Kết quả bóng đá trận Real Union Irun vs Osasuna B, 17:00 ngày 12/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 12/08/2026
Real Union Irun
3 Kết thúc HT 1-0 0
Osasuna B
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Real Union Irun Phút Osasuna B
1 - 0 18'
Unai Garcia 2 - 0 45'
HT 1-0
Aitor Galarza 3 - 0 60'
Alvaro Mateo 4 - 0 90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 11 22
Bại 02 25
Ghi bàn 60 245
Mất bàn 24 139
Điểm 71 2011

Chủ = Real Union Irun · Khách = Osasuna B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Union Irun (37)Hiệp 1 / Cả trậnOsasuna B (41)
12 (32%)Thắng/Thắng5 (12%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (27%)Hòa/Thắng5 (12%)
9 (24%)Hòa/Hòa9 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (11%)Bại/Bại11 (27%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Real Union Irun 7 (35%)Hòa 4 (20%)Osasuna B 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D318/05/25Real Union Irun1-1 (1-0)Osasuna B4-1+0.252.5H
SPA D307/09/24Osasuna B1-2 (1-2)Real Union Irun6-302.5T
SPA D327/04/24Osasuna B2-1 (0-0)Real Union Irun4-9-0.252.25B
SPA D310/12/23Real Union Irun2-3 (1-2)Osasuna B12-4+0.52.25B
SPA D313/03/23Osasuna B4-2 (1-1)Real Union Irun7-5-0.52B
SPA D311/12/22Real Union Irun1-0 (0-0)Osasuna B7-7-0.252.25T
SPA D409/05/21Real Union Irun0-1 (0-0)Osasuna B4-8+0.752.25B
SPA D410/04/21Osasuna B0-2 (0-1)Real Union Irun3-2+0.252T
SPA D409/02/20Real Union Irun1-1 (1-1)Osasuna B6-5+0.252.25H
SPA D421/09/19Osasuna B4-2 (3-0)Real Union Irun2-5-0.252.25B
SPA D410/03/18Osasuna B1-0 (1-0)Real Union Irun4-4+0.252B
SPA D421/10/17Real Union Irun1-3 (0-0)Osasuna B8-6+12.75B
INT CF06/08/17Real Union Irun1-2 (0-1)Osasuna B8-3+0.52.5B
SPA D409/03/13Osasuna B1-3 (0-0)Real Union Irun---T
SPA D421/10/12Real Union Irun2-0 (0-0)Osasuna B---T
SPA D413/05/12Osasuna B1-1 (0-0)Real Union Irun---H
SPA D408/01/12Real Union Irun2-3 (1-1)Osasuna B---B
SPA D412/03/11Osasuna B1-3 (0-1)Real Union Irun---T
SPA D424/10/10Real Union Irun0-0 (0-0)Osasuna B---H
SPA D410/02/08Real Union Irun1-0 (0-0)Osasuna B---T

Thành tích gần đây — Real Union Irun

HTTBHBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Real Union Irun1-1 (1-1)Eibar6-3-12.75H
INT CF02/08/26Pau FC1-2 (0-1)Real Union Irun6-5--T
SPA D401/05/26Real Union Irun2-0 (1-0)Alfaro4-0--T
SPA D426/04/26Real Zaragoza B3-1 (1-0)Real Union Irun2-8+0.752.75B
SPA D418/04/26Real Union Irun3-3 (1-0)SD Amorebieta5-4+0.752.5H
SPA D411/04/26SD Ejea3-2 (1-2)Real Union Irun7-5+0.252B
SPA D405/04/26Real Union Irun3-0 (1-0)Naxara3-7+1.252.5T
SPA D429/03/26Utebo FC2-3 (1-1)Real Union Irun5-2+0.252.25T
SPA D422/03/26Real Union Irun4-0 (0-0)CD Ebro14-4+0.752.25T
SPA D415/03/26UD Logrones4-0 (1-0)Real Union Irun2-4-0.52B
SPA D408/03/26Real Union Irun4-0 (2-0)SD Beasain2-7+12.25T
SPA D428/02/26UD Mutilve1-3 (0-1)Real Union Irun4-3+0.752.25T
SPA D422/02/26Real Union Irun2-1 (2-1)Eibar B5-8+0.752T
SPA D415/02/26Sestao1-2 (0-0)Real Union Irun7-3-0.252T
SPA D408/02/26SD Gernika2-3 (0-1)Real Union Irun5-3+0.251.75T
SPA D401/02/26Real Union Irun0-0 (0-0)Alaves B8-2+0.752.25H
SPA D425/01/26SD Logrones0-0 (0-0)Real Union Irun1-3+0.252H
SPA D418/01/26Real Union Irun1-2 (0-1)CD Basconia5-3+1.253B
SPA D411/01/26CD Tudelano1-2 (0-0)Real Union Irun2-502T
SPA D404/01/26Real Union Irun3-0 (1-0)SD Ejea8-3+12.25T

Thành tích gần đây — Osasuna B

BHBHTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Osasuna B0-1 (0-0)Mirandes3-5-0.752.5B
INT CF01/08/26UD Logrones0-0 (0-0)Osasuna B1-5-0.52.25H
SPA D323/05/26Osasuna B1-2 (1-1)Merida AD0-4+0.252.25B
SPA D317/05/26Racing de Ferrol0-0 (0-0)Osasuna B5-002.25H
SPA D310/05/26Osasuna B2-1 (1-0)CF Talavera de la Reina5-702T
SPA D301/05/26Celta vigo b0-1 (0-0)Osasuna B9-1-0.752.5T
SPA D325/04/26Osasuna B1-0 (0-0)CD Arenteiro2-5+0.252T
SPA D319/04/26Zamora CF1-0 (0-0)Osasuna B7-2-0.752.25B
SPA D311/04/26Osasuna B0-1 (0-0)Real Aviles6-702.25B
SPA D305/04/26CD Lugo0-1 (0-0)Osasuna B8-8-0.752T
SPA D329/03/26Osasuna B4-3 (0-0)CD Guadalajara4-6+0.252T
SPA D322/03/26Tenerife1-0 (0-0)Osasuna B9-7-1.52.5B
SPA D315/03/26Osasuna B0-1 (0-0)Athletic Bilbao B6-0-0.252B
SPA D308/03/26Ponferradina0-1 (0-1)Osasuna B16-0-0.752.25T
SPA D328/02/26Osasuna B0-0 (0-0)Pontevedra3-2-0.252H
SPA D323/02/26Barakaldo CF1-0 (0-0)Osasuna B6-6-0.752.25B
SPA D315/02/26Osasuna B0-2 (0-0)Unionistas de Salamanca3-6+0.252B
SPA D308/02/26Osasuna B2-2 (1-1)Cacereno3-5+0.252H
SPA D331/01/26Real Madrid Castilla1-1 (1-0)Osasuna B10-3-12.25H
SPA D324/01/26Osasuna B2-3 (1-2)Arenas Club de Getxo8-101.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
86
72
Tấn công nguy hiểm
57
32
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Union Irun (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Osasuna B (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Real Union IrunOsasuna B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Real Union IrunOsasuna B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
66
Thắng 1
45
Hòa
28
Thua 1
21
Thua 2+
Real Union IrunOsasuna B

Thông tin đội bóng

Real Union Irun Thông tin Osasuna B
1915 Thành lập
GAL Sân nhà Instalaciones Deportivas
5000 Sức chứa 4000
HLV
Khu vực Tajonar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.504.001.022.750.821.020.750.82
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.803.503.900.822.500.890.790.500.90
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓0.48 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm1.893.353.400.812.500.950.760.501.00
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑4.76 ↑2.500.10 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
12betSớm1.893.403.350.812.500.950.760.501.00
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑4.76 ↑2.500.10 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.743.654.000.882.500.880.960.750.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.94 ↑2.500.16 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
SbobetSớm1.933.143.520.922.500.900.890.500.95
Live1.18 ↓4.76 ↑16.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.823.203.810.912.000.890.820.501.00
Live1.01 ↓6.85 ↑36.00 ↑4.00 ↑2.500.09 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.753.403.900.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.793.604.200.932.750.820.990.750.76
Live1.78 ↓3.70 ↑4.200.84 ↓2.500.91 ↑0.95 ↓0.750.79 ↑
BwinSớm1.733.403.900.732.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.90 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.793.584.200.772.500.961.941.500.36
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑5.04 ↑2.500.09 ↓0.46 ↓0.001.58 ↑
Bet 365Sớm1.733.504.000.902.500.900.880.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.803.304.000.832.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.