Kết quả bóng đá trận Rebstein vs FC Wil 1900, 20:00 ngày 16/08/2026
Cúp Thụy Sĩ · 20:00 ngày 16/08/2026
Rebstein 2 Kết thúc HT 1-1 6
FC Wil 1900
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 20
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Rebstein | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 5' | |
| 7' | ⚽ 1 - 2 Isaiah Okafor | |
| Koppel R. 2 - 2 ⚽ | 8' | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 3 Orges Bunjaku | |
| 50' | ⚽ 2 - 4 Isaiah Okafor | |
| 58' | ⚽ 2 - 5 Patrick Weber | |
| 63' | ⚽ 2 - 6 Pirosch Fischer | |
| 65' | ⚽ 2 - 7 Allou Y. | |
| Koppel R. 3 - 7 ⚽ | 75' | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 6 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 12 |
Chủ = Rebstein · Khách = FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rebstein | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích gần đây — FC Wil 1900
BBTTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Winterthur | 5-0 (3-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Wil 1900 | 3-3 (1-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
220
Phạt góc (HT)
112
Thẻ vàng
11
Sút bóng
629
Sút cầu môn
415
Tấn công
60109
Tấn công nguy hiểm
2084
Sút ngoài cầu môn
214
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rebstein (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
FC Wil 1900 (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Wil 1900 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rebstein | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Sân nhà | Bergholz Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Wil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 13.00 | 1.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 18.00 | 13.00 | 1.05 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.60 | 4.50 | 1.14 | 1.19 | -3.50 | 0.57 |
| Live | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.60 | 4.50 | 1.14 | 1.19 | -3.50 | 0.57 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.