Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs CF Atlante, 09:10 ngày 09/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 09/08/2026
Real Salt Lake 4 Kết thúc HT 1-0 0
CF Atlante
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: America First Field Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃
Tường thuật trực tiếp
Real Salt Lake
CF Atlante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lizzet Amairany Garcia Olvera
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Sergi Solans 1-0, kiến tạo: Diego Luna
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (đánh đầu) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Arias (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Edgar Jimenez (chân phải) — bị cản phá
36'
🟨 Thẻ vàng - Eugenio Pizzuto
38'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Jairon Charcopa
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân phải) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân phải) — chệch khung thành
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Zach Booth 2-0, kiến tạo: Diego Luna
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Ahlefeld Engel 3-0, kiến tạo: Morgan Guilavogui
🎯 Dứt điểm - Lukas Ahlefeld Engel (chân trái) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Jose Gonzalez, ra Jairon Charcopa
57'
🔁 Thay người: vào Leonardo Mejia, ra Martin Fernandez
58'
🎯 Dứt điểm - Jose Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Jose Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Ruben Coubert, ra Eduardo Santiago Tercero Mendez
🔁 Thay người: vào Philip Quinton, ra Zach Booth
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Sergi Solans
🔁 Thay người: vào Pablo Ruiz Barrero, ra Stijn Spierings
67'
🎯 Dứt điểm - Ruben Coubert (đánh đầu) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Ruben Coubert (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Javier Eduardo Ibarra De La Rosa, ra Eugenio Pizzuto
🟨 Thẻ vàng - Diego Luna
79'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Jimenez
🔁 Thay người: vào Lineker Rodrigues dos Santos, ra Morgan Guilavogui
🟨 Thẻ vàng - Alexandros Katranis
87'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Sanabria, ra Alexandros Katranis
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Ruiz Barrero 4-0
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| Sergi Solans(Assists:Diego Luna) (Kiến tạo: Diego Luna) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 23' | ||
| 36' | Eugenio Pizzuto | |
| 37' | 📺 Jairon Charcopa(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Jairon Charcopa(Assists:Jhojan Esmaides Julio Palacios) (Kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios) | |
| HT 1-0 | ||
| Zach Booth(Assists:Diego Luna) (Kiến tạo: Diego Luna) 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| Lukas Ahlefeld Engel(Assists:Morgan Guilavogui) (Kiến tạo: Morgan Guilavogui) 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ Jose Gonzalez ▼ Jairon Charcopa | |
| 57' ⇄ | ▲ Leonardo Mejia ▼ Martin Fernandez | |
| 57' ⇄ | ▲ Leonardo Mejia ▼ Martin Fernandez | |
| 63' ⇄ | ▲ Ruben Coubert ▼ Eduardo Santiago Tercero Mendez | |
| ▲ Philip Quinton ▼ Zach Booth | 66' ⇄ | |
| ▲ Saba Lobjanidze ▼ Sergi Solans | 66' ⇄ | |
| ▲ Pablo Ruiz Barrero ▼ Stijn Spierings | 67' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Javier Eduardo Ibarra De La Rosa ▼ Eugenio Pizzuto | |
| Diego Luna | 79' | |
| 79' | Edgar Jimenez | |
| ▲ Lineker Rodrigues dos Santos ▼ Morgan Guilavogui | 82' ⇄ | |
| Alexandros Katranis | 85' | |
| ▲ Juan Manuel Sanabria ▼ Alexandros Katranis | 87' ⇄ | |
| Pablo Ruiz Barrero 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 4 | 10 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = CF Atlante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
HHBBTHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-3 (2-2) | Real Salt Lake | - | - | H |
Thành tích gần đây — CF Atlante
TTHBHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Leones Negros | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Irapuato | 0-5 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | CF Atlante | 1-0 (0-0) | Alebrijes de Oaxaca | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Real Salt Lake
CF Atlante
1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin4Lukas Ahlefeld Engel21Juan Arias6Stijn Spierings23Zach Booth92Noel Caliskan98Alexandros Katranis9Morgan Guilavogui10Diego Luna22Sergi Solans1COscar Francisco Jimenez Fabela4Eduardo Santiago Tercero Mendez29Walter Portales32Diogo Bagui34Edgar Jimenez44Aaron Quiroz8Eugenio Pizzuto19Luis Calzadilla25Martin Fernandez7Jhojan Esmaides Julio Palacios15Jairon Charcopa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Rafael Cabral Barbosa C7
- 2DeAndre Yedlin6.9
- 4Lukas Ahlefeld Engel⚽ Ghi bàn 54'7.8
- 6Stijn Spierings▼ Rời sân 67'6.8
- 9Morgan Guilavogui🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 82'8.4
- 10Diego Luna🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.9
- 21Juan Arias7.3
- 22Sergi Solans⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 23Zach Booth⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 66'8.6
- 92Noel Caliskan7.1
- 98Alexandros Katranis🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 87'6.9
Khách · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela C6.4
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez▼ Rời sân 63'6
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios🎯 Kiến tạo 38'6.5
- 8Eugenio Pizzuto🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 75'6
- 15Jairon Charcopa⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 57'6.3
- 19Luis Calzadilla6.1
- 25Martin Fernandez▼ Rời sân 57'6.7
- 29Walter Portales5.6
- 32Diogo Bagui6.3
- 34Edgar Jimenez🟨 Thẻ vàng 79'6.2
- 44Aaron Quiroz5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
84
Tấn công
6974
Tấn công nguy hiểm
2527
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
396321
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
914
Việt vị
61
Cứu thua
44
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.7
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
55 45
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Salt Lake (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
CF Atlante (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Zach Booth Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 4/1 | 11/14 | 0 | ||
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 1/1 | 30/37 | 2 | ||
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 7.9 | 2 | 1/1 | 31/34 | 1 | 🟨 | |
| 4Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 28/37 | 0 | ||
| 21Juan Arias Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 49/55 | 3 | |||
| 22Sergi Solans Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 10/10 | 0 | ||
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 39/42 | 2 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 7 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 32/43 | 1 | |||
| 98Alexandros Katranis Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 22/31 | 3 | 🟨 | ||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/29 | 3 | |||
| 7Pablo Ruiz Barrero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 26Philip Quinton (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 70Lineker Rodrigues dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Martin Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 12/18 | 2 | |||
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 15Jairon Charcopa Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 32Diogo Bagui Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 37/39 | 4 | |||
| 34Edgar Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/1 | 32/38 | 3 | 🟨 | ||
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 21/26 | 2 | |||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/1 | 29/35 | 2 | 🟨 | ||
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 6 | 0/0 | 16/17 | 2 | |||
| 44Aaron Quiroz Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 32/34 | 5 | |||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 5.6 | 2/0 | 30/36 | 1 | |||
| 17Leonardo Mejia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 21Javier Eduardo Ibarra De La Rosa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 184Ruben Coubert (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 0/0 | 0 | |||
| 16Jose Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | Andrés Quintana Roo |
| 0 | Sức chứa | 10100 |
| Pablo Mastroeni | HLV | Miguel Herrera |
| Salt Lake City | Khu vực | Benito Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.86 | 4.10 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.25 ↑ | 5.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.60 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.39 ↑ | 89.43 ↑ | 5.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.33 | 3.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 40.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.49 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 49.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.80 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 1.51 | 1.00 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.20 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.79 | 3.79 | 0.81 | 2.75 | 1.08 | 0.89 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.27 ↑ | 14.07 ↑ | 3.54 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.95 | 4.45 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.75 | 0.15 ↓ | 2.80 ↑ | 3.25 | 0.23 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.78 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.40 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 235.00 ↑ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.80 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Salt Lake | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| CF Atlante | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).