Kết quả bóng đá trận Real Tomayapo vs Always Ready, 06:30 ngày 24/08/2026

Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 24/08/2026
Real Tomayapo
1 Kết thúc HT 0-1 1
Always Ready
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Real Tomayapo Phút Always Ready
▲ Gino Barbieri ▼ Robson20' ⇄
▲ Barbieri G. ▼ 20' ⇄
Ricardo Suarez 44'
Suarez R. 44'
Ramallo D. 45'
45'⚽ 0 - 1 Algaranaz C.
45'📺 Algaranaz C. VAR
45+1'📺 Carmelo Algaranaz(Reason:Penalty awarded) VAR
45+4'⚽ 0 - 2 Carmelo Algaranaz
Denilzon Ramallo 45+6'
HT 0-1
▲ Javier Guerra ▼ Francisco Nouet46' ⇄
46' ⇄▲ Dario Torrico ▼ Alvaro Quiroga
▲ J.Guerra ▼ 46' ⇄
46' ⇄▲ D.Torrico ▼
54' Rai Lima
54' Lima R.
Javier Guerra 59'
J.Guerra 59'
▲ Ruan Costa ▼ Lisandro Sebastian Montenegro62' ⇄
▲ Ronald Cuellar Orti ▼ Cristian Alexis Arabe62' ⇄
▲ Ruan Costa ▼ 62' ⇄
▲ Cuellar R. ▼ 62' ⇄
Ramiro Eguez Lima 1 - 2 ⚽64'
Ramiro Eguez Lima 2 - 2 ⚽64'
65' ⇄▲ Juan Godoy ▼ Carmelo Algaranaz
65' ⇄▲ Enrique Luis Triverio ▼ Ramon Rodrigo de Carvalho
65' ⇄▲ Godoy J. ▼
65' ⇄▲ Triverio E. ▼
▲ Wayar D. ▼ 84' ⇄
88' ⇄▲ Herrera J. ▼
88' ⇄▲ Restrepo E. ▼
90' Godoy J.
Velasquez J. 90'
90' Restrepo E.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 00 12
Bại 32 53
Ghi bàn 25 1221
Mất bàn 913 1821
Điểm 03 1317

Chủ = Real Tomayapo · Khách = Always Ready

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Tomayapo (42)Hiệp 1 / Cả trậnAlways Ready (58)
3 (7%)Thắng/Thắng17 (29%)
2 (5%)Thắng/Hòa4 (7%)
2 (5%)Thắng/Bại2 (3%)
6 (14%)Hòa/Thắng12 (21%)
3 (7%)Hòa/Hòa6 (10%)
2 (5%)Hòa/Bại6 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng3 (5%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
21 (50%)Bại/Bại8 (14%)

Bảng xếp hạng

Real Tomayapo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744913321614
Sân nhà8242781015
Sân khách9207624611

Always Ready

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710613512362
Sân nhà9621196202
Sân khách8440166162

Đội hình

Real TomayapoAlways Ready
1Luis Fernando Cardenas Montenegro17CMarvin Bejarano19Robson24David Robles32Ricardo Suarez5Lisandro Sebastian Montenegro7Cristian Alexis Arabe11Francisco Nouet21Denilzon Ramallo18Ramiro Eguez Lima64Jesus Velasquez1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez21Alexis Rambal22CRichet Gomez Miranda5Alvaro Quiroga6Rai Lima7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude29Ramon Rodrigo de Carvalho24Carmelo Algaranaz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
48
131
Tấn công nguy hiểm
26
55
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
3
8
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
205
488
TL chuyền bóng thành công
68%
84%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
3
3
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
19
20
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
28
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.49
1.66
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Real Tomayapo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Ramiro Eguez Lima
Tiền đạo
7.513/28/110
21Denilzon Ramallo
Tiền đạo
7.10/019/212🟨
17Marvin Bejarano
Hậu vệ
6.80/014/183
1Luis Fernando Cardenas Montenegro
Thủ môn
6.80/013/220
32Ricardo Suarez
Hậu vệ
6.80/017/240🟨
24David Robles
Hậu vệ
6.71/010/170
19Robson
Hậu vệ
6.62/04/50
7Cristian Alexis Arabe
Tiền vệ
6.31/011/121
11Francisco Nouet
Tiền đạo cánh trái
6.20/07/80
5Lisandro Sebastian Montenegro
Tiền vệ trung tâm
6.20/07/197
64Jesus Velasquez
Tiền vệ
5.31/111/160🟨
55Gino Barbieri (dự bị)
Trung vệ
70/07/124
15Javier Guerra (dự bị)
Hậu vệ
6.80/03/61🟨
27Ruan Costa (dự bị)
Tiền đạo
6.81/15/71
25Ronald Cuellar Orti (dự bị)
Tiền vệ
6.21/13/60
28Diego Horacio Wayar Cruz (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Always Ready

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Alexis Rambal
Hậu vệ
7.62/137/459
6Rai Lima
Tiền vệ
7.63/050/613🟨
18Carlitos Rodriguez
Tiền vệ
7.11/042/471
10Jesus Maraude
Tiền vệ
7.13/032/401
24Carmelo Algaranaz
Tiền đạo
712/112/170
29Ramon Rodrigo de Carvalho
Tiền vệ
71/032/390
1Alain Baroja
Thủ môn
6.90/017/200
7JOEL AMOROSO
Tiền vệ
6.90/040/451
5Alvaro Quiroga
Tiền vệ phòng ngự
6.71/021/243
22Richet Gomez Miranda
Tiền vệ
6.40/050/610
14Carlos Damian Medina Rodriguez
Hậu vệ
6.31/036/413
9Enrique Luis Triverio (dự bị)
Tiền đạo
6.72/110/100
19Dario Torrico (dự bị)
Tiền vệ
6.62/122/262
23Juan Godoy (dự bị)
Tiền vệ
6.20/04/60🟨
26Edisson Restrepo (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30🟨
2Jose Herrera (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Real Tomayapo Thông tin Always Ready
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Felipe de la Riva HLV Julio Cesar Baldivieso
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.204.701.390.983.500.780.93-1.250.83
Live9.00 ↑1.40 ↓4.00 ↑1.70 ↑2.500.43 ↓0.41 ↓-0.251.70 ↑
VcbetSớm6.004.801.400.953.500.840.88-1.250.84
Live5.00 ↓4.00 ↓1.57 ↑0.98 ↑3.000.82 ↓0.75 ↓-1.000.98 ↑
Mansion88Sớm5.204.501.420.963.500.800.86-1.250.90
Live8.90 ↑1.33 ↓3.90 ↑1.61 ↑2.500.44 ↓0.46 ↓-0.251.61 ↑
12betSớm5.204.501.420.963.500.800.86-1.250.90
Live8.90 ↑1.33 ↓3.90 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.45 ↓-0.251.63 ↑
CrownSớm5.604.901.390.963.500.800.93-1.250.83
Live16.00 ↑1.01 ↓9.90 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm5.304.311.420.973.250.850.85-1.250.99
Live7.80 ↑1.39 ↓3.63 ↑1.61 ↑2.500.44 ↓0.45 ↓-0.251.63 ↑
WewbetSớm5.704.691.410.993.500.810.95-1.250.87
Live8.15 ↑1.38 ↓3.95 ↑1.51 ↑2.500.46 ↓0.47 ↓-0.251.53 ↑
LadbrokesSớm5.254.601.400.362.501.87---
Live26.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm6.004.701.410.923.500.810.92-1.250.81
Live9.50 ↑1.39 ↓3.90 ↑1.77 ↑2.500.41 ↓0.45 ↓-0.251.63 ↑
PinnacleSớm5.604.651.400.893.250.860.91-1.250.85
Live8.44 ↑1.37 ↓4.02 ↑1.85 ↑2.500.41 ↓0.43 ↓-0.251.77 ↑
BwinSớm5.254.601.410.933.500.77---
Live7.50 ↑1.38 ↓3.50 ↑0.98 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm5.994.501.410.903.500.800.70-1.501.02
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑1.60 ↑2.500.50 ↓0.46 ↓-0.251.70 ↑
SNAISớm5.754.751.38------
Live5.25 ↓4.25 ↓1.48 ↑------
Bet 365Sớm6.004.751.390.913.500.800.95-1.250.85
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑1.68 ↑2.500.45 ↓0.45 ↓-0.251.68 ↑
William HillSớm6.004.751.360.953.500.750.85-1.250.88
Live9.00 ↑1.36 ↓3.80 ↑1.63 ↑2.500.40 ↓0.79 ↓-1.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Real Tomayapo-1 1/4001
Always Ready+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).