Kết quả bóng đá trận Real Madrid (W) vs Tottenham Hotspur (W), 01:00 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 13/08/2026
Real Madrid (W) Sắp đá --:--:--
Tottenham Hotspur (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 11 |
Chủ = Real Madrid (W) · Khách = Tottenham Hotspur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Madrid (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 25 (51%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích gần đây — Real Madrid (W)
BTTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Madrid (W) | 2-4 (0-1) | Sevilla FC (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (1-0) | CrystalPalace (W) | +2 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Madrid CFF (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Granada CF(W) | +2 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-0) | Real Madrid (W) | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Real Madrid (W) | 1-0 (1-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sevilla FC (W) | 0-2 (0-0) | Real Madrid (W) | +1.5 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Madrid (W) | 1-1 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Madrid CFF (W) | 0-2 (0-0) | Real Madrid (W) | +1.5 | 3 | T |
| 02/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (4-0) | Real Madrid (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 30/03/26 | Real Madrid (W) | 0-3 (0-1) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Real Madrid (W) | 2-6 (1-3) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Eibar (W) | 0-1 (0-1) | Real Madrid (W) | +2 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Sociedad (W) | 0-3 (0-0) | Real Madrid (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Paris FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Alhama CF (W) | 0-3 (0-2) | Real Madrid (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 12/02/26 | Paris FC (W) | 2-3 (1-2) | Real Madrid (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Real Madrid (W) | 3-0 (2-0) | RCD Espanyol (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 06/02/26 | Real Madrid (W) | 0-4 (0-1) | Barcelona (W) | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur (W)
BTTTHBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Peterborough (W) | 4-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Granada CF(W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (2-0) | London City Lionesses (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-0 (0-0) | Manchester United (W) | -0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | Arsenal (W) | 5-2 (3-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Manchester City (W) | 5-2 (5-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-2 (0-1) | Everton FC (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | London City Lionesses (W) | 2-2 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Aston Villa (W) | 3-7 (1-3) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-2 (0-1) | Chelsea FC (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | West Ham United (W) | 1-2 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Liverpool (W) | 2-0 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 3-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Manchester United (W) | 2-1 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Manchester United (W) | 3-3 (0-2) | Tottenham Hotspur (W) | -1.5 | 3 | H |
| 07/12/25 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (0-0) | Aston Villa (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Bristol Academy (W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Madrid (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Tottenham Hotspur (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Madrid (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↓ | 3.20 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.80 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.90 ↓ | 3.40 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.95 | 3.65 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.70 ↓ | 3.25 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.04 | 3.88 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.69 ↓ | 3.38 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.33 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.90 ↓ | 3.25 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.01 | 3.09 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.95 ↓ | 3.44 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.40 | 4.33 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.90 ↓ | 3.25 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.10 | 4.10 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 1.32 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.80 ↓ | 3.58 ↓ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.71 ↑ | 1.00 ↓ | 0.75 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.33 ↓ | 3.20 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.