Sociedad | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Real Sociedad | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | B |
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | +0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Real Sociedad | 3-3 (2-2) | Alaves | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | Levante | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Real Sociedad | 3-1 (2-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Real Madrid
Real Sociedad
1Thibaut Courtois4Dean Huijsen16Ibrahima Konate18Alvaro Fernandez Carreras24Denzel Dumfries8CSantiago Federico Valverde Dipetta20Bernardo Silva5Jude Bellingham7Vinícius Júnior15Arda Guler10Kylian Mbappe1Alex Remiro2Jon Aramburu17Sergio Gómez Martín31Jon Martin34Luken Beitia8Benat Turrientes21Yangel Herrera12Job Ochieng14Takefusa Kubo24Luka Sucic10CMikel Oyarzabal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thibaut Courtois6.6
- 4Dean Huijsen7.3
- 5Jude Bellingham🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 68' · 🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 78'9
- 7Vinícius Júnior⚽ Ghi bàn 68' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 80' · 🎯 Kiến tạo 80' · ▼ Rời sân 84'7.8
- 8Santiago Federico Valverde Dipetta C🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40'7.7
- 10Kylian Mbappe⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 80' · ⚽ Ghi bàn 80'10
- 15Arda Guler▼ Rời sân 78'7.4
- 16Ibrahima Konate🟨 Thẻ vàng 73' · 🟨 Thẻ vàng 73'7.3
- 18Alvaro Fernandez Carreras🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 20Bernardo Silva▼ Rời sân 86'7
- 24Denzel Dumfries6.1
Khách · 4231
- 1Alex Remiro8.1
- 2Jon Aramburu🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 57'6.1
- 8Benat Turrientes7
- 10Mikel Oyarzabal C▼ Rời sân 57'6.2
- 12Job Ochieng▼ Rời sân 66'6.2
- 14Takefusa Kubo▼ Rời sân 74'6.3
- 17Sergio Gómez Martín6.1
- 21Yangel Herrera🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 24Luka Sucic⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44'7.3
- 31Jon Martin6.1
- 34Luken Beitia🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 72'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
113
Tấn công
10082
Tấn công nguy hiểm
6840
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
581554
TL chuyền bóng thành công
91%90%
Phạm lỗi
108
Việt vị
10
Cứu thua
27
Tắc bóng
126
Quả ném biên
922
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2335
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.140.57
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Madrid (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Real Sociedad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 9 | 2 | 1/0 | 40/42 | 2 | ||
| 7Vinícius Júnior Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1 | 4/2 | 24/31 | 0 | |
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 55/59 | 3 | ||
| 15Arda Guler Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/1 | 42/47 | 2 | |||
| 16Ibrahima Konate Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/54 | 2 | 🟨 | ||
| 4Dean Huijsen Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 69/72 | 2 | |||
| 20Bernardo Silva Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 63/71 | 7 | |||
| 1Thibaut Courtois Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 18Alvaro Fernandez Carreras Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 32/35 | 2 | 🟨 | ||
| 24Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 42/44 | 3 | |||
| 10Kylian Mbappe Trung phong | 10 | 3 | 8/7 | 36/39 | 1 | ||
| 17Marc Cucurella (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 6Eduardo Camavinga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 2 | 🟨 | ||
| 21Brahim Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 25Yan Diomande (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 19Carlos Espi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Real Sociedad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alex Remiro Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 24Luka Sucic Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/1 | 55/56 | 0 | ||
| 8Benat Turrientes Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 73/74 | 2 | |||
| 21Yangel Herrera Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 37/41 | 3 | 🟨 | ||
| 14Takefusa Kubo Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 10Mikel Oyarzabal Trung phong | 6.2 | 1/1 | 21/26 | 0 | |||
| 12Job Ochieng Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 17Sergio Gómez Martín Hậu vệ trái | 6.1 | 2/0 | 66/73 | 3 | |||
| 2Jon Aramburu Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 30/34 | 1 | 🟨 | ||
| 31Jon Martin Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 50/52 | 1 | |||
| 34Luken Beitia Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 55/58 | 2 | 🟨 | ||
| 18Carlos Soler Barragan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 22/24 | 3 | |||
| 7Ander Barrenetxea Muguruza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Orri Steinn Oskarsson (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 11Gonçalo Guedes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 5Igor Zubeldia (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 18/21 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1909 |
| Santiago Bernabeu | Sân nhà | Anoeta |
| 85454 | Sức chứa | 32200 |
| Jose Mourinho | HLV | Pellegrino Matarazzo |
| Madrid | Khu vực | San Sebastian |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.70 ↑ | 10.00 ↑ | 1.38 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.50 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.84 | 3.00 | 1.01 | 0.90 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.55 | 6.20 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 69.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.70 | 6.20 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 9.01 ↑ | 62.29 ↑ | 5.91 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.55 | 6.20 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 69.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.70 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.90 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.41 | 5.90 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 44.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.85 | 6.40 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.45 ↑ | 53.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 6.25 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 397.00 ↑ | 5.94 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 8.91 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.88 | 6.69 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.25 ↓ | 12.71 ↑ | 3.68 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 4.95 | 6.90 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.77 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 45.00 ↑ | 3.75 ↑ | 5.75 | 0.13 ↓ | 1.97 ↑ | 3.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.40 | 7.25 | 1.20 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.63 | 8.20 | 0.93 | 3.25 | 1.01 | 0.96 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 8.00 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 1.38 | 3.50 | 0.57 | 0.89 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Real Sociedad | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).