Kết quả bóng đá trận Rebel Kyiv vs Ahrobiznes TSK Romny, 16:00 ngày 21/08/2026
Cúp Ukraina · 16:00 ngày 21/08/2026
Rebel Kyiv 0 Kết thúc HT 0-3 4
Ahrobiznes TSK Romny
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Rebel Kyiv | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Artem Syomka | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Artem Syomka | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Andriy Riznyk | |
| HT 0-3 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 4 Oleg Len | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 17 |
Chủ = Rebel Kyiv · Khách = Ahrobiznes TSK Romny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rebel Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Rebel Kyiv
BBTTBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SC Poltava B | 2-0 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 09/08/26 | Rebel Kyiv | 3-5 (3-2) | Karbon Cherkasy | - | - | B |
| 03/08/26 | Atlet Kiev | 2-3 (1-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Kudrivka | 2-1 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 16/05/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Trostianets | 1-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 08/04/26 | Rebel Kyiv | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 04/04/26 | Chernomorets Odessa II | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 30/03/26 | Rebel Kyiv | 1-3 (1-1) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 22/03/26 | Rebel Kyiv | 0-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 04/03/26 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 18/02/26 | Rebel Kyiv | 2-2 (2-2) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 30/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 2-1 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ahrobiznes TSK Romny
HTTBHBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 08/08/26 | Kolos Kovalivka II | 1-2 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 31/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (1-0) | FK Yarud Mariupol | +0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-3 (0-0) | SC Poltava | - | - | B |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 01/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | -0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Yarud Mariupol | 4-0 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 26/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 28/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rebel Kyiv (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Ahrobiznes TSK Romny (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ahrobiznes TSK Romny (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rebel Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 3.75 ↓ | 1.53 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.47 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↑ | 4.00 ↓ | 1.52 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 13.60 | 5.30 | 1.19 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 5.60 ↓ | 3.90 ↓ | 1.51 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.25 | 0.86 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.00 ↓ | 1.48 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.18 | 3.72 | 1.51 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.47 ↑ | 3.78 ↑ | 1.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.00 ↓ | 1.49 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.30 | 5.37 | 1.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 52.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.20 ↑ | 1.42 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.80 | 1.44 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.