Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Minnesota United FC, 08:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 16/08/2026
Real Salt Lake 1 Kết thúc HT 0-0 1
Minnesota United FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: America First Field Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Real Salt Lake
Minnesota United FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
7'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Zach Booth
🔁 Thay người: vào Dominik Marczuk, ra Zach Booth
🎯 Dứt điểm - Dominik Marczuk (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Kyle Duncan (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Diaz
32'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Michael Boxall (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bongokuhle Hlongwane, ra Kyle Duncan
48'
🚩 Việt vị
50'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lineker Rodrigues dos Santos
🎯 Dứt điểm - Lineker Rodrigues dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noel Caliskan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Lineker Rodrigues dos Santos
62'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — chệch khung thành
Yellow Card
69'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Owen Gene (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Tomas Chancalay
71'
🔁 Thay người: vào Kelvin Yeboah, ra Mamadou Dieng
71'
🔁 Thay người: vào Carlos Harvey, ra Jefferson Diaz
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominik Marczuk (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sergi Solans 1-0, kiến tạo: Diego Luna
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Aiden Hezarkhani, ra Diego Luna
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) Post
87'
🔁 Thay người: vào Marcus Caldeira, ra Wil Trapp
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Sergi Solans
87'
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Pereyra 1-1, kiến tạo: Marcus Caldeira
89'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aiden Hezarkhani (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Stijn Spierings
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| Zach Booth | 12' | |
| ▲ Dominik Marczuk ▼ Zach Booth | 15' ⇄ | |
| 32' | Jefferson Diaz | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bongokuhle Hlongwane ▼ Kyle Duncan | |
| Lineker Rodrigues dos Santos | 56' | |
| ▲ Saba Lobjanidze ▼ Lineker Rodrigues dos Santos | 60' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Kelvin Yeboah ▼ Mamadou Dieng | |
| 71' ⇄ | ▲ Carlos Harvey ▼ Jefferson Diaz | |
| 71' ⇄ | ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Tomas Chancalay | |
| Sergi Solans(Assists:Diego Luna) (Kiến tạo: Diego Luna) 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Aiden Hezarkhani ▼ Diego Luna | 86' ⇄ | |
| ▲ Victor Olatunji ▼ Sergi Solans | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Marcus Caldeira ▼ Wil Trapp | |
| 89' | ⚽ 1 - 1 Joaquin Pereyra(Assists:Marcus Caldeira) | |
| Stijn Spierings | 90+4' | |
| Stijn Spierings | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Real Salt Lake 2 (10%)Hòa 13 (65%)Minnesota United FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | Real Salt Lake | 1-3 (1-2) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/03/25 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/11/24 | Minnesota United FC | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/10/24 | Real Salt Lake | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/10/24 | Real Salt Lake | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/04/24 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/06/23 | Real Salt Lake | 2-2 (0-2) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/05/23 | Minnesota United FC | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/09/22 | Real Salt Lake | 3-0 (2-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/22 | Minnesota United FC | 3-2 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/22 | Real Salt Lake | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/21 | Real Salt Lake | 1-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/21 | Minnesota United FC | 1-2 (0-2) | Real Salt Lake | -0.5 | 3 | T |
| 28/09/20 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.5 | 3 | H |
| 07/09/20 | Minnesota United FC | 4-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/20 | Real Salt Lake | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.25 | 3 | H |
| 16/09/19 | Minnesota United FC | 3-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.5 | 3 | B |
| 21/07/19 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | H |
| 16/09/18 | Real Salt Lake | 1-1 (1-0) | Minnesota United FC | +1.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
TTHHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | FC Juarez | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
THBHHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Minnesota United FC | 3-1 (0-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
Đội hình
Real Salt Lake
Minnesota United FC
1CRafael Cabral Barbosa4Lukas Ahlefeld Engel21Juan Arias26Philip Quinton6Stijn Spierings8Juan Manuel Sanabria23Zach Booth92Noel Caliskan10Diego Luna70Lineker Rodrigues dos Santos22Sergi Solans12Drake Callender15CMichael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz3Kyle Duncan13Anthony Markanich20Wil Trapp30Owen Gene8Tomas Chancalay26Joaquin Pereyra29Mamadou Dieng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Rafael Cabral Barbosa C7.1
- 4Lukas Ahlefeld Engel8
- 6Stijn Spierings🟨 Thẻ vàng 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'6.6
- 8Juan Manuel Sanabria7.4
- 10Diego Luna🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 21Juan Arias6.8
- 22Sergi Solans⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 23Zach Booth🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 15'6.5
- 26Philip Quinton6.5
- 70Lineker Rodrigues dos Santos🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 92Noel Caliskan6.6
Khách · 343
- 3Kyle Duncan▼ Rời sân 46'6.9
- 8Tomas Chancalay▼ Rời sân 71'6
- 12Drake Callender7.9
- 13Anthony Markanich6
- 15Michael Boxall C6.3
- 20Wil Trapp▼ Rời sân 87'6.4
- 23Morris Duggan7.6
- 26Joaquin Pereyra⚽ Ghi bàn 89'9.1
- 28Jefferson Diaz🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 71'7.2
- 29Mamadou Dieng▼ Rời sân 71'6.6
- 30Owen Gene6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
73
Tấn công
10089
Tấn công nguy hiểm
3749
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
575422
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
712
Việt vị
11
Cứu thua
17
Tắc bóng
65
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
2113
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2332
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.241.73
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H13 B5T5 H13 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H8 B1T1 H8 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Salt Lake (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
Minnesota United FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ trái | 8 | 0/0 | 67/80 | 3 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 7.4 | 2/2 | 36/42 | 2 | |||
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 7.3 | 1 | 2/0 | 42/50 | 3 | ||
| 22Sergi Solans Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 12/14 | 1 | ||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 21Juan Arias Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 71/77 | 6 | |||
| 70Lineker Rodrigues dos Santos Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 16/20 | 2 | 🟨 | ||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 57/64 | 3 | 🟨 | ||
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 70/79 | 7 | |||
| 26Philip Quinton Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 23Zach Booth Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 11Dominik Marczuk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/2 | 21/29 | 1 | |||
| 17Victor Olatunji (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 39Aiden Hezarkhani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 0/2 | 0 |
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 2/1 | 37/46 | 1 | ||
| 12Drake Callender Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 12/25 | 0 | |||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 38/48 | 9 | |||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/35 | 1 | 🟨 | ||
| 3Kyle Duncan Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 46/49 | 0 | |||
| 29Mamadou Dieng Trung phong | 6.6 | 2/1 | 6/10 | 0 | |||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 41/52 | 1 | |||
| 15Michael Boxall Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 15/18 | 5 | |||
| 8Tomas Chancalay Tiền đạo cánh trái | 6 | 4/0 | 27/36 | 1 | |||
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 6 | 3/1 | 25/39 | 1 | |||
| 67Carlos Harvey (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 22Marcus Caldeira (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1 | 1/0 | 1/2 | 0 | ||
| 9Kelvin Yeboah (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 21Bongokuhle Hlongwane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 18Mauricio Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | Allianz Field (Minnesota) |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pablo Mastroeni | HLV | |
| Salt Lake City | Khu vực | Minnesota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.68 | 3.78 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.45 ↓ | 3.60 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.30 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.97 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.22 ↓ | 8.25 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.46 ↑ | 1.10 ↓ | 13.18 ↑ | 4.97 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.70 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.78 | 4.02 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 3.61 ↑ | 1.62 ↓ | 5.20 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.39 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 11.60 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.40 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 48.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.89 | 4.17 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.07 ↑ | 1.15 ↓ | 11.07 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.90 | 3.90 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.16 | 4.58 | 0.64 | 2.50 | 1.37 | 1.78 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 6.69 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.33 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.89 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.