Kết quả bóng đá trận Real Madrid (W) vs Tottenham Hotspur (W), 01:00 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 13/08/2026
Real Madrid (W) 2 Kết thúc HT 2-1 1
Tottenham Hotspur (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Diễn biến trận đấu
| Real Madrid (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Kirsty Hanson | |
| Sara Linnea Felicia Schröder 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| Linda Lizeth Caicedo Alegría 2 - 1 ⚽ | 25' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 11 | 0 | 16 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 21 | 20 |
Chủ = Real Madrid (W) · Khách = Tottenham Hotspur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Madrid (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Real Madrid (W)
BTTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Madrid (W) | 2-4 (0-1) | Sevilla FC (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (1-0) | CrystalPalace (W) | +2 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Madrid CFF (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Granada CF(W) | +2 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-0) | Real Madrid (W) | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Real Madrid (W) | 1-0 (1-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sevilla FC (W) | 0-2 (0-0) | Real Madrid (W) | +1.5 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Madrid (W) | 1-1 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Madrid CFF (W) | 0-2 (0-0) | Real Madrid (W) | +1.5 | 3 | T |
| 02/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (4-0) | Real Madrid (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 30/03/26 | Real Madrid (W) | 0-3 (0-1) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Real Madrid (W) | 2-6 (1-3) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Eibar (W) | 0-1 (0-1) | Real Madrid (W) | +2 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Sociedad (W) | 0-3 (0-0) | Real Madrid (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Paris FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Alhama CF (W) | 0-3 (0-2) | Real Madrid (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 12/02/26 | Paris FC (W) | 2-3 (1-2) | Real Madrid (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Real Madrid (W) | 3-0 (2-0) | RCD Espanyol (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 06/02/26 | Real Madrid (W) | 0-4 (0-1) | Barcelona (W) | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur (W)
BTTTHBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Peterborough (W) | 4-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Granada CF(W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (2-0) | London City Lionesses (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-0 (0-0) | Manchester United (W) | -0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | Arsenal (W) | 5-2 (3-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Manchester City (W) | 5-2 (5-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-2 (0-1) | Everton FC (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | London City Lionesses (W) | 2-2 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Aston Villa (W) | 3-7 (1-3) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-2 (0-1) | Chelsea FC (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | West Ham United (W) | 1-2 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Liverpool (W) | 2-0 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 3-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Manchester United (W) | 2-1 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Manchester United (W) | 3-3 (0-2) | Tottenham Hotspur (W) | -1.5 | 3 | H |
| 07/12/25 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (0-0) | Aston Villa (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Bristol Academy (W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
54
Tấn công
6682
Tấn công nguy hiểm
4552
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Madrid (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tottenham Hotspur (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Madrid (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.30 | 3.20 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.80 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.46 ↑ | 100.00 ↑ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.95 | 3.65 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 26.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.04 | 3.88 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.20 ↑ | 18.50 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.33 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.01 | 3.09 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 30.01 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.40 | 4.33 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.10 | 4.10 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 1.32 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 67.00 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.