Kết quả bóng đá trận Real Sireti vs Dacia-Buiucani, 22:00 ngày 23/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 22:00 ngày 23/08/2026
Real Sireti 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dacia-Buiucani
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Real Sireti | Phút | |
| Antonii Casco | 20' | |
| Dumitru Bivol | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Artiom Bilinschii ▼ Daniel Lisu | 46' ⇄ | |
| ▲ Nichita Covali ▼ Antonii Casco | 46' ⇄ | |
| ▲ Bogdan Rosca ▼ Dumitru Bivol | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ion Ciobanu ▼ Vlad Lupascu | |
| 46' ⇄ | ▲ Denis Baciu ▼ Vlad Colis | |
| ▲ Daniel Dosca ▼ Oleg Molla | 58' ⇄ | |
| Artiom Bilinschii | 60' | |
| 69' ⇄ | ▲ Valeriu Gurgurov ▼ Vitalie Dumbrava | |
| 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| Stefan Burghiu | 75' | |
| ▲ Maxim Blajchin ▼ Eugeniu Borovschi | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Igor Lombarsky ▼ Alexandru Muntean | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Dan Popovici ▼ Roman Scurtul | |
| Bogdan Rosca | 90+3' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 5 | 7 | 14 |
Chủ = Real Sireti · Khách = Dacia-Buiucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sireti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Real Sireti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 7 | 3 | 6 | 13 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Dacia-Buiucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Sireti 0 (0%)Hòa 1 (50%)Dacia-Buiucani 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 18/02/26 | Real Sireti | 2-2 (2-2) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
Thành tích gần đây — Real Sireti
HHHHHBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Real Sireti | 1-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 09/08/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 02/08/26 | FC Milsami | 2-2 (1-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 27/07/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | -1.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Sireti | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 27/05/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | FC Floresti | 0 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Real Sireti | 1-0 (1-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 16/05/26 | Real Sireti | 5-2 (4-1) | Oguzsport | - | - | T |
| 09/05/26 | Real Sireti | 4-3 (1-2) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 05/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 3-0 (0-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 02/05/26 | Real Sireti | 1-0 (0-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | B |
| 18/04/26 | Real Sireti | 0-1 (0-0) | CF Sparta Selemet | - | - | B |
| 10/04/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (1-1) | Real Sireti | - | - | H |
| 04/04/26 | Real Sireti | 4-0 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Floresti | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dacia-Buiucani
TBBTBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dacia-Buiucani | 2-1 (1-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 10/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 03/08/26 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-3) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 26/07/26 | CSF Baliti | 1-4 (0-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 18/07/26 | Dacia-Buiucani | 1-5 (1-3) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 13/07/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | CSF Baliti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 10/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-2) | FC Milsami | - | - | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-0) | CSF Baliti | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Milsami | 1-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | B |
| 04/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | -2 | 3 | B |
Đội hình
Real Sireti
Dacia-Buiucani
1Iulian-Sebastian Agachi3CStefan Burghiu6Daniel Lisu7Antonii Casco9Eugeniu Borovschi10Oleg Molla17Corneliu Cotogoi22Andrei Rusnac25Andrei Sosnovschi55Gheorghe Brinzaniuc69Dumitru Bivol2Doru Calestru7Vitalie Dumbrava9Vlad Lupascu12Roman Dumenco16Alexandru Muntean17Cristian Nagurnea20CStefan Efros23Roman Scurtul27Serghei Turcan70Vlad Colis90Artiom Dijinari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Iulian-Sebastian Agachi
- 3Stefan Burghiu C🟨 Thẻ vàng 75'
- 6Daniel Lisu▼ Rời sân 46'
- 7Antonii Casco🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'
- 9Eugeniu Borovschi▼ Rời sân 76'
- 10Oleg Molla▼ Rời sân 58'
- 17Corneliu Cotogoi
- 22Andrei Rusnac
- 25Andrei Sosnovschi
- 55Gheorghe Brinzaniuc
- 69Dumitru Bivol🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'
Khách
- 2Doru Calestru
- 7Vitalie Dumbrava▼ Rời sân 69'
- 9Vlad Lupascu▼ Rời sân 46'
- 12Roman Dumenco
- 16Alexandru Muntean▼ Rời sân 79'
- 17Cristian Nagurnea
- 20Stefan Efros C
- 23Roman Scurtul▼ Rời sân 90+2'
- 27Serghei Turcan
- 70Vlad Colis▼ Rời sân 46'
- 90Artiom Dijinari
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
50
Sút bóng
79
Sút cầu môn
35
Tấn công
7055
Tấn công nguy hiểm
3231
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
169
Việt vị
10
Quả ném biên
1625
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sireti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Dacia-Buiucani (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Sireti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Dacia-Buiucani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Sireti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Viorel Frunza | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.89 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.05 | 2.33 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.99 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.19 ↑ | 1.25 ↓ | 7.60 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.05 | 2.26 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.08 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 3.14 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 8.95 ↑ | 1.10 ↓ | 12.40 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.86 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 6.32 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.04 | 2.21 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.21 ↑ | 1.12 ↓ | 9.95 ↑ | 2.57 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.50 | 1.92 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.07 ↓ | 15.20 ↑ | 5.78 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.