Kết quả bóng đá trận Real Union Irun vs Mirandes, 23:45 ngày 19/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:45 ngày 19/09/2026
Real Union Irun 2 Kết thúc HT 0-0 2
Mirandes
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 17 |
Chủ = Real Union Irun · Khách = Mirandes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Union Irun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Real Union Irun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Mirandes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
5691
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
02
Cứu thua
02
Quả ném biên
47
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Union Irun (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Mirandes (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Union Irun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915 | Thành lập | |
| GAL | Sân nhà | Estadio Municipal de Anduva |
| 5000 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Fran Justo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.49 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.30 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.22 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.10 | 2.31 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.22 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.10 | 2.35 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.25 | 2.19 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.89 ↑ | 3.20 ↓ | 2.04 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.04 | 2.56 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.40 | 0.53 | 2.00 | 1.08 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.95 ↓ | 2.45 ↑ | 0.70 ↑ | 1.75 | 0.96 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.47 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Union Irun | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Mirandes | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).