Kết quả bóng đá trận Real Tomayapo U19 vs ABB U19, 20:00 ngày 24/08/2026
Liga Nacional U19 (Bolivia) · 20:00 ngày 24/08/2026
Real Tomayapo U19 4 Kết thúc HT 2-0 1
ABB U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Real Tomayapo U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| 4 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 70' | |
| 6 - 0 ⚽ | 70' | |
| 7 - 0 ⚽ | 77' | |
| 8 - 0 ⚽ | 77' | |
| 83' | ⚽ 8 - 1 | |
| 83' | ⚽ 8 - 2 | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 7 | 11 |
Chủ = Real Tomayapo U19 · Khách = ABB U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Tomayapo U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo U19
BTHBHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | The Strongest U19 | 2-1 (0-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | B |
| 12/08/26 | Real Tomayapo U19 | 7-3 (0-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | T |
| 26/07/26 | CDT Real Oruro U19 | 0-0 (0-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | H |
| 18/07/26 | Real Tomayapo U19 | 0-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo U19 | - | - | B |
| 07/12/25 | Oriente Petrolero U19 | 2-2 (1-1) | Real Tomayapo U19 | - | - | H |
| 11/11/25 | Bolivar U19 | 6-2 (3-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | Real Tomayapo U19 | 3-4 (1-2) | Oriente Petrolero U19 | - | - | B |
| 16/10/25 | Real Tomayapo U19 | 0-2 (0-1) | GV San Jose U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Real Tomayapo U19 | 4-1 (2-1) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 14/08/25 | Real Tomayapo U19 | 1-0 (1-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | T |
| 25/07/25 | Real Tomayapo U19 | 1-1 (0-0) | Universitario de Vinto U19 | - | - | H |
| 19/07/25 | Guabira U19 | 2-2 (1-1) | Real Tomayapo U19 | - | - | H |
| 13/07/25 | Club Aurora U19 | 2-1 (2-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | B |
| 04/07/25 | Real Tomayapo U19 | 0-2 (0-1) | The Strongest U19 | - | - | B |
| 29/06/25 | Oriente Petrolero U19 | 4-3 (2-1) | Real Tomayapo U19 | - | - | B |
| 03/12/24 | Real Tomayapo U19 | 4-0 (2-0) | Jorge Wilstermann U19 | - | - | T |
| 28/11/24 | Oriente Petrolero U19 | 3-0 (1-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | B |
| 27/09/24 | Real Tomayapo U19 | 6-0 (2-0) | Real Santa Cruz U19 | - | - | T |
| 24/09/24 | Real Tomayapo U19 | 2-1 (0-0) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 13/09/24 | Always Ready U19 | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — ABB U19
TTHHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Universitario de Vinto U19 | 1-4 (0-4) | ABB U19 | - | - | T |
| 10/08/26 | ABB U19 | 2-1 (1-0) | Always Ready U19 | - | - | T |
| 20/07/26 | ABB U19 | 1-1 (0-0) | The Strongest U19 | - | - | H |
| 13/07/26 | Nacional Potosi U19 | 2-2 (2-1) | ABB U19 | - | - | H |
| 06/07/26 | ABB U19 | 5-0 (0-0) | CDT Real Oruro U19 | - | - | T |
| 21/10/25 | ABB U19 | 1-4 (1-3) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 08/09/25 | ABB U19 | 2-1 (1-0) | GV San Jose U19 | - | - | T |
| 10/08/25 | Universitario de Vinto U19 | 3-0 (2-0) | ABB U19 | - | - | B |
| 19/07/25 | Always Ready U19 | 0-2 (0-1) | ABB U19 | - | - | T |
| 30/06/25 | ABB U19 | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
2312
Sút cầu môn
157
Tấn công
11796
Tấn công nguy hiểm
7151
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
2821
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Tomayapo U19 (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
ABB U19 (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Tomayapo U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.30 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.47 | 2.88 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.22 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.30 | 2.80 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.27 | 2.51 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.33 | 2.61 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.43 ↑ | 29.77 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.58 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.00 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Tomayapo U19 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| ABB U19 | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).