Kết quả bóng đá trận Real Refineros vs Artesanos Metepec FC, 05:05 ngày 30/08/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 05:05 ngày 30/08/2026
Real Refineros 1 Kết thúc HT 0-1 2
Artesanos Metepec FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Real Refineros | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 3 | |
| 58' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 19 |
Chủ = Real Refineros · Khách = Artesanos Metepec FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Refineros | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Real Refineros
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Artesanos Metepec FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Artesanos Metepec FC
BBTTHBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Artesanos Metepec FC | 0-1 (0-0) | FC Racing | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Artesanos Metepec FC | 0-1 (0-0) | Gorilas de Juanacatlan | - | - | B |
| 02/04/26 | Gorilas de Juanacatlan | 1-3 (0-3) | Artesanos Metepec FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Artesanos Metepec FC | 4-0 (1-0) | Caja Oblatos CFD | - | - | T |
| 06/03/26 | FC Racing | 1-1 (1-0) | Artesanos Metepec FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Artesanos Metepec FC | 0-2 (0-2) | Gorilas de Juanacatlan | - | - | B |
| 15/02/26 | Huracanes Izcalli FC | 0-2 (0-1) | Artesanos Metepec FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Artesanos Metepec FC | 2-1 (1-0) | Dragones de Oaxaca | - | - | T |
| 25/01/26 | Artesanos Metepec FC | 1-0 (1-0) | CD Mexiquense | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/01/26 | Artesanos Metepec FC | 0-1 (0-0) | Orishas Tepeji FC | - | - | B |
| 18/01/26 | CD Ayense | 0-1 (0-0) | Artesanos Metepec FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Artesanos Metepec FC | 1-1 (1-0) | Aguacateros CDU | +1.75 | 3.25 | H |
| 28/11/25 | Artesanos Metepec FC | 2-2 (0-2) | Real Apodaca FC | - | - | H |
| 17/11/25 | Caja Oblatos CFD | 0-1 (0-1) | Artesanos Metepec FC | - | - | T |
| 09/11/25 | Artesanos Metepec FC | 4-1 (0-1) | FC Racing | - | - | T |
| 25/10/25 | Gorilas de Juanacatlan | 0-1 (0-1) | Artesanos Metepec FC | - | - | T |
| 05/10/25 | Artesanos Metepec FC | 7-0 (2-0) | Poza Rica | - | - | T |
| 22/09/25 | CD Mexiquense | 2-1 (1-1) | Artesanos Metepec FC | - | - | B |
| 31/08/25 | Artesanos Metepec FC | 2-1 (0-1) | CD Ayense | - | - | T |
| 21/05/25 | CF Pachuca III | 3-0 (2-0) | Artesanos Metepec FC | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Refineros (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Artesanos Metepec FC (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Refineros | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.85 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.24 | 2.01 | 0.72 | 3.50 | 1.05 | 1.50 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 7.29 ↑ | 5.03 ↑ | 1.34 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.50 | 4.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.