Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs FC Dallas, 08:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 20/08/2026
Real Salt Lake 3 Kết thúc HT 1-3 4
FC Dallas
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: America First Field Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Real Salt Lake
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Armando Villarreal
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân trái) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — chệch khung thành
16'
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Valiente 0-1, kiến tạo: Ramiro Moschen Benetti
17'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — vào lưới
20'
⚽ BÀN THẮNG - Petar Musa 0-2, kiến tạo: Joaquin Valiente
20'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (đánh đầu) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — bị cản phá
37'
🟨 Thẻ vàng - Nolan Norris
⚽ BÀN THẮNG - Sergi Solans 1-2, kiến tạo: Diego Luna
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - DeAndre Yedlin (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Shaquell Moore
45'
⚽ BÀN THẮNG - Petar Musa 1-3, kiến tạo: Joaquin Valiente
45'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Juan Arias
46'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Petar Musa
46'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Shaquell Moore诺
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Morgan Guilavogui 2-3, kiến tạo: Noel Caliskan
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Kaick (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Christian Cappis, ra Kaick
59'
🎯 Dứt điểm - Ran Binyamin (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diego Luna
🔁 Thay người: vào Pablo Ruiz Barrero, ra Stijn Spierings
⚽ BÀN THẮNG - Diego Luna 3-3, kiến tạo: Saba Lobjanidze
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (đánh đầu) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Sebastien Ibeagha, ra Herman Johansson
70'
⛳ Phạt góc
73'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - DeAndre Yedlin
🔁 Thay người: vào Lineker Rodrigues dos Santos, ra Morgan Guilavogui
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Sergi Solans
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Samuel Sarver, ra Bernard Kamungo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Pablo Ruiz Barrero
90'
⚽ BÀN THẮNG - Ran Binyamin 3-4, kiến tạo: Ramiro Moschen Benetti
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ran Binyamin (chân phải) — vào lưới
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Ran Binyamin
⏹ Kết thúc trận đấu (3-4)
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Joaquin Valiente(Assists:Ramiro Moschen Benetti) (Kiến tạo: Ramiro Moschen Benetti) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Petar Musa(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente) | |
| 37' | Nolan Norris | |
| Sergi Solans(Assists:Diego Luna) (Kiến tạo: Diego Luna) 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| 43' | Shaquell Moore | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 Petar Musa(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Saba Lobjanidze ▼ Juan Arias | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Logan Farrington ▼ Petar Musa | |
| 46' ⇄ | ▲ Ran Binyamin ▼ Santiago Moreno | |
| Morgan Guilavogui(Assists:Noel Caliskan) (Kiến tạo: Noel Caliskan) 2 - 3 ⚽ | 50' | |
| 56' ⇄ | ▲ Christian Cappis ▼ Kaick | |
| Diego Luna | 61' | |
| ▲ Pablo Ruiz Barrero ▼ Stijn Spierings | 63' ⇄ | |
| Diego Luna(Assists:Saba Lobjanidze) (Kiến tạo: Saba Lobjanidze) 3 - 3 ⚽ | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Sebastien Ibeagha ▼ Herman Johansson | |
| DeAndre Yedlin | 75' | |
| ▲ Lineker Rodrigues dos Santos ▼ Morgan Guilavogui | 79' ⇄ | |
| ▲ Victor Olatunji ▼ Sergi Solans | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Samuel Sarver ▼ Bernard Kamungo | |
| Pablo Ruiz Barrero | 90' | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 Ran Binyamin(Assists:Ramiro Moschen Benetti) (Kiến tạo: Ramiro Moschen Benetti) | |
| 90+1' | Ran Binyamin | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 15 | 19 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 5 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 21 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Real Salt Lake 4 (20%)Hòa 7 (35%)FC Dallas 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 30/01/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/25 | FC Dallas | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/03/25 | Real Salt Lake | 0-1 (0-1) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/09/24 | Real Salt Lake | 3-2 (2-1) | FC Dallas | +1 | 3 | T |
| 26/05/24 | FC Dallas | 3-3 (1-0) | Real Salt Lake | 0 | 2.5 | H |
| 21/09/23 | Real Salt Lake | 1-3 (1-0) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/23 | FC Dallas | 2-1 (1-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | FC Dallas | 1-1 (1-0) | Real Salt Lake | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/22 | Real Salt Lake | 0-1 (0-1) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/10/21 | FC Dallas | 1-2 (1-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/09/21 | Real Salt Lake | 3-2 (1-1) | FC Dallas | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/21 | FC Dallas | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/20 | Real Salt Lake | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/07/19 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/03/19 | Real Salt Lake | 2-4 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/19 | Real Salt Lake | 1-2 (1-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | B |
| 08/07/18 | Real Salt Lake | 2-0 (1-0) | FC Dallas | 0 | 3 | T |
| 04/03/18 | FC Dallas | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/06/17 | FC Dallas | 6-2 (5-0) | Real Salt Lake | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
HTTHHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | H |
| 12/08/26 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | FC Juarez | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Dallas
TBTTHBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | -1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Real Salt Lake
FC Dallas
1CRafael Cabral Barbosa4Lukas Ahlefeld Engel21Juan Arias26Philip Quinton2DeAndre Yedlin6Stijn Spierings8Juan Manuel Sanabria92Noel Caliskan9Morgan Guilavogui10Diego Luna22Sergi Solans40Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide18Shaquell Moore32Nolan Norris14Herman Johansson17CRamiro Moschen Benetti55Kaick77Bernard Kamungo10Santiago Moreno21Joaquin Valiente9Petar Musa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Rafael Cabral Barbosa C5.7
- 2DeAndre Yedlin🟨 Thẻ vàng 75'6.1
- 4Lukas Ahlefeld Engel5.9
- 6Stijn Spierings▼ Rời sân 63'7.3
- 8Juan Manuel Sanabria7.1
- 9Morgan Guilavogui⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 79'8.1
- 10Diego Luna⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 61'8.8
- 21Juan Arias▼ Rời sân 46'5.9
- 22Sergi Solans⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 26Philip Quinton6.1
- 92Noel Caliskan🎯 Kiến tạo 50'7.4
Khách · 3421
- 3Osaze Urhoghide6.1
- 9Petar Musa⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 46'8
- 10Santiago Moreno▼ Rời sân 46'6.4
- 14Herman Johansson▼ Rời sân 69'6.4
- 17Ramiro Moschen Benetti C🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 90'6.9
- 18Shaquell Moore🟨 Thẻ vàng 43'6.3
- 21Joaquin Valiente⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 45'8.8
- 32Nolan Norris🟨 Thẻ vàng 37'6.3
- 40Jonathan Sirois7.4
- 55Kaick▼ Rời sân 56'6.8
- 77Bernard Kamungo▼ Rời sân 84'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
75
Tấn công
10497
Tấn công nguy hiểm
5928
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
568403
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
01
Cứu thua
14
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1116
Cắt bóng
1218
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.671.92
Cơ hội rõ rệt
72
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Salt Lake (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
FC Dallas (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 8.8 | 1 | 1 | 4/2 | 46/53 | 0 | 🟨 |
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 2/1 | 34/49 | 0 | ||
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/1 | 70/77 | 2 | ||
| 22Sergi Solans Trung phong | 7.4 | 1 | 4/2 | 8/11 | 2 | ||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 55/62 | 5 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 33/35 | 0 | 🟨 | ||
| 26Philip Quinton Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 54/60 | 3 | |||
| 4Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 58/72 | 1 | |||
| 21Juan Arias Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 29/34 | 4 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 7Pablo Ruiz Barrero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 17/22 | 2 | 🟨 | ||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 0/0 | 8/12 | 0 | ||
| 70Lineker Rodrigues dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Victor Olatunji (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 8.8 | 1 | 2 | 2/1 | 27/32 | 2 | |
| 9Petar Musa Trung phong | 8 | 2 | 4/3 | 8/16 | 1 | ||
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 17Ramiro Moschen Benetti Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2 | 0/0 | 55/63 | 4 | ||
| 55Kaick Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 22/30 | 3 | |||
| 10Santiago Moreno Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 25/32 | 0 | |||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 12/20 | 1 | |||
| 77Bernard Kamungo Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 33/37 | 4 | 🟨 | ||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 31/36 | 5 | 🟨 | ||
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 6Ran Binyamin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/1 | 10/12 | 3 | 🟨 | |
| 25Sebastien Ibeagha (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 28Samuel Sarver (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 12Christian Cappis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 23Logan Farrington (dự bị) Trung phong | 6.1 | 2/0 | 12/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 0 | Sức chứa | 18378 |
| Pablo Mastroeni | HLV | Eric Quill |
| Salt Lake City | Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.53 | 3.20 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.53 | 2.97 ↓ | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.90 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.80 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.50 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.65 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.11 ↑ | 1.03 ↓ | 6.96 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.65 | 3.55 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.35 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.29 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 4.06 | 3.71 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.25 ↓ | 9.65 ↑ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.46 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.86 | 1.01 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 11.74 ↑ | 3.56 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.75 | 3.50 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 1.06 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.20 ↓ | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.50 ↑ | 6.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 4.03 | 3.98 | 1.29 | 3.50 | 0.68 | 0.44 | 0.00 | 1.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.24 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Salt Lake | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| FC Dallas | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).