Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Austria Wien, 00:00 ngày 31/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:00 ngày 31/08/2026
Red Bull Salzburg
4 Kết thúc HT 3-0 1
Austria Wien
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Red Bull Salzburg Phút Austria Wien
Lee Kang Hee 0 - 1 13'
Lee Kang-Hee 0 - 2 13'
Haris Tabakovic(Assists:Nikolas Konrad Veratschnig) (Kiến tạo: Nikolas Konrad Veratschnig) 1 - 2 19'
Tabakovic H. (Kiến tạo: Nikolas Konrad Veratschnig) 2 - 2 19'
Bartosz Mazurek(Assists:Abubakar Barry) (Kiến tạo: Abubakar Barry) 3 - 2 31'
B.Mazurek (Kiến tạo: Abubakar Barry) 4 - 2 31'
Dominik Schmid 39'
Schmid D. 39'
HT 3-0
▲ Aboubacar Camara ▼ Haris Tabakovic46'
46' ▲ Florian Wustinger ▼ Julian Hettwer
46' ▲ Manfred Fischer ▼ Sanel Saljic
47' 4 - 3 Manfred Fischer(Assists:Florian Wustinger) (Kiến tạo: Florian Wustinger)
Yorbe Vertessen(Assists:Aboubacar Camara) (Kiến tạo: Aboubacar Camara) 5 - 3 55'
64' ▲ Kelvin Boateng ▼ Johannes Eggestein
▲ Edmund Baidoo ▼ Damir Redzic64'
▲ Leandro Morgalla ▼ Nikolas Konrad Veratschnig65'
68' ▲ Johannes Handl ▼ Aleksandar Dragovic
▲ Umut Tohumcu ▼ Bartosz Mazurek74'
▲ John Mellberg ▼ Kevin Boma80'
82' ▲ Jonas Feddersen ▼ Daniel Nnodim
90+3' Matteo Schablas
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 83
Hòa 00 21
Bại 02 06
Ghi bàn 127 2512
Mất bàn 25 615
Điểm 93 2610

Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = Austria Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Bull Salzburg (19)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (22)
9 (47%)Thắng/Thắng10 (45%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
4 (21%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (16%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Red Bull Salzburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251415293
Sân nhà51137944
Sân khách52127674
6 gần6420124--

Austria Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251120294
Sân nhà511351245
Sân khách52126875
6 gần621357--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Red Bull Salzburg 16 (80%)Hòa 3 (15%)Austria Wien 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D107/02/26Red Bull Salzburg0-2 (0-2)Austria Wien6-2+0.52.75B
AUT D126/10/25Austria Wien0-3 (0-2)Red Bull Salzburg12-1+0.252.75T
AUT D104/05/25Red Bull Salzburg2-0 (0-0)Austria Wien11-3+0.52.75T
AUT D120/04/25Austria Wien1-3 (1-2)Red Bull Salzburg9-4+0.252.5T
AUT D122/02/25Austria Wien0-1 (0-1)Red Bull Salzburg6-502.75T
AUT D128/09/24Red Bull Salzburg2-0 (1-0)Austria Wien7-1+1.253.5T
AUT D112/11/23Austria Wien0-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-1+0.753H
AUT D113/08/23Red Bull Salzburg2-0 (0-0)Austria Wien8-2+1.253.25T
AUT D103/06/23Austria Wien1-1 (0-1)Red Bull Salzburg6-6+0.753H
AUT D109/04/23Red Bull Salzburg3-3 (2-0)Austria Wien4-3+1.253H
AUT D116/10/22Austria Wien1-3 (1-1)Red Bull Salzburg7-6+0.753T
AUT D123/07/22Red Bull Salzburg3-0 (1-0)Austria Wien6-5+1.753T
AUT D124/04/22Red Bull Salzburg5-0 (3-0)Austria Wien3-0+1.753.25T
AUT D117/04/22Austria Wien1-2 (0-0)Red Bull Salzburg4-8+13T
AUT D106/11/21Austria Wien0-1 (0-0)Red Bull Salzburg5-4+1.253.25T
AUT D108/08/21Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Austria Wien8-2+23.5T
AUT D111/02/21Red Bull Salzburg3-1 (0-0)Austria Wien9-0+23.75T
AUT CUP06/02/21Red Bull Salzburg2-0 (1-0)Austria Wien9-2+23.5T

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

TTTHHTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Red Bull Salzburg3-0 (0-0)Mjallby AIF7-0+1.753.25T
UEFA EL20/08/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Red Bull Salzburg2-6+0.53T
AUT D116/08/26WSG Swarovski Tirol0-3 (0-2)Red Bull Salzburg2-7+13T
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
AUT D109/08/26Wolfsberger AC1-1 (0-0)Red Bull Salzburg4-8+0.53H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0+12.75T
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2+1.53T
AUT CUP25/07/26SV Oberwart1-7 (1-3)Red Bull Salzburg3-5+44.5T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1+0.253.5B
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka-+0.753B
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B

Thành tích gần đây — Austria Wien

HBTBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Austria Wien0-0 (0-0)Sporting Braga2-5-0.52.5H
UEFA ECL21/08/26Sporting Braga2-0 (1-0)Austria Wien5-4-1.52.75B
AUT D116/08/26TSV Hartberg0-2 (0-1)Austria Wien8-4+0.52.25T
UEFA ECL14/08/26Austria Wien1-2 (0-1)Beitar Jerusalem2-4+0.252.75B
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11-0.252.5B
UEFA ECL07/08/26Beitar Jerusalem1-2 (1-1)Austria Wien6-1-0.52.5T
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3-0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3+1.753T
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B

Đội hình

Red Bull SalzburgAustria Wien
52Christian Zawieschitzky18CNikolas Konrad Veratschnig21Tim Drexler31Dominik Schmid44Kevin Boma15Bartosz Mazurek32Abubakar Barry8Sota Kitano11Yorbe Vertessen23Damir Redzic9Haris Tabakovic1Samuel Radlinger15Aleksandar Dragovic16Lee Kang Hee26CReinhold Ranftl6Philipp Maybach7Vasilije Markovic21Matteo Schablas40Daniel Nnodim10Sanel Saljic20Julian Hettwer19Johannes Eggestein

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
173
69
Tấn công nguy hiểm
56
23
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
7
3
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
803
330
TL chuyền bóng thành công
92%
81%
Phạm lỗi
3
7
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
21
13
Cắt bóng
7
13
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.69
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Red Bull Salzburg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Austria Wien (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Red Bull SalzburgAustria Wien

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Red Bull SalzburgAustria Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
42
Thắng 1
34
Hòa
41
Thua 1
26
Thua 2+
Red Bull SalzburgAustria Wien

Red Bull Salzburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Abubakar Barry
Tiền vệ trung tâm
8.410/0109/1163
18Nikolas Konrad Veratschnig
Hậu vệ phải
811/051/541
31Dominik Schmid
Hậu vệ trái
7.70/0110/1201🟨
9Haris Tabakovic
Trung phong
7.612/19/110
44Kevin Boma
Trung vệ
7.60/0113/1184
21Tim Drexler
Trung vệ
7.30/0111/1142
15Bartosz Mazurek
Tiền vệ tấn công
7.211/157/620
52Christian Zawieschitzky
Thủ môn
7.20/019/220
11Yorbe Vertessen
Trung phong
6.911/121/280
23Damir Redzic
Tiền đạo cánh phải
6.20/020/231
8Sota Kitano
Tiền vệ phải
5.61/049/592
33Aboubacar Camara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.515/218/210
20Edmund Baidoo (dự bị)
Trung phong
70/013/130
7Umut Tohumcu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/015/160
39Leandro Morgalla (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/011/141
4John Mellberg (dự bị)
Trung vệ
-0/014/151

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Vasilije Markovic
Tiền vệ tấn công
7.11/113/206
26Reinhold Ranftl
Hậu vệ phải
6.90/034/402
21Matteo Schablas
Hậu vệ trái
6.50/033/391🟨
20Julian Hettwer
Tiền đạo cánh trái
6.21/01/81
10Sanel Saljic
Tiền vệ tấn công
6.10/05/91
15Aleksandar Dragovic
Trung vệ
5.90/038/390
6Philipp Maybach
Tiền vệ phòng ngự
5.90/017/224
19Johannes Eggestein
Trung phong
5.82/011/180
16Lee Kang Hee
Tiền vệ phòng ngự
5.80/040/444
40Daniel Nnodim
Hậu vệ phải
5.80/020/260
1Samuel Radlinger
Thủ môn
5.70/014/180
30Manfred Fischer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.514/214/171
22Florian Wustinger (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.810/08/83
14Kelvin Boateng (dự bị)
Trung phong
6.70/05/50
46Johannes Handl (dự bị)
Trung vệ
6.30/09/112
4Jonas Feddersen (dự bị)
Trung vệ
-0/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Red Bull Salzburg Thông tin Austria Wien
1933-1-1 Thành lập 1911
Red Bull Arena Sân nhà Franz Horr Stadion
30000 Sức chứa 12200
Danny Rohl HLV Stephan Helm
Salzburg Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.705.700.973.250.750.871.250.91
Live1.32 ↓4.706.50 ↑0.90 ↓3.250.82 ↑0.72 ↓1.251.06 ↑
EasybetsSớm1.444.606.500.843.250.960.861.250.94
Live1.02 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑5.500.04 ↓2.80 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.404.756.500.893.250.930.881.250.95
Live1.03 ↓12.00 ↑46.00 ↑2.80 ↑5.500.25 ↓0.50 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm1.424.706.400.943.250.900.891.250.97
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.753.854.400.652.501.150.750.501.05
Live1.02 ↓13.00 ↑30.00 ↑4.50 ↑5.500.09 ↓0.90 ↑1.500.83 ↓
10BETSớm1.723.704.200.802.750.87---
Live1.01 ↓13.20 ↑75.11 ↑2.88 ↑5.500.25 ↓---
12betSớm1.424.706.400.943.250.900.891.250.97
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑5.500.06 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.414.905.900.963.250.900.921.250.96
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑3.33 ↑5.500.18 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
SbobetSớm1.394.596.000.983.250.880.921.250.96
Live1.01 ↓12.00 ↑48.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.743.543.870.882.750.960.960.750.90
Live1.01 ↓12.20 ↑65.00 ↑5.85 ↑5.500.07 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.250.482.501.50---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.663.904.301.103.000.670.860.750.86
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.365.236.840.833.250.970.821.251.01
Live1.12 ↓8.66 ↑24.42 ↑4.13 ↑5.500.18 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
HK Jockey ClubSớm1.265.107.000.953.500.750.721.251.07
Live1.07 ↓7.20 ↑19.00 ↑5.25 ↑5.750.07 ↓1.14 ↑1.750.67 ↓
BwinSớm1.464.755.751.153.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.85 ↓5.500.85 ↑---
1xBetSớm1.753.804.440.662.501.141.741.500.36
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.12 ↑5.500.14 ↓0.48 ↓0.001.73 ↑
SNAISớm1.674.004.25------
Live1.38 ↓4.75 ↑6.50 ↑------
Bet 365Sớm1.484.205.750.903.000.900.781.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.573.805.000.572.501.300.881.250.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑5.500.11 ↓0.91 ↑1.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Red Bull Salzburg+1200
Austria Wien-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).