Kết quả bóng đá trận Real Sociedad vs RCD Espanyol, 00:00 ngày 30/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 30/08/2026
Real Sociedad 2 Kết thúc HT 1-1 1
RCD Espanyol
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Anoeta Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Real Sociedad
RCD Espanyol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manuel Orellana
3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ander Barrenetxea Muguruza 1-0, kiến tạo: Mikel Oyarzabal
🎯 Dứt điểm - Ander Barrenetxea Muguruza (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Benat Turrientes
22'
🟨 Thẻ vàng - Urko Gonzalez de Zarate
25'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benat Turrientes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Fernandez Jaen 1-1, kiến tạo: Javier Hernandez
45'
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Moscardo, ra Urko Gonzalez de Zarate
🎯 Dứt điểm - Carlos Soler Barragan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ander Barrenetxea Muguruza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jon Martin (đánh đầu) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Javier Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Orri Steinn Oskarsson 2-1, kiến tạo: Mikel Oyarzabal
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yangel Herrera, ra Benat Turrientes
🔁 Thay người: vào Alex Marchal, ra Ander Barrenetxea Muguruza
69'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Moscardo (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Marcos Fernandez Sanchez, ra Javier Hernandez
70'
🔁 Thay người: vào Rafel Bauza, ra Eduardo Exposito
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Marchal (chân phải) — bị cản phá
75'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Fernandez Sanchez
75'
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gonçalo Guedes, ra Orri Steinn Oskarsson
🔁 Thay người: vào Takefusa Kubo, ra Luka Sucic
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
82'
🟨 Thẻ vàng - Roger Hinojo
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (chân phải) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Jofre Carreras Pages, ra Tyrhys Dolan
83'
🔁 Thay người: vào Pere Milla Pena, ra Roberto Fernandez Jaen
86'
🎯 Dứt điểm - Jofre Carreras Pages (chân trái) — bị chặn
88'
🟨 Thẻ vàng - Rafel Bauza
🔁 Thay người: vào Jon Gorrotxategi, ra Mikel Oyarzabal
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Igor Zubeldia
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Marcos Fernandez Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Real Sociedad | Phút | |
| Ander Barrenetxea Muguruza(Assists:Mikel Oyarzabal) (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Barrenetxea A. (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal) 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| Benat Turrientes | 17' | |
| Turrientes B. | 17' | |
| 22' | Urko Gonzalez de Zarate | |
| 22' | Urko G. | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 Roberto Fernandez Jaen(Assists:Javier Hernandez) (Kiến tạo: Javier Hernandez) | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Roberto Fernández (Kiến tạo: Javier Hernandez) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Moscardo ▼ Urko Gonzalez de Zarate | |
| Orri Steinn Oskarsson(Assists:Mikel Oyarzabal) (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal) 4 - 2 ⚽ | 61' | |
| ▲ Yangel Herrera ▼ Benat Turrientes | 62' ⇄ | |
| ▲ Alex Marchal ▼ Ander Barrenetxea Muguruza | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Marcos Fernandez Sanchez ▼ Javier Hernandez | |
| 70' ⇄ | ▲ Rafel Bauza ▼ Eduardo Exposito | |
| 75' | Marcos Fernandez Sanchez | |
| ▲ Gonçalo Guedes ▼ Orri Steinn Oskarsson | 78' ⇄ | |
| ▲ Takefusa Kubo ▼ Luka Sucic | 78' ⇄ | |
| 82' | Roger Hinojo | |
| 83' ⇄ | ▲ Jofre Carreras Pages ▼ Tyrhys Dolan | |
| 83' ⇄ | ▲ Pere Milla Pena ▼ Roberto Fernandez Jaen | |
| 88' | Rafel Bauza | |
| ▲ Jon Gorrotxategi ▼ Mikel Oyarzabal | 90' ⇄ | |
| Igor Zubeldia | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 9 |
Chủ = Real Sociedad · Khách = RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sociedad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 6 (40%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Real Sociedad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 14 | - | - |
RCD Espanyol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Real Sociedad 12 (60%)Hòa 4 (20%)RCD Espanyol 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/08/25 | Real Sociedad | 2-2 (0-2) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/02/25 | Real Sociedad | 2-1 (1-0) | RCD Espanyol | +1 | 2.25 | T |
| 25/08/24 | RCD Espanyol | 0-1 (0-0) | Real Sociedad | +0.25 | 2 | T |
| 14/02/23 | RCD Espanyol | 2-3 (0-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2 | T |
| 18/09/22 | Real Sociedad | 2-1 (2-1) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/22 | Real Sociedad | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/11/21 | RCD Espanyol | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/20 | Real Sociedad | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/01/20 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/09/19 | RCD Espanyol | 1-3 (0-2) | Real Sociedad | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/19 | RCD Espanyol | 2-0 (0-0) | Real Sociedad | -0.25 | 3 | B |
| 15/01/19 | Real Sociedad | 3-2 (2-2) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/18 | RCD Espanyol | 2-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/10/17 | Real Sociedad | 1-1 (0-1) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/02/17 | RCD Espanyol | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.25 | T |
| 10/09/16 | Real Sociedad | 1-1 (0-0) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/02/16 | RCD Espanyol | 0-5 (0-2) | Real Sociedad | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/09/15 | Real Sociedad | 2-3 (1-1) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/15 | Real Sociedad | 1-0 (1-0) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Real Sociedad
BBBBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Real Madrid | 4-1 (1-1) | Real Sociedad | -1.25 | 3 | B |
| 22/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Chelsea | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | FC Koln | 2-1 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Toulouse | 2-1 (2-1) | Real Sociedad | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Real Sociedad | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | B |
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | +0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Real Sociedad | 3-3 (2-2) | Alaves | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | Levante | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — RCD Espanyol
BTBHHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | RCD Espanyol | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | RCD Espanyol | 3-0 (2-0) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Coventry City | 3-1 (0-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-0) | Sabadell | +2 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | UE Olot | 0-3 (0-1) | RCD Espanyol | +2 | 3 | T |
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | RCD Espanyol | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | RCD Espanyol | 2-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | -2 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | Real Betis | 0-0 (0-0) | RCD Espanyol | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | RCD Espanyol | 1-1 (1-1) | Real Oviedo | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Real Sociedad
RCD Espanyol
1Alex Remiro2Jon Aramburu5Igor Zubeldia17Sergio Gómez Martín31Jon Martin7Ander Barrenetxea Muguruza8Benat Turrientes18Carlos Soler Barragan24Luka Sucic9Orri Steinn Oskarsson10CMikel Oyarzabal13Marko Dmitrovic14Unai Nunez Gestoso16Vanja Drkusic21Roger Hinojo23Omar El Hilali4Urko Gonzalez de Zarate8CEduardo Exposito22Alex Calatrava24Tyrhys Dolan28Javier Hernandez9Roberto Fernandez Jaen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Alex Remiro7
- 2Jon Aramburu6.9
- 5Igor Zubeldia🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
- 7Ander Barrenetxea Muguruza⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 63'7.1
- 8Benat Turrientes🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 9Orri Steinn Oskarsson⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 78'7.6
- 10Mikel Oyarzabal C🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 90'7.3
- 17Sergio Gómez Martín6.9
- 18Carlos Soler Barragan7
- 24Luka Sucic▼ Rời sân 78'6.8
- 31Jon Martin7.3
Khách · 4231
- 4Urko Gonzalez de Zarate🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 8Eduardo Exposito C▼ Rời sân 70'6.6
- 9Roberto Fernandez Jaen⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 13Marko Dmitrovic7.9
- 14Unai Nunez Gestoso7
- 16Vanja Drkusic6.8
- 21Roger Hinojo🟨 Thẻ vàng 82'7.7
- 22Alex Calatrava6.2
- 23Omar El Hilali7.6
- 24Tyrhys Dolan▼ Rời sân 83'6.5
- 28Javier Hernandez🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 70'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
103
Tấn công
11787
Tấn công nguy hiểm
4823
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
424404
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
1914
Cứu thua
27
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1417
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.76
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Sociedad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
RCD Espanyol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Sociedad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Orri Steinn Oskarsson Trung phong | 7.6 | 1 | 3/3 | 11/15 | 1 | ||
| 10Mikel Oyarzabal Trung phong | 7.3 | 2 | 4/2 | 18/27 | 0 | ||
| 31Jon Martin Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 48/54 | 3 | |||
| 5Igor Zubeldia Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 42/52 | 5 | |||
| 7Ander Barrenetxea Muguruza Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 15/17 | 0 | ||
| 1Alex Remiro Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 18Carlos Soler Barragan Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 42/47 | 2 | |||
| 17Sergio Gómez Martín Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 39/46 | 1 | |||
| 2Jon Aramburu Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 30/36 | 6 | |||
| 24Luka Sucic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 23/28 | 2 | |||
| 8Benat Turrientes Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 34/39 | 3 | |||
| 29Alex Marchal (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 5/5 | 1 | |||
| 21Yangel Herrera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 11Gonçalo Guedes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/3 | 4/5 | 1 | |||
| 14Takefusa Kubo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 4Jon Gorrotxategi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
RCD Espanyol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Marko Dmitrovic Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 21Roger Hinojo Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 38/51 | 3 | |||
| 23Omar El Hilali Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 33/42 | 2 | |||
| 9Roberto Fernandez Jaen Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 14/19 | 1 | ||
| 14Unai Nunez Gestoso Trung vệ | 7 | 0/0 | 42/54 | 3 | |||
| 16Vanja Drkusic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/56 | 1 | |||
| 8Eduardo Exposito Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 32/38 | 2 | |||
| 24Tyrhys Dolan Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 4Urko Gonzalez de Zarate Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 28Javier Hernandez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1 | 1/0 | 8/12 | 1 | ||
| 22Alex Calatrava Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 23/32 | 5 | |||
| 20Gabriel Moscardo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 17/20 | 4 | |||
| 11Pere Milla Pena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Jofre Carreras Pages (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Rafel Bauza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 18Marcos Fernandez Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Sociedad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1900-10-27 |
| Anoeta | Sân nhà | RCDE Stadium |
| 32200 | Sức chứa | 40500 |
| Pellegrino Matarazzo | HLV | Manolo Gonzalez |
| San Sebastian | Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.43 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 3.45 ↑ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.10 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 1.05 | 0.78 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 4.30 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.60 | 4.30 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.68 ↑ | 100.00 ↑ | 5.59 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 1.05 | 0.78 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.85 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.42 | 3.96 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.84 | 4.05 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.80 ↑ | 151.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 496.00 ↑ | 15.98 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.87 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.57 ↑ | 30.24 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 3.25 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 1.15 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 700.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.25 | 0.14 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.82 | 4.44 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 2.02 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RCD Espanyol | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).