Kết quả bóng đá trận Real Oruro vs Oriente Petrolero, 02:00 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 16/08/2026
Real Oruro 2 Kết thúc HT 2-3 3
Oriente Petrolero
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Real Oruro | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Jose Flores(Assists:Marco Velasco) (Kiến tạo: Marco Velasco) | |
| Ángel Quinonez(Assists:Adan Alexis Felix Bravo) (Kiến tạo: Adan Alexis Felix Bravo) 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| 24' | ❌ Jorge Lovera Đá hỏng penalty | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Jose Flores(Assists:Leonardo Vaca Gutierrez) (Kiến tạo: Leonardo Vaca Gutierrez) | |
| 40' | ⚽ 1 - 3 Jose Berdecio | |
| 42' | Dieguito | |
| Santos Garcia(Assists:Francisco Gatti) (Kiến tạo: Francisco Gatti) 2 - 3 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-3 | ||
| ▲ Edwin Rivera ▼ Daniel Castellón | 46' ⇄ | |
| ▲ Leandro Corulo ▼ Hernan Tifner | 46' ⇄ | |
| ▲ Yerco Vallejos ▼ Denis Pinto | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jhon Velasco ▼ Dieguito | |
| 53' ⇄ | ▲ Julio Herrera ▼ Jose Berdecio | |
| Edwin Rivera | 59' | |
| 72' ⇄ | ▲ Joffre Andres Escobar Moyano ▼ Nahuel Roldan | |
| 73' ⇄ | ▲ Samuel Galindo Suheiro ▼ Jose Flores | |
| 74' | Jorge Lovera | |
| ▲ Juan Montenegro ▼ Ángel Quinonez | 75' ⇄ | |
| ▲ Rivaldo Omar Mendez Maraz ▼ Francisco Gatti | 75' ⇄ | |
| 78' | FRANZ GONZALES MEJIA | |
| 83' ⇄ | ▲ Adrian Pena ▼ FRANZ GONZALES MEJIA | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 25 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 16 |
Chủ = Real Oruro · Khách = Oriente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 17 (36%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 11 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 11 (23%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Bảng xếp hạng
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 30 | 43 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 23 | 7 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 20 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 19 | - | - |
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Oruro 0 (0%)Hòa 1 (50%)Oriente Petrolero 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Oriente Petrolero | 3-0 (1-0) | Real Oruro | -1 | 3 | B |
| 21/04/25 | Real Oruro | 1-1 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Real Oruro
TBBBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Real Tomayapo | 1-2 (1-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 4-1 (1-0) | Real Oruro | -0.5 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Oriente Petrolero
TBTTHBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Oriente Petrolero | 5-0 (2-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/08/26 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.25 | 4 | B |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/02/26 | Blooming | 2-3 (1-2) | Oriente Petrolero | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-1) | Blooming | 0 | 3 | B |
Đội hình
Real Oruro
Oriente Petrolero
13Israel Pena15Daniel Castellón16Carlos Chore33Francisco Gatti40Fabio Vargas6Ademar Rivera10Ángel Quinonez26Hernan Tifner55Santos Garcia9Denis Pinto65CAdan Alexis Felix Bravo13Joel Bernal3Mizael Monteiro6Dieguito24Marco Velasco44Fran Lopez20CJorge Lovera7Jose Flores11Leonardo Vaca Gutierrez15FRANZ GONZALES MEJIA30Jose Berdecio79Nahuel Roldan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Ademar Rivera6.2
- 9Denis Pinto▼ Rời sân 46'6.3
- 10Ángel Quinonez⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 75'6.3
- 13Israel Pena5.7
- 15Daniel Castellón▼ Rời sân 46'6
- 16Carlos Chore6.1
- 26Hernan Tifner▼ Rời sân 46'6.1
- 33Francisco Gatti🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 75'6.4
- 40Fabio Vargas5.7
- 55Santos Garcia⚽ Ghi bàn 45+1'7.3
- 65Adan Alexis Felix Bravo C🎯 Kiến tạo 18'7.2
Khách · 4141
- 3Mizael Monteiro6.4
- 6Dieguito🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 7Jose Flores⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 73'8.3
- 11Leonardo Vaca Gutierrez🎯 Kiến tạo 31'6.8
- 13Joel Bernal6.4
- 15FRANZ GONZALES MEJIA🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 20Jorge Lovera C🟨 Thẻ vàng 74' · ❌ Hỏng pen 24'6.2
- 24Marco Velasco🎯 Kiến tạo 12'7.7
- 30Jose Berdecio⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 53'7.1
- 44Fran Lopez6.5
- 79Nahuel Roldan▼ Rời sân 72'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
47
Tấn công
8575
Tấn công nguy hiểm
3015
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
348354
TL chuyền bóng thành công
75%75%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
01
Cứu thua
42
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2231
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
1523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.731.82
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Oruro (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Oriente Petrolero (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Santos Garcia Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 12/16 | 1 | ||
| 65Adan Alexis Felix Bravo Tiền vệ | 7.2 | 1 | 3/0 | 30/37 | 0 | ||
| 33Francisco Gatti Tiền vệ | 6.4 | 1 | 1/0 | 13/18 | 3 | ||
| 10Ángel Quinonez Tiền đạo | 6.3 | 1 | 1/1 | 17/26 | 0 | ||
| 9Denis Pinto Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 6.2 | 3/1 | 22/28 | 2 | |||
| 26Hernan Tifner Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 16Carlos Chore Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 35/45 | 2 | |||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 6 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 13Israel Pena Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 40Fabio Vargas Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 22Edwin Rivera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 50Juan Montenegro (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 5Leandro Corulo (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 17/24 | 1 | |||
| 19Yerco Vallejos (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 32Rivaldo Omar Mendez Maraz (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 0 |
Oriente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jose Flores Tiền đạo | 8.3 | 2 | 2/2 | 18/19 | 1 | ||
| 24Marco Velasco Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 17/24 | 5 | ||
| 30Jose Berdecio Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 11Leonardo Vaca Gutierrez Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 18/25 | 3 | ||
| 79Nahuel Roldan Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 13/19 | 0 | |||
| 44Fran Lopez Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 33/42 | 1 | |||
| 15FRANZ GONZALES MEJIA Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 37/46 | 3 | 🟨 | ||
| 6Dieguito Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 3Mizael Monteiro Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 29/35 | 0 | |||
| 13Joel Bernal Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/36 | 0 | |||
| 20Jorge Lovera Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 38/45 | 2 | 🟨 | ||
| 28Jhon Velasco (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 29Joffre Andres Escobar Moyano (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 77Julio Herrera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 17Samuel Galindo Suheiro (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 90Adrian Pena (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Robledo | HLV | David Gonzalez |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.86 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.45 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 98.92 ↑ | 6.73 ↑ | 1.09 ↓ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.45 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.30 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.54 | 3.09 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 4.01 | 3.36 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.94 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 210.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 7.83 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.37 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 30.58 ↑ | 5.99 ↑ | 1.13 ↓ | 2.72 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.01 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 477.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Oruro | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Oriente Petrolero | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).