Kết quả bóng đá trận Real Sociedad (W) vs UD Granadilla Tenerife Sur (W), 17:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 17:00 ngày 13/09/2026
Real Sociedad (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
UD Granadilla Tenerife Sur (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Real Sociedad (W) | Phút | |
| 29' | Salazar N. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 16 |
Chủ = Real Sociedad (W) · Khách = UD Granadilla Tenerife Sur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sociedad (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Real Sociedad (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
UD Granadilla Tenerife Sur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
61
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
291161
TL chuyền bóng thành công
88%74%
Phạm lỗi
06
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
1617
Chuyền dài
196
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sociedad (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
UD Granadilla Tenerife Sur (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Sociedad (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.22 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.20 | 3.22 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.40 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.45 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.45 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.24 | 3.54 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.70 | 0.72 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 204.00 ↑ | 3.36 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.38 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 5.08 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.