Kết quả bóng đá trận Real Sociedad B vs Pau FC, 00:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 26/07/2026
Real Sociedad B 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Pau FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Real Sociedad B | Phút | |
| Lander Astiazaran 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 5 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 9 |
Chủ = Real Sociedad B · Khách = Pau FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sociedad B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 11 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Sociedad B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Pau FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/24 | Pau FC | 4-0 (3-0) | Real Sociedad B | - | - | B |
| 28/07/17 | Real Sociedad B | 0-1 (0-0) | Pau FC | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Sociedad B
BHBHTHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Burgos | 2-0 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Real Sociedad B | 1-1 (0-0) | Cultural Leonesa | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Real Sociedad B | 2-2 (1-1) | Mirandes | 0 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | SD Huesca | 1-2 (0-1) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | 0 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Real Sociedad B | 1-3 (0-2) | Racing Santander | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Real Sociedad B | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Almeria | 5-1 (2-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Crystal Palace U21 | 0-3 (0-1) | Real Sociedad B | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Cordoba | 0-2 (0-2) | Real Sociedad B | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Real Sociedad B | 4-2 (2-2) | Castellon | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Real Sociedad B | 2-3 (1-1) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Cadiz | 0-2 (0-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | Real Sociedad B | 2-1 (1-1) | Malaga | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Pau FC
BTTBBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Pau FC | 3-0 (1-0) | Tarbes Pyrenees | - | - | T |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Pau FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pau FC | 2-2 (2-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Troyes | 4-3 (2-2) | Pau FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Pau FC | 1-2 (0-0) | Boulogne | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Red Star FC 93 | 0-3 (0-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Stade Lavallois MFC | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Pau FC | 2-2 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/01/26 | USL Dunkerque | 3-1 (2-0) | Pau FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/01/26 | Pau FC | 3-3 (2-2) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Tấn công
2815
Tấn công nguy hiểm
116
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
45 55
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sociedad B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Pau FC (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Sociedad B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Stade du Hameau | |
| 0 | Sức chứa | 13896 |
| Ion Ansotegi Gorostola | HLV | |
| Khu vực | Pau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.48 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.10 ↑ | 5.50 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↑ | 5.40 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.60 ↑ | 5.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.98 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.45 | 2.41 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.12 | 2.41 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.39 ↑ | 5.20 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.16 | 2.50 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.68 ↑ | 5.38 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.37 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.54 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.05 ↑ | 5.57 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.