Kết quả bóng đá trận Real Sociedad vs RCD Espanyol, 00:00 ngày 30/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 30/08/2026
Real Sociedad
2 Kết thúc HT 1-1 1
RCD Espanyol
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Anoeta Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Real SociedadRCD Espanyol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manuel Orellana
3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ander Barrenetxea Muguruza 1-0, kiến tạo: Mikel Oyarzabal
4'
🎯 Dứt điểm - Ander Barrenetxea Muguruza (chân phải) — vào lưới
4'
⛳ Phạt góc
9'
🟨 Thẻ vàng - Benat Turrientes
17'
22'
🟨 Thẻ vàng - Urko Gonzalez de Zarate
25'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Benat Turrientes (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Fernandez Jaen 1-1, kiến tạo: Javier Hernandez
45'
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Moscardo, ra Urko Gonzalez de Zarate
🎯 Dứt điểm - Carlos Soler Barragan (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Ander Barrenetxea Muguruza (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Jon Martin (đánh đầu) — bị chặn
52'
56'
🎯 Dứt điểm - Javier Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Orri Steinn Oskarsson 2-1, kiến tạo: Mikel Oyarzabal
61'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Yangel Herrera, ra Benat Turrientes
62'
🔁 Thay người: vào Alex Marchal, ra Ander Barrenetxea Muguruza
63'
69'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Moscardo (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Marcos Fernandez Sanchez, ra Javier Hernandez
70'
🔁 Thay người: vào Rafel Bauza, ra Eduardo Exposito
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị cản phá
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Marchal (chân phải) — bị cản phá
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Fernandez Sanchez
75'
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gonçalo Guedes, ra Orri Steinn Oskarsson
78'
🔁 Thay người: vào Takefusa Kubo, ra Luka Sucic
78'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
80'
82'
🟨 Thẻ vàng - Roger Hinojo
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (đánh đầu) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (chân phải) — bị cản phá
82'
83'
🔁 Thay người: vào Jofre Carreras Pages, ra Tyrhys Dolan
83'
🔁 Thay người: vào Pere Milla Pena, ra Roberto Fernandez Jaen
86'
🎯 Dứt điểm - Jofre Carreras Pages (chân trái) — bị chặn
88'
🟨 Thẻ vàng - Rafel Bauza
🔁 Thay người: vào Jon Gorrotxategi, ra Mikel Oyarzabal
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Igor Zubeldia
90+3'
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Marcos Fernandez Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Real Sociedad Phút RCD Espanyol
Ander Barrenetxea Muguruza(Assists:Mikel Oyarzabal) (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal) 1 - 0 ⚽4'
2 - 0 ⚽4'
Barrenetxea A. (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal) 3 - 0 ⚽4'
Benat Turrientes 17'
Turrientes B. 17'
22' Urko Gonzalez de Zarate
22' Urko G.
45'⚽ 3 - 1 Roberto Fernandez Jaen(Assists:Javier Hernandez) (Kiến tạo: Javier Hernandez)
45'⚽ 3 - 2 Roberto Fernández (Kiến tạo: Javier Hernandez)
HT 1-1
46' ⇄▲ Gabriel Moscardo ▼ Urko Gonzalez de Zarate
Orri Steinn Oskarsson(Assists:Mikel Oyarzabal) (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal) 4 - 2 ⚽61'
▲ Yangel Herrera ▼ Benat Turrientes62' ⇄
▲ Alex Marchal ▼ Ander Barrenetxea Muguruza63' ⇄
70' ⇄▲ Marcos Fernandez Sanchez ▼ Javier Hernandez
70' ⇄▲ Rafel Bauza ▼ Eduardo Exposito
75' Marcos Fernandez Sanchez
▲ Gonçalo Guedes ▼ Orri Steinn Oskarsson78' ⇄
▲ Takefusa Kubo ▼ Luka Sucic78' ⇄
82' Roger Hinojo
83' ⇄▲ Jofre Carreras Pages ▼ Tyrhys Dolan
83' ⇄▲ Pere Milla Pena ▼ Roberto Fernandez Jaen
88' Rafel Bauza
▲ Jon Gorrotxategi ▼ Mikel Oyarzabal90' ⇄
Igor Zubeldia 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 13
Bại 22 65
Ghi bàn 44 1116
Mất bàn 55 1918
Điểm 33 109

Chủ = Real Sociedad · Khách = RCD Espanyol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Sociedad (15)Hiệp 1 / Cả trậnRCD Espanyol (13)
2 (13%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa4 (31%)
6 (40%)Hòa/Bại2 (15%)
2 (13%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Real Sociedad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7313913108
Sân nhà311124415
Sân khách42027966
6 gần6105814--

RCD Espanyol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72141010715
Sân nhà411266414
Sân khách310244310
6 gần61321111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Real Sociedad 12 (60%)Hòa 4 (20%)RCD Espanyol 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5-0.252.5H
SPA D125/08/25Real Sociedad2-2 (0-2)RCD Espanyol5-2+0.752.25H
SPA D110/02/25Real Sociedad2-1 (1-0)RCD Espanyol6-0+12.25T
SPA D125/08/24RCD Espanyol0-1 (0-0)Real Sociedad7-4+0.252T
SPA D114/02/23RCD Espanyol2-3 (0-1)Real Sociedad4-3+0.252T
SPA D118/09/22Real Sociedad2-1 (2-1)RCD Espanyol4-2+0.752.5T
SPA D105/04/22Real Sociedad1-0 (0-0)RCD Espanyol6-0+0.752.5T
SPA D128/11/21RCD Espanyol1-0 (0-0)Real Sociedad2-9+0.252.25B
SPA D103/07/20Real Sociedad2-1 (0-1)RCD Espanyol4-3+0.752.25T
SPA CUP23/01/20Real Sociedad2-0 (1-0)RCD Espanyol5-4+0.752.75T
SPA D122/09/19RCD Espanyol1-3 (0-2)Real Sociedad5-7-0.252.25T
SPA D118/05/19RCD Espanyol2-0 (0-0)Real Sociedad4-5-0.253B
SPA D115/01/19Real Sociedad3-2 (2-2)RCD Espanyol7-3+0.52.25T
SPA D111/03/18RCD Espanyol2-1 (0-1)Real Sociedad6-4-0.252.5B
SPA D124/10/17Real Sociedad1-1 (0-1)RCD Espanyol10-1+0.52.75H
SPA D111/02/17RCD Espanyol1-2 (1-1)Real Sociedad5-602.25T
SPA D110/09/16Real Sociedad1-1 (0-0)RCD Espanyol11-1+0.52.25H
SPA D109/02/16RCD Espanyol0-5 (0-2)Real Sociedad4-5-0.252.25T
SPA D120/09/15Real Sociedad2-3 (1-1)RCD Espanyol7-6+0.252.25B
SPA D108/03/15Real Sociedad1-0 (1-0)RCD Espanyol6-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Real Sociedad

BBBBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D127/08/26Real Madrid4-1 (1-1)Real Sociedad4-7-1.253B
SPA D122/08/26Real Betis1-0 (0-0)Real Sociedad4-5-0.252.25B
INT CF15/08/26Chelsea3-1 (1-1)Real Sociedad5-2-0.753.25B
INT CF08/08/26FC Koln2-1 (1-1)Real Sociedad3-4-0.252.75B
INT CF01/08/26Toulouse2-1 (2-1)Real Sociedad3-102.75B
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6-0.52.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3-0.252.75T
INT CF18/07/26Real Sociedad1-1 (1-0)Racing Santander6-6+0.52.75H
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---B
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5-0.252.5H
SPA D118/05/26Real Sociedad3-4 (1-2)Valencia3-2+0.52.5B
SPA D115/05/26Girona1-1 (0-1)Real Sociedad6-3-0.252.75H
SPA D110/05/26Real Sociedad2-2 (0-1)Real Betis4-3+0.252.75H
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5B
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3+0.52B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5-0.52.25H
SPA D111/04/26Real Sociedad3-3 (2-2)Alaves9-5+0.752.25H
SPA D104/04/26Real Sociedad2-0 (1-0)Levante11-5+12.75T
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — RCD Espanyol

BTBHHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D123/08/26RCD Espanyol1-2 (1-1)Real Madrid0-8-12.75B
SPA D117/08/26RCD Espanyol3-0 (2-0)Levante0-1+0.52.25T
INT CF08/08/26Coventry City3-1 (0-1)RCD Espanyol3-3-0.252.75B
INT CF01/08/26Middlesbrough3-3 (2-2)RCD Espanyol2-302.5H
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF25/07/26RCD Espanyol1-1 (0-0)Sabadell2-4+22.75H
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3+1.253T
INT CF19/07/26UE Olot0-3 (0-1)RCD Espanyol1-9+23T
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5+0.252.5H
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2-0.52.5T
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6-0.252.25B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6-0.753.25B
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4+0.52.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5-0.52.25B
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5-23.75B
SPA D104/04/26Real Betis0-0 (0-0)RCD Espanyol4-3-0.752.5H
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9+0.251.75B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25B
SPA D110/03/26RCD Espanyol1-1 (1-1)Real Oviedo8-0+0.52.25H

Đội hình

Real SociedadRCD Espanyol
1Alex Remiro2Jon Aramburu5Igor Zubeldia17Sergio Gómez Martín31Jon Martin7Ander Barrenetxea Muguruza8Benat Turrientes18Carlos Soler Barragan24Luka Sucic9Orri Steinn Oskarsson10CMikel Oyarzabal13Marko Dmitrovic14Unai Nunez Gestoso16Vanja Drkusic21Roger Hinojo23Omar El Hilali4Urko Gonzalez de Zarate8CEduardo Exposito22Alex Calatrava24Tyrhys Dolan28Javier Hernandez9Roberto Fernandez Jaen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
117
87
Tấn công nguy hiểm
48
23
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
14
19
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
424
404
TL chuyền bóng thành công
82%
78%
Phạm lỗi
19
14
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
14
17
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
27
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.76
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Real Sociedad (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

RCD Espanyol (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Real SociedadRCD Espanyol

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Real SociedadRCD Espanyol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
11
Thắng 1
77
Hòa
75
Thua 1
33
Thua 2+
Real SociedadRCD Espanyol

Real Sociedad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Orri Steinn Oskarsson
Trung phong
7.613/311/151
10Mikel Oyarzabal
Trung phong
7.324/218/270
31Jon Martin
Trung vệ
7.31/048/543
5Igor Zubeldia
Trung vệ
7.10/042/525
7Ander Barrenetxea Muguruza
Tiền đạo cánh trái
7.112/115/170
1Alex Remiro
Thủ môn
70/026/410
18Carlos Soler Barragan
Tiền vệ trung tâm
71/042/472
17Sergio Gómez Martín
Hậu vệ trái
6.90/039/461
2Jon Aramburu
Hậu vệ phải
6.90/030/366
24Luka Sucic
Tiền vệ trung tâm
6.81/023/282
8Benat Turrientes
Tiền vệ trung tâm
6.81/034/393
29Alex Marchal (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/15/51
21Yangel Herrera (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/08/102
11Gonçalo Guedes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.73/34/51
14Takefusa Kubo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/00/11
4Jon Gorrotxategi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/10

RCD Espanyol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Marko Dmitrovic
Thủ môn
7.90/016/241
21Roger Hinojo
Hậu vệ trái
7.70/038/513
23Omar El Hilali
Hậu vệ phải
7.60/033/422
9Roberto Fernandez Jaen
Trung phong
7.412/114/191
14Unai Nunez Gestoso
Trung vệ
70/042/543
16Vanja Drkusic
Trung vệ
6.80/045/561
8Eduardo Exposito
Tiền vệ trung tâm
6.63/032/382
24Tyrhys Dolan
Tiền đạo cánh phải
6.50/015/171
4Urko Gonzalez de Zarate
Tiền vệ phòng ngự
6.30/019/211
28Javier Hernandez
Tiền vệ tấn công
6.311/08/121
22Alex Calatrava
Tiền vệ tấn công
6.22/123/325
20Gabriel Moscardo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/117/204
11Pere Milla Pena (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/10
17Jofre Carreras Pages (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/02/30
26Rafel Bauza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/100
18Marcos Fernandez Sanchez (dự bị)
Trung phong
6.31/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Real Sociedad Thông tin RCD Espanyol
1909 Thành lập 1900-10-27
Anoeta Sân nhà RCDE Stadium
32200 Sức chứa 40500
Pellegrino Matarazzo HLV Manolo Gonzalez
San Sebastian Khu vực Barcelona
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.433.400.812.500.990.890.500.95
Live1.90 ↑3.40 ↓3.45 ↑1.33 ↑3.500.45 ↓0.38 ↓0.001.44 ↑
EasybetsSớm1.843.504.100.812.501.010.860.500.96
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.70 ↑3.500.02 ↓0.59 ↓0.001.47 ↑
VcbetSớm1.803.503.900.852.501.000.880.500.99
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.20 ↑3.500.22 ↓0.58 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm1.923.553.600.812.501.050.780.501.11
Live1.02 ↓15.00 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.07 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.833.704.300.772.501.000.830.500.95
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.09 ↓0.90 ↑0.500.95
10BETSớm1.823.604.300.782.500.97---
Live1.02 ↓15.68 ↑100.00 ↑5.59 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.923.553.600.812.501.050.780.501.11
Live1.03 ↓14.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.913.903.850.842.501.020.910.500.97
Live1.01 ↓15.00 ↑56.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.803.423.960.832.501.050.800.501.11
Live1.03 ↓12.50 ↑265.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.843.844.051.032.750.830.840.501.04
Live1.01 ↓17.80 ↑151.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.913.603.900.802.500.95---
Live1.03 ↓15.00 ↑101.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.803.604.200.792.500.980.790.500.98
Live1.01 ↓34.00 ↑496.00 ↑15.98 ↑3.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.903.603.870.832.500.970.910.500.91
Live1.20 ↓5.57 ↑30.24 ↑3.50 ↑3.500.23 ↓0.60 ↓0.001.45 ↑
HK Jockey ClubSớm1.783.253.800.942.500.761.150.750.66
Live1.01 ↓13.50 ↑700.00 ↑6.00 ↑3.750.05 ↓4.00 ↑1.250.14 ↓
BwinSớm1.903.603.900.782.500.93---
Live1.03 ↓17.50 ↑176.00 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm1.893.824.440.872.501.082.021.500.34
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.64 ↑3.500.14 ↓0.59 ↓0.001.48 ↑
SNAISớm1.803.604.00------
Live1.85 ↑3.604.00------
Bet 365Sớm1.803.604.330.832.501.030.830.501.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.60 ↑3.500.10 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm1.833.504.000.802.500.950.800.500.95
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑40.00 ↑3.500.01 ↓0.800.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Real Sociedad+1/2Chưa có trận cùng mức
RCD Espanyol-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).