Kết quả bóng đá trận Real Potosi vs Blooming, 04:15 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 10/08/2026
Real Potosi 2 Kết thúc HT 1-0 0
Blooming
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Tường thuật trực tiếp
Real Potosi
Blooming
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jairo Thomas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fran Geral Supayabe Alpiri (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - William Fernandez 1-0, kiến tạo: Felix Imanol Cardenas Lopez
🎯 Dứt điểm - William Fernandez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Juan Rioja
35'
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Menacho
42'
⛳ Phạt góc
45+1'
🔁 Thay người: vào Juan Gabriel Valverde Rivera, ra Jose Maria Carrasco Sanguino
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Jeferson Rivas, ra Luis Alberto Ali
🔁 Thay người: vào John Vargas, ra Jairo Thomas
⚽ BÀN THẮNG - Jeferson Rivas 2-0, kiến tạo: Jorge Rojas
🎯 Dứt điểm - Jeferson Rivas (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cristian Vedia
59'
🔁 Thay người: vào Sharukh Espinoza, ra Juan Gonzalez
59'
🔁 Thay người: vào Matheo Ocampo, ra Denilson Duran
59'
🔁 Thay người: vào Bayron Garces, ra Cesar Menacho
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Juan Gabriel Valverde Rivera
🎯 Dứt điểm - Boris Condori (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Vedia (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jorge Rojas (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Guilmar Centella, ra Roberto Hinojosa
🎯 Dứt điểm - Boris Condori (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jeferson Rivas (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Stiven Ricardo Plaza Castillo, ra Jorge Rojas
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Sharukh Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - John Vargas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Boris Condori (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Vladimir Castellon, ra Boris Condori
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emerson Velasquez, ra Fran Geral Supayabe Alpiri
🎯 Dứt điểm - Stiven Ricardo Plaza Castillo (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Real Potosi | Phút | |
| William Fernandez(Assists:Felix Imanol Cardenas Lopez) (Kiến tạo: Felix Imanol Cardenas Lopez) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Juan Rioja | 31' | |
| 39' | Cesar Menacho | |
| 45+1' ⇄ | ▲ Juan Gabriel Valverde Rivera ▼ Jose Maria Carrasco Sanguino | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jeferson Rivas ▼ Luis Alberto Ali | 46' ⇄ | |
| ▲ John Vargas ▼ Jairo Thomas | 46' ⇄ | |
| Jeferson Rivas(Assists:Jorge Rojas) (Kiến tạo: Jorge Rojas) 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Cristian Vedia | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Sharukh Espinoza ▼ Juan Gonzalez | |
| 59' ⇄ | ▲ Matheo Ocampo ▼ Denilson Duran | |
| 59' ⇄ | ▲ Bayron Garces ▼ Cesar Menacho | |
| 61' | Juan Gabriel Valverde Rivera | |
| 68' ⇄ | ▲ Guilmar Centella ▼ Roberto Hinojosa | |
| ▲ Stiven Ricardo Plaza Castillo ▼ Jorge Rojas | 71' ⇄ | |
| ▲ Vladimir Castellon ▼ Boris Condori | 83' ⇄ | |
| ▲ Emerson Velasquez ▼ Fran Geral Supayabe Alpiri | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Real Potosi · Khách = Blooming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 17 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (6%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (11%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 15 (24%) |
Bảng xếp hạng
Real Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 12 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 5 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 8 | 4 | 22 | 18 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 4 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Real Potosi 8 (40%)Hòa 3 (15%)Blooming 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/21 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Potosi | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/08/21 | Real Potosi | 3-1 (1-0) | Blooming | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/12/20 | Blooming | 2-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/01/20 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Blooming | +0.75 | 3.25 | B |
| 12/12/19 | Blooming | 2-0 (1-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/08/19 | Real Potosi | 5-1 (4-0) | Blooming | +1 | 3.5 | T |
| 06/05/19 | Real Potosi | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/02/19 | Blooming | 5-3 (1-2) | Real Potosi | -1.5 | 3 | B |
| 30/10/18 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Blooming | +1 | 3 | H |
| 02/08/18 | Blooming | 5-0 (2-0) | Real Potosi | -1.75 | 3.5 | B |
| 01/12/17 | Blooming | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/09/17 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/17 | Real Potosi | 3-1 (1-0) | Blooming | +0.75 | 3 | T |
| 09/04/17 | Blooming | 3-1 (0-1) | Real Potosi | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/12/16 | Blooming | 1-0 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/10/16 | Real Potosi | 5-1 (2-0) | Blooming | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/16 | Blooming | 2-3 (1-1) | Real Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 17/04/16 | Real Potosi | 4-0 (3-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/10/15 | Real Potosi | 2-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/08/15 | Blooming | 2-1 (1-1) | Real Potosi | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Potosi
THBTTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Universitario De Vinto | 0-2 (0-1) | Real Potosi | 0 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3 | H |
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | -2.75 | 4.25 | B |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | -1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 08/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 1-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | H |
| 01/12/25 | Real Potosi | 4-0 (2-0) | Integracion Del Norte San Juan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Blooming
HBHTHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | +0.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | B |
Đội hình
Real Potosi
Blooming
1Cristian Martinez2CJuan Rioja4Kevin Villegas22Fran Geral Supayabe Alpiri6Jairo Thomas8Felix Imanol Cardenas Lopez21William Fernandez35Cristian Vedia12Boris Condori23Luis Alberto Ali77Jorge Rojas1Braulio Uraezana4Denilson Duran22Julio Vila44Marc Francois Enoumba55Jose Maria Carrasco Sanguino6Richard Spenhay8CMoises Villarroel Angulo18Juan Gonzalez20Percy Loza10Roberto Hinojosa11Cesar Menacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Cristian Martinez6.7
- 2Juan Rioja C🟨 Thẻ vàng 31'7.2
- 4Kevin Villegas6.9
- 6Jairo Thomas▼ Rời sân 46'7.1
- 8Felix Imanol Cardenas Lopez🎯 Kiến tạo 27'8.2
- 12Boris Condori▼ Rời sân 83'7.6
- 21William Fernandez⚽ Ghi bàn 27'8.4
- 22Fran Geral Supayabe Alpiri▼ Rời sân 87'7.2
- 23Luis Alberto Ali▼ Rời sân 46'7
- 35Cristian Vedia🟨 Thẻ vàng 58'6.6
- 77Jorge Rojas🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 71'7.4
Khách · 442
- 1Braulio Uraezana7
- 4Denilson Duran▼ Rời sân 59'5.9
- 6Richard Spenhay6.1
- 8Moises Villarroel Angulo C6.9
- 10Roberto Hinojosa▼ Rời sân 68'6.2
- 11Cesar Menacho🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 59'5.9
- 18Juan Gonzalez▼ Rời sân 59'6
- 20Percy Loza4.8
- 22Julio Vila7.1
- 44Marc Francois Enoumba6.4
- 55Jose Maria Carrasco Sanguino▼ Rời sân 45+1'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
182
Sút cầu môn
120
Tấn công
9464
Tấn công nguy hiểm
7024
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
357374
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
12
Cứu thua
010
Tắc bóng
127
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.470.08
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
67 33
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Potosi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Blooming (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Potosi (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 2 (15%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
Blooming (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21William Fernandez Tiền vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 37/42 | 3 | ||
| 8Felix Imanol Cardenas Lopez Tiền vệ | 8.2 | 1 | 3/1 | 41/46 | 7 | ||
| 12Boris Condori Tiền vệ | 7.6 | 3/1 | 17/29 | 2 | |||
| 77Jorge Rojas Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 10/16 | 0 | ||
| 2Juan Rioja Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 22/25 | 1 | 🟨 | ||
| 22Fran Geral Supayabe Alpiri Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 36/46 | 2 | |||
| 6Jairo Thomas Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 24/28 | 0 | |||
| 23Luis Alberto Ali Tiền đạo | 7 | 3/3 | 4/8 | 0 | |||
| 4Kevin Villegas Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 1Cristian Martinez Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 35Cristian Vedia Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 28/31 | 1 | 🟨 | ||
| 18Jeferson Rivas (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/2 | 5/7 | 0 | ||
| 13John Vargas (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 91Stiven Ricardo Plaza Castillo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 5/9 | 2 | |||
| 10Vladimir Castellon (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Emerson Velasquez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Julio Vila Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 25/31 | 5 | |||
| 1Braulio Uraezana Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 54/58 | 1 | |||
| 55Jose Maria Carrasco Sanguino Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 44Marc Francois Enoumba Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 10Roberto Hinojosa Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 6Richard Spenhay Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 46/52 | 0 | |||
| 18Juan Gonzalez Tiền vệ | 6 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 11Cesar Menacho Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 4Denilson Duran Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 20Percy Loza Tiền vệ | 4.8 | 0/0 | 34/42 | 1 | |||
| 88Guilmar Centella (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 77Sharukh Espinoza (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3Juan Gabriel Valverde Rivera (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 29Bayron Garces (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 75Matheo Ocampo (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 13/18 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946-5-1 | |
| Sân nhà | Estadio Tahuichi Aguilera, San | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Flabio Torres | HLV | Mauricio Soria |
| Bolivia | Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.63 | 0.50 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.65 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.82 ↑ | 74.92 ↑ | 4.28 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.63 | 0.50 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.15 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.48 | 4.06 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.63 | 3.53 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.70 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.62 | 3.81 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.75 ↑ | 19.17 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.61 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.08 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Potosi | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Blooming | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).