Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Minnesota United FC, 08:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 16/08/2026
Real Salt Lake
1 Kết thúc HT 0-0 1
Minnesota United FC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: America First Field Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Real Salt LakeMinnesota United FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
7'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — bị cản phá
11'
Phạt góc
12'
🟨 Thẻ vàng - Zach Booth
12'
🔁 Thay người: vào Dominik Marczuk, ra Zach Booth
15'
🎯 Dứt điểm - Dominik Marczuk (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
19'
30'
🎯 Dứt điểm - Kyle Duncan (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Diaz
32'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân phải) — bị cản phá
35'
Phạt góc
36'
Phạt góc
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Michael Boxall (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bongokuhle Hlongwane, ra Kyle Duncan
48'
🚩 Việt vị
50'
Phạt góc
50'
Phạt góc
51'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân trái) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Lineker Rodrigues dos Santos
56'
🎯 Dứt điểm - Lineker Rodrigues dos Santos (chân phải) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
Phạt góc
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Lineker Rodrigues dos Santos
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — chệch khung thành
66'
Yellow Card
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (chân phải) — bị cản phá
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Owen Gene (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Tomas Chancalay
71'
🔁 Thay người: vào Kelvin Yeboah, ra Mamadou Dieng
71'
🔁 Thay người: vào Carlos Harvey, ra Jefferson Diaz
🚩 Việt vị
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Dominik Marczuk (chân phải) — bị cản phá
73'
Phạt góc
77'
BÀN THẮNG - Sergi Solans 1-0, kiến tạo: Diego Luna
82'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Aiden Hezarkhani, ra Diego Luna
86'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) Post
86'
87'
🔁 Thay người: vào Marcus Caldeira, ra Wil Trapp
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Sergi Solans
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
BÀN THẮNG - Joaquin Pereyra 1-1, kiến tạo: Marcus Caldeira
89'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aiden Hezarkhani (chân trái) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Stijn Spierings
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Real Salt Lake Phút Minnesota United FC
Zach Booth 12'
▲ Dominik Marczuk ▼ Zach Booth15'
32' Jefferson Diaz
HT 0-0
46' ▲ Bongokuhle Hlongwane ▼ Kyle Duncan
Lineker Rodrigues dos Santos 56'
▲ Saba Lobjanidze ▼ Lineker Rodrigues dos Santos60'
71' ▲ Kelvin Yeboah ▼ Mamadou Dieng
71' ▲ Carlos Harvey ▼ Jefferson Diaz
71' ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Tomas Chancalay
Sergi Solans(Assists:Diego Luna) (Kiến tạo: Diego Luna) 1 - 0 82'
▲ Aiden Hezarkhani ▼ Diego Luna86'
▲ Victor Olatunji ▼ Sergi Solans86'
87' ▲ Marcus Caldeira ▼ Wil Trapp
89' 1 - 1 Joaquin Pereyra(Assists:Marcus Caldeira)
Stijn Spierings 90+4'
Stijn Spierings 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 11 45
Bại 21 43
Ghi bàn 212 1619
Mất bàn 69 1516
Điểm 14 1011

Chủ = Real Salt Lake · Khách = Minnesota United FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Salt Lake (34)Hiệp 1 / Cả trậnMinnesota United FC (30)
10 (29%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (12%)Hòa/Thắng2 (7%)
6 (18%)Hòa/Hòa7 (23%)
5 (15%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (10%)
4 (12%)Bại/Bại9 (30%)

Bảng xếp hạng

Real Salt Lake

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2184934332810
Sân nhà107122213225
Sân khách111371220614
6 gần6222117--

Minnesota United FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227873032299
Sân nhà1126311111214
Sân khách115241921174
6 gần613266--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Real Salt Lake 2 (10%)Hòa 13 (65%)Minnesota United FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Minnesota United FC1-1 (0-1)Real Salt Lake6-3-0.252.75H
MLS24/08/25Real Salt Lake1-3 (1-2)Minnesota United FC6-5+0.252.75B
MLS30/03/25Minnesota United FC2-0 (1-0)Real Salt Lake5-2-0.752.75B
MLS03/11/24Minnesota United FC1-1 (0-0)Real Salt Lake5-5-0.53.25H
MLS30/10/24Real Salt Lake0-0 (0-0)Minnesota United FC3-6+0.53.25H
MLS03/10/24Real Salt Lake0-0 (0-0)Minnesota United FC5-2+0.53.25H
MLS07/04/24Minnesota United FC1-1 (0-1)Real Salt Lake7-6-0.252.75H
MLS25/06/23Real Salt Lake2-2 (0-2)Minnesota United FC7-3+0.252.75H
MLS28/05/23Minnesota United FC1-1 (1-1)Real Salt Lake5-4-0.252.75H
MLS01/09/22Real Salt Lake3-0 (2-0)Minnesota United FC3-1+0.53T
MLS04/07/22Minnesota United FC3-2 (2-0)Real Salt Lake5-7-0.252.75B
INT CF17/02/22Real Salt Lake0-0 (0-0)Minnesota United FC5-4+0.253H
MLS30/05/21Real Salt Lake1-1 (1-0)Minnesota United FC5-3+0.252.75H
MLS25/04/21Minnesota United FC1-2 (0-2)Real Salt Lake6-2-0.53T
MLS28/09/20Minnesota United FC0-0 (0-0)Real Salt Lake3-3-0.53H
MLS07/09/20Minnesota United FC4-0 (0-0)Real Salt Lake2-3-0.252.75B
MLS18/07/20Real Salt Lake0-0 (0-0)Minnesota United FC4-1-0.253H
MLS16/09/19Minnesota United FC3-1 (1-1)Real Salt Lake2-4-0.53B
MLS21/07/19Real Salt Lake1-1 (0-0)Minnesota United FC8-5+0.53H
MLS16/09/18Real Salt Lake1-1 (1-0)Minnesota United FC3-3+1.53.5H

Thành tích gần đây — Real Salt Lake

TTHHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup12/08/26Real Salt Lake3-0 (1-0)FC Juarez3-4+0.53T
NCAL Cup09/08/26Real Salt Lake4-0 (1-0)CF Atlante1-6+0.53T
NCAL Cup05/08/26Tigres UANL1-1 (1-1)Real Salt Lake4-6+0.252.75H
MLS02/08/26St. Louis City1-1 (0-0)Real Salt Lake9-4-0.253H
MLS26/07/26Portland Timbers2-1 (0-1)Real Salt Lake14-503.25B
MLS23/07/26Los Angeles FC3-1 (2-0)Real Salt Lake7-12-0.753B
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503T
MLS24/05/26Minnesota United FC1-1 (0-1)Real Salt Lake6-3-0.252.75H
MLS17/05/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Colorado Rapids2-6+0.753.25T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1+0.53T
MLS10/05/26FC Dallas3-1 (2-0)Real Salt Lake4-6-0.253B
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2+13.25T
MLS27/04/26Los Angeles Galaxy2-1 (1-1)Real Salt Lake7-0-0.253B
MLS23/04/26Real Salt Lake0-2 (0-0)Inter Miami CF2-403.25B
MLS19/04/26Real Salt Lake4-2 (4-1)San Diego FC1-8+0.253T
MLS05/04/26Real Salt Lake3-1 (1-0)Sporting Kansas City7-1+13.25T
MLS23/03/26San Diego FC2-2 (1-1)Real Salt Lake7-8-13H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4+0.252.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2-0.253T
MLS01/03/26Real Salt Lake2-1 (1-0)Seattle Sounders5-1002.75T

Thành tích gần đây — Minnesota United FC

THBHHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup12/08/26Minnesota United FC3-1 (0-1)CF Atlante3-5+0.52.75T
NCAL Cup08/08/26Tigres UANL0-0 (0-0)Minnesota United FC11-7-0.253H
NCAL Cup05/08/26Minnesota United FC1-2 (1-2)FC Juarez8-2+0.752.75B
MLS02/08/26Minnesota United FC1-1 (1-0)San Diego FC8-4+0.53H
MLS26/07/26Minnesota United FC0-0 (0-0)Vancouver Whitecaps5-2-0.53H
MLS23/07/26Sporting Kansas City2-1 (1-0)Minnesota United FC3-6+0.53B
MLS24/05/26Minnesota United FC1-1 (0-1)Real Salt Lake6-3+0.252.75H
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11-0.252.75B
MLS14/05/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Colorado Rapids5-5+0.752.75B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4+0.752.75H
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6-0.752.75T
USA CUP29/04/26San Jose Earthquakes4-2 (1-0)Minnesota United FC9-8-0.52.75B
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75B
MLS23/04/26FC Dallas0-1 (0-1)Minnesota United FC4-3-0.252.75T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4+0.53T
USA CUP15/04/26Sacramento Republic FC0-0 (0-0)Minnesota United FC3-5+0.52.75H
MLS12/04/26San Diego FC1-2 (1-2)Minnesota United FC4-5-0.753T
MLS05/04/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-0)Minnesota United FC9-0-0.53T
MLS23/03/26Minnesota United FC0-0 (0-0)Seattle Sounders4-702.5H
MLS16/03/26Vancouver Whitecaps6-0 (4-0)Minnesota United FC3-7-13B

Đội hình

Real Salt LakeMinnesota United FC
1CRafael Cabral Barbosa4Lukas Ahlefeld Engel21Juan Arias26Philip Quinton6Stijn Spierings8Juan Manuel Sanabria23Zach Booth92Noel Caliskan10Diego Luna70Lineker Rodrigues dos Santos22Sergi Solans12Drake Callender15CMichael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz3Kyle Duncan13Anthony Markanich20Wil Trapp30Owen Gene8Tomas Chancalay26Joaquin Pereyra29Mamadou Dieng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
100
89
Tấn công nguy hiểm
37
49
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
575
422
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
21
13
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
23
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.24
1.73
Cơ hội rõ rệt
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H13 B5
T5 H13 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H8 B1
T1 H8 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Real Salt Lake (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV

Minnesota United FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
67
1 Bàn
55
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
178
B.thắng H1
1212
B.thắng H2
Real Salt LakeMinnesota United FC

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
11
T/H
10
T/B
32
H/T
23
H/H
31
H/B
01
B/T
02
B/H
25
B/B
Real Salt LakeMinnesota United FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
44
Thắng 1
47
Hòa
25
Thua 1
32
Thua 2+
Real Salt LakeMinnesota United FC

Real Salt Lake

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Lukas Ahlefeld Engel
Hậu vệ trái
80/067/803
8Juan Manuel Sanabria
Hậu vệ trái
7.42/236/422
10Diego Luna
Tiền vệ trái
7.312/042/503
22Sergi Solans
Trung phong
7.213/112/141
1Rafael Cabral Barbosa
Thủ môn
7.10/037/410
21Juan Arias
Trung vệ
6.80/071/776
70Lineker Rodrigues dos Santos
Tiền đạo
6.81/116/202🟨
6Stijn Spierings
Tiền vệ trung tâm
6.61/157/643🟨
92Noel Caliskan
Tiền vệ trung tâm
6.61/070/797
26Philip Quinton
Trung vệ
6.50/051/583
23Zach Booth
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/30🟨
11Dominik Marczuk (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/221/291
17Victor Olatunji (dự bị)
Trung phong
6.60/02/22
12Saba Lobjanidze (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/121
39Aiden Hezarkhani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/00/20

Minnesota United FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Joaquin Pereyra
Tiền vệ trung tâm
9.112/137/461
12Drake Callender
Thủ môn
7.90/012/250
23Morris Duggan
Trung vệ
7.60/038/489
28Jefferson Diaz
Trung vệ
7.20/029/351🟨
3Kyle Duncan
Hậu vệ phải
6.91/015/181
30Owen Gene
Tiền vệ trung tâm
6.61/046/490
29Mamadou Dieng
Trung phong
6.62/16/100
20Wil Trapp
Tiền vệ phòng ngự
6.40/041/521
15Michael Boxall
Trung vệ
6.31/015/185
8Tomas Chancalay
Tiền đạo cánh trái
64/027/361
13Anthony Markanich
Hậu vệ trái
63/125/391
67Carlos Harvey (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/012/121
22Marcus Caldeira (dự bị)
Trung phong
6.711/01/20
9Kelvin Yeboah (dự bị)
Trung phong
6.50/05/70
21Bongokuhle Hlongwane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/012/171
18Mauricio Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/07/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Real Salt Lake Thông tin Minnesota United FC
Thành lập
Rio Tinto Stadium Sân nhà Allianz Field (Minnesota)
0 Sức chứa 0
Pablo Mastroeni HLV
Salt Lake City Khu vực Minnesota
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.683.780.923.000.800.940.750.84
Live1.80 ↑3.45 ↓3.60 ↓1.30 ↑1.500.40 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm1.733.904.300.953.000.890.900.750.94
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑2.70 ↑1.500.17 ↓0.64 ↓0.001.33 ↑
VcbetSớm1.703.804.200.973.000.860.930.750.90
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓0.85 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm1.753.854.000.963.000.880.970.750.89
Live9.30 ↑1.13 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.733.954.200.552.501.300.700.501.05
Live6.75 ↑1.22 ↓8.25 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.663.804.200.853.000.75---
Live10.46 ↑1.10 ↓13.18 ↑4.97 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.753.854.000.963.000.880.970.750.89
Live8.30 ↑1.16 ↓10.00 ↑6.66 ↑2.500.08 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.843.803.701.003.000.870.840.501.04
Live18.50 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.703.784.020.983.000.900.980.750.92
Live3.61 ↑1.62 ↓5.20 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.734.104.390.983.000.880.930.750.95
Live9.00 ↑1.17 ↓11.60 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.673.754.000.572.501.25---
Live10.00 ↑1.11 ↓12.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.673.904.400.933.000.820.860.750.88
Live18.00 ↑1.01 ↓48.00 ↑14.59 ↑2.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.894.170.812.751.000.990.750.83
Live9.07 ↑1.15 ↓11.07 ↑4.07 ↑2.500.19 ↓0.74 ↓0.001.14 ↑
HK Jockey ClubSớm1.613.903.900.983.250.730.890.750.87
Live9.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑3.95 ↑1.750.12 ↓0.86 ↓1.000.86 ↓
BwinSớm1.713.904.330.572.501.20---
Live20.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑1.00 ↑0.500.73 ↓---
1xBetSớm1.754.164.580.642.501.371.781.500.49
Live33.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑6.69 ↑2.500.09 ↓0.67 ↓0.001.31 ↑
SNAISớm1.674.004.25------
Live1.75 ↑3.75 ↓4.00 ↓------
Bet 365Sớm1.703.904.330.983.000.830.900.750.90
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.703.804.200.572.501.250.890.750.84
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.92 ↑0.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.