Kết quả bóng đá trận Real Madrid (W) vs Ajax (W), 01:00 ngày 03/09/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:00 ngày 03/09/2026
Real Madrid (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Ajax (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 18 |
Chủ = Real Madrid (W) · Khách = Ajax (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Madrid (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
50
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
42
Quả ném biên
15
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Madrid (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ajax (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Madrid (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 7.10 | 11.00 | 0.75 | 3.50 | 0.87 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 11.00 | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 7.50 | 14.00 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.82 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 15.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 7.50 | 11.00 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 14.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.27 ↓ | 19.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 11.00 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 7.50 | 13.00 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.76 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.30 | 9.20 | 0.84 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.15 ↓ | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 8.00 | 11.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.50 | 11.00 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.64 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 8.10 | 11.00 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.60 | 1.75 | 1.20 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.18 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 23.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.