Kết quả bóng đá trận Real Potosi vs Real Tomayapo, 05:30 ngày 27/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:30 ngày 27/08/2026
Real Potosi 0 Kết thúc HT 0-0 1
Real Tomayapo
🟨 5 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Tường thuật trực tiếp
Real Potosi
Real Tomayapo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Luis Alberto Ali
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Villegas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gerardo Maximiliano Gomez
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Anazgo (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Card changed - William Fernandez
🟥 Thẻ đỏ - William Fernandez
🎯 Dứt điểm - Jorge Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Villegas (đánh đầu) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Gonzalo Anazgo
🟨 Thẻ vàng - Juan Rioja
VAR Decision - Red card confirmed - Gonzalo Anazgo
🟨 Thẻ vàng - Cristian Martinez
37'
🎯 Dứt điểm - Denilzon Ramallo (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jairo Thomas, ra Gerardo Maximiliano Gomez
42'
🎯 Dứt điểm - Josue Mamani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Villegas (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Ruan Costa (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jeferson Rivas, ra Luis Alberto Ali
47'
🟨 Thẻ vàng - Denilzon Ramallo
🎯 Dứt điểm - Jorge Rojas (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Rojas (chân trái) — chệch khung thành
54'
🔁 Thay người: vào Juan Alexis Ribera Castillo, ra Denilzon Ramallo
54'
🔁 Thay người: vào Cristian Alexis Arabe, ra Lisandro Sebastian Montenegro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeferson Rivas (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Ronald Cuellar Orti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Jorge Nelson Orozco Quiroga, ra Ronald Cuellar Orti
65'
🔁 Thay người: vào Jesus Velasquez, ra Vladimir Galvez
66'
🎯 Dứt điểm - Juan Alexis Ribera Castillo (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Juan Alexis Ribera Castillo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Stiven Ricardo Plaza Castillo, ra Jorge Rojas
71'
🎯 Dứt điểm - Gino Barbieri (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Mario Barbery, ra Ruan Costa
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Jesús Velasquez (chân phải) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Marvin Bejarano
81'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Jorge Nelson Orozco Quiroga (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Marvin Bejarano (chân trái) — vào lưới
83'
⚽ BÀN THẮNG - Marvin Bejarano 0-1, kiến tạo: Jesus Velasquez
🟨 Thẻ vàng - Fran Geral Supayabe Alpiri
🔁 Thay người: vào Boris Condori, ra Felix Imanol Cardenas Lopez
🎯 Dứt điểm - Jairo Thomas (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Jesús Velasquez (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Juan Alexis Ribera Castillo (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Jorge Nelson Orozco Quiroga (chân phải) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Arabe (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Real Potosi | Phút | |
| Luis Alberto Ali | 1' | |
| Ali L. | 1' | |
| Gerardo Maximiliano Gomez | 13' | |
| Gomez M. | 13' | |
| Cristian Vedia | 13' | |
| Fernandez W. | 25' | |
| William Fernandez(Reason:Card changed) 📺 VAR | 27' | |
| Williams Fernandez 📺 VAR | 27' | |
| Fernandez W. 📺 VAR | 27' | |
| William Fernandez | 28' | |
| Fernandez W. | 28' | |
| Fernandez W. | 28' | |
| Gonzalo Anazgo | 32' | |
| Juan Rioja | 32' | |
| Anazgo G. | 32' | |
| Rioja J. P. | 32' | |
| Gonzalo Anazgo(Reason:Red card confirmed) 📺 VAR | 34' | |
| Cristian Martinez | 34' | |
| Martinez C. | 34' | |
| Anazgo G. 📺 VAR | 34' | |
| Martinez C. | 36' | |
| ▲ Jairo Thomas ▼ Gerardo Maximiliano Gomez | 41' ⇄ | |
| ▲ Thomas J. ▼ | 41' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jeferson Rivas ▼ Luis Alberto Ali | 46' ⇄ | |
| ▲ Rivas J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | Denilzon Ramallo | |
| 47' | Ramallo D. | |
| 54' ⇄ | ▲ Juan Alexis Ribera Castillo ▼ Denilzon Ramallo | |
| 54' ⇄ | ▲ Cristian Alexis Arabe ▼ Lisandro Sebastian Montenegro | |
| 54' ⇄ | ▲ Ribera J. ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Arabe C. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jorge Nelson Orozco Quiroga ▼ Ronald Cuellar Orti | |
| 65' ⇄ | ▲ Jesus Velasquez ▼ Vladimir Galvez | |
| 65' ⇄ | ▲ Velasquez J. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Orozco Quiroga J. N. ▼ | |
| ▲ Stiven Ricardo Plaza Castillo ▼ Jorge Rojas | 69' ⇄ | |
| ▲ Plaza S. ▼ | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Mario Barbery ▼ Ruan Costa | |
| 76' ⇄ | ▲ Barbery Gil M. G. ▼ | |
| 80' | Marvin Bejarano | |
| 80' | Bejarano M. | |
| 83' | ⚽ 0 - 1 Marvin Bejarano(Assists:Jesus Velasquez) (Kiến tạo: Jesus Velasquez) | |
| 83' | ⚽ 0 - 2 Bejarano M. (Kiến tạo: Jesus Velasquez) | |
| Fran Geral Supayabe Alpiri | 84' | |
| Supayabe F. | 84' | |
| ▲ Boris Condori ▼ Felix Imanol Cardenas Lopez | 86' ⇄ | |
| ▲ Boris Condori ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 13 |
Chủ = Real Potosi · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 21 (50%) |
Bảng xếp hạng
Real Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 12 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 5 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 32 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | 10 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 24 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Real Potosi 1 (33%)Hòa 2 (67%)Real Tomayapo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/09/21 | Real Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/21 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Real Potosi
HTHTTHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Aurora | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 3 | H |
| 20/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-3 (0-2) | Real Potosi | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Always Ready | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -2 | 3.5 | H |
| 10/08/26 | Real Potosi | 2-0 (1-0) | Blooming | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Universitario De Vinto | 0-2 (0-1) | Real Potosi | 0 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3 | H |
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | -2.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo
HTBBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Always Ready | -1.25 | 3.5 | H |
| 15/08/26 | Universitario De Vinto | 0-1 (0-0) | Real Tomayapo | -0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Real Tomayapo | 1-2 (1-1) | Real Oruro | +0.5 | 3.5 | B |
| 05/08/26 | Club Guabira | 3-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Nacional Potosi | 4-1 (3-1) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | B |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (3-0) | Real Tomayapo | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Real Tomayapo | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Real Potosi
Real Tomayapo
1Cristian Martinez2Juan Rioja4Kevin Villegas21Fernandez W.21William Fernandez22Fran Geral Supayabe Alpiri35Cristian Vedia3Gonzalo Anazgo8Felix Imanol Cardenas Lopez11CGerardo Maximiliano Gomez77Jorge Rojas23Luis Alberto Ali1Luis Fernando Cardenas Montenegro5Lisandro Sebastian Montenegro14Vladimir Galvez17CMarvin Bejarano24David Robles55Gino Barbieri8Josue Mamani21Denilzon Ramallo25Ronald Cuellar Orti18Ramiro Eguez Lima27Ruan Costa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Cristian Martinez🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 36'6.4
- 2Juan Rioja🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'6.4
- 3Gonzalo Anazgo🟥 Thẻ đỏ 32' · 🟥 Thẻ đỏ 32'4.4
- 4Kevin Villegas6.7
- 8Felix Imanol Cardenas Lopez▼ Rời sân 86'6.6
- 11Gerardo Maximiliano Gomez C🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 41'5.9
- 21Fernandez W.
- 21William Fernandez🟥 Thẻ đỏ 28' · 🟥 Thẻ đỏ 28'4.5
- 22Fran Geral Supayabe Alpiri🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'7.2
- 23Luis Alberto Ali🟨 Thẻ vàng 1' · 🟨 Thẻ vàng 1' · ▼ Rời sân 46'6
- 35Cristian Vedia🟨 Thẻ vàng 13'6.4
- 77Jorge Rojas▼ Rời sân 69'6.5
Khách · 532
- 1Luis Fernando Cardenas Montenegro7.2
- 5Lisandro Sebastian Montenegro▼ Rời sân 54'6.9
- 8Josue Mamani7.7
- 14Vladimir Galvez▼ Rời sân 65'6.4
- 17Marvin Bejarano C⚽ Ghi bàn 83' · ⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80'8.3
- 18Ramiro Eguez Lima6.5
- 21Denilzon Ramallo🟨 Thẻ vàng 47' · 🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 54'6.7
- 24David Robles7.9
- 25Ronald Cuellar Orti▼ Rời sân 65'6.4
- 27Ruan Costa▼ Rời sân 76'6.6
- 55Gino Barbieri7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
34
Tấn công
84107
Tấn công nguy hiểm
2331
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
290435
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
614
Cứu thua
33
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2515
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3144
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.660.82
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Potosi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Potosi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 2 (13%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Real Tomayapo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Fran Geral Supayabe Alpiri Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 25/33 | 2 | 🟨 | ||
| 4Kevin Villegas Hậu vệ | 6.7 | 3/0 | 26/29 | 2 | |||
| 8Felix Imanol Cardenas Lopez Tiền vệ | 6.6 | 3/2 | 38/45 | 0 | |||
| 77Jorge Rojas Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 13/14 | 1 | |||
| 2Juan Rioja Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 2 | 🟨 | ||
| 35Cristian Vedia Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 1Cristian Martinez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/35 | 0 | 🟨 | ||
| 23Luis Alberto Ali Tiền đạo | 6 | 2/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 11Gerardo Maximiliano Gomez Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 6/9 | 0 | 🟨 | ||
| 21William Fernandez Tiền vệ | 4.5 | 0/0 | 8/15 | 0 | 🟥 | ||
| 3Gonzalo Anazgo Hậu vệ | 4.4 | 1/0 | 12/13 | 1 | 🟥 | ||
| 91Stiven Ricardo Plaza Castillo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 18Jeferson Rivas (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 6Jairo Thomas (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 12/20 | 3 | |||
| 12Boris Condori (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Real Tomayapo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marvin Bejarano Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 49/60 | 4 | 🟨 | |
| 24David Robles Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 43/50 | 2 | |||
| 8Josue Mamani Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 50/61 | 3 | |||
| 55Gino Barbieri Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 39/46 | 6 | |||
| 1Luis Fernando Cardenas Montenegro Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 5Lisandro Sebastian Montenegro Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 21Denilzon Ramallo Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 16/20 | 0 | 🟨 | ||
| 27Ruan Costa Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 18Ramiro Eguez Lima Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 13/17 | 0 | |||
| 25Ronald Cuellar Orti Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 14Vladimir Galvez Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 64Jesus Velasquez (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/0 | 19/19 | 1 | ||
| 12Juan Alexis Ribera Castillo (dự bị) Tiền vệ | 7 | 3/0 | 36/37 | 0 | |||
| 7Cristian Alexis Arabe (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/1 | 19/20 | 0 | |||
| 9Jorge Nelson Orozco Quiroga (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 14/16 | 0 | |||
| 13Mario Barbery (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Flabio Torres | HLV | Felipe de la Riva |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 351.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.78 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.24 | 5.50 | 9.75 | 1.40 | 3.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.70 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.68 | 6.50 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.69 | 6.40 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 56.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.75 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.73 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.04 | 6.71 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 9.99 ↑ | 1.38 ↓ | 3.63 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.70 | 7.03 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.82 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Potosi | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Tomayapo | -1 1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).