Kết quả bóng đá trận Real Valladolid vs Andorra FC, 23:30 ngày 05/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 05/09/2026
Real Valladolid 1 Kết thúc HT 1-0 0
Andorra FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Nuevo Jose Zorrilla Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Real Valladolid | Phút | |
| Alende D. 0 - 1 ⚽ | 12' | |
| Clerc C. | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 14 |
Chủ = Real Valladolid · Khách = Andorra FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Valladolid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 13 |
Andorra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 18 |
Đội hình
Real Valladolid
Andorra FC
1Aceves A.4Torres D.5Martinez R.14Alejo I.18Clerc C.6Lachuer M.7Luis Chacon11Cabanzon Y.21Ponceau J.20van Duiven R.30Victor Fernandez13Lopez P.5Bombardo Poyato M.17Thomas Carrique20Vila Garcia M.23Alende D.6Solozabal H.8Akman E.14Molina S.11Lautaro21Sidibe M.29Lopez H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Aceves A.
- 4Torres D.
- 5Martinez R.
- 6Lachuer M.
- 7Luis Chacon
- 11Cabanzon Y.
- 14Alejo I.
- 18Clerc C.🟨 Thẻ vàng 19'
- 20van Duiven R.
- 21Ponceau J.
- 30Victor Fernandez
Khách · 433
- 5Bombardo Poyato M.
- 6Solozabal H.
- 8Akman E.
- 11Lautaro
- 13Lopez P.
- 14Molina S.
- 17Thomas Carrique
- 20Vila Garcia M.
- 21Sidibe M.
- 23Alende D.⚽ Phản lưới 12'
- 29Lopez H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
89173
TL chuyền bóng thành công
76%91%
Phạm lỗi
75
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
14
Chuyền dài
723
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Valladolid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| Nuevo Jose Zorrilla | Sân nhà | Estadi Nacional |
| 26512 | Sức chứa | 0 |
| Fran Escriba | HLV | Carles Manso |
| Real Valladolid | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.37 | 2.58 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.28 ↓ | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.70 | 0.74 | 2.25 | 1.09 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 191.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↓ | 3.20 ↑ | 2.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.45 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.07 | 2.66 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 48.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.22 | 2.58 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.38 | 3.23 ↑ | 2.59 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.45 | 2.00 | 1.62 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 3.24 | 2.59 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.28 ↑ | 2.86 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.20 | 2.70 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.26 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 375.00 ↑ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.45 | 3.10 ↑ | 2.70 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.