Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Burgos, 21:15 ngày 06/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 06/09/2026
Real Oviedo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Burgos
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: New carlostier Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Real Oviedo | Phút | |
| Aldasoro A. | 23' | |
| Aldasoro A. 📺 VAR | 25' | |
| Aldasoro A. | 26' | |
| Escandell A. | 29' | |
| Alberto Reina | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Real Oviedo · Khách = Burgos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Oviedo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Real Oviedo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Burgos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Đội hình
Real Oviedo
Burgos
13Escandell A.2Ahmed A.12Calvo D.15Rodriguez S.23Dominguez C.6Villahermosa D.11Rodriganez J.16Aldasoro A.20Saenz P.10Alberto Reina24A.Ișfan13Cantero A.3Vilarrasa I.6Gonzalez S.8Sierra G.23Dadie4Galdames P.14David González19Llabres J.20Gragera J.9Fores A.16Curro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Ahmed A.
- 6Villahermosa D.
- 10Alberto Reina🟨 Thẻ vàng 32'
- 11Rodriganez J.
- 12Calvo D.
- 13Escandell A.🟨 Thẻ vàng 29'
- 15Rodriguez S.
- 16Aldasoro A.🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 26'
- 20Saenz P.
- 23Dominguez C.
- 24A.Ișfan
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
20
Sút bóng
103
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
175183
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
510
Cứu thua
01
Quả ném biên
134
Chuyền dài
1012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oviedo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Burgos (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Oviedo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1964 |
| New carlostier Stadium | Sân nhà | Municipal El Plantio |
| 29862 | Sức chứa | 16000 |
| Julian Calero | HLV | Sergio Francisco |
| Oviedo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 2.98 | 3.68 | 0.88 | 2.00 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.93 | 3.03 ↑ | 3.63 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.20 | 4.10 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 0.95 | 2.00 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.90 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.95 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.80 | 0.90 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.05 ↓ | 3.90 ↑ | 0.90 | 2.00 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.90 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.85 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.89 | 3.68 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.91 | 3.88 | 0.99 | 2.00 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.98 ↑ | 2.92 ↑ | 3.72 ↓ | 0.95 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.08 | 4.03 | 0.94 | 2.00 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.19 ↑ | 4.36 ↑ | 0.94 | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.70 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 3.90 ↑ | 0.47 ↓ | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.27 | 3.99 | 0.57 | 1.50 | 1.48 | 0.47 | 0.00 | 1.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.20 ↑ | 3.91 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Oviedo | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Burgos | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).