Kết quả bóng đá trận Real Soccer Youth vs Vocem SP Youth, 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Real Soccer Youth 1 Hiệp 2 - HT 0-1 1
Vocem SP Youth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Real Soccer Youth | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 53' | ||
| 88' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 4 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 2 |
Chủ = Real Soccer Youth · Khách = Vocem SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Soccer Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Real Soccer Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vocem SP Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-1) | Real Soccer Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Real Soccer Youth
TTHTTBBH
Thắng 4 (50%)Hòa 2 (25%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 8/8 (8 trận) Châu Á: 4/2/2 T/X: 6/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-1) | Real Soccer Youth | - | - | T |
| 08/08/26 | Barcelona EC SP U20 | 1-2 (1-1) | Real Soccer Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-0 (0-0) | Real Soccer Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Soccer Youth | 1-0 (0-0) | Salto SP Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Real Soccer Youth | 2-0 (2-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | T |
| 11/01/26 | Real Soccer Youth | 1-6 (1-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 08/01/26 | Real Soccer Youth | 0-1 (0-0) | CS Maruinense U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Real Soccer Youth | 0-0 (0-0) | Independente-AP U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vocem SP Youth
BHHHHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-1) | Real Soccer Youth | - | - | B |
| 11/07/26 | Santacruzense U20 | 1-1 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 27/06/26 | Bandeirante SP Youth | 1-1 (1-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 15/06/24 | Vocem SP Youth | 2-2 (0-2) | Presidente Prudente SP Youth | - | - | H |
| 08/06/24 | Tupa SP Youth | 2-2 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 01/06/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
| 25/05/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-1) | Marilia (Youth) | - | - | B |
| 18/05/24 | Gremio Novorizontin (Youth) | 6-0 (3-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 11/05/24 | Presidente Prudente SP Youth | 2-1 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | Vocem SP Youth | 5-0 (1-0) | Tupa SP Youth | - | - | T |
| 27/04/24 | Gremio Prudente SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 20/04/24 | Marilia (Youth) | 1-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 13/04/24 | Vocem SP Youth | 0-5 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 09/01/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-0) | Fortaleza U20 | -1 | 3 | B |
| 07/01/24 | Vocem SP Youth | 2-2 (1-2) | Castanhal (Youth) | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/01/24 | Vocem SP Youth | 1-2 (0-1) | CRB (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 25/08/23 | Vocem SP Youth | 3-0 (0-0) | Mogi Mirim (Youth) | - | - | T |
| 19/08/23 | EC Sao Bernardo U20 | 1-0 (1-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 11/08/23 | Mirassol FC Youth | 0-0 (0-0) | Vocem SP Youth | -1.75 | 3.5 | H |
| 04/08/23 | Vocem SP Youth | 2-3 (0-1) | Mirassol FC Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
11
Tấn công
6248
Tấn công nguy hiểm
2725
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Soccer Youth (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Vocem SP Youth (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Soccer Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.00 | 3.90 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | 0.74 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.86 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.53 | 4.14 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.87 ↑ | 1.25 ↓ | 9.58 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.33 | 4.42 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.17 ↓ | 9.70 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 3.90 | 0.77 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 7.54 ↑ | 1.16 ↓ | 11.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↑ | 0.00 | 1.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 2.80 | 4.00 | 0.44 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.