Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Istanbul Basaksehir, 23:40 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:40 ngày 15/07/2026
Red Bull Salzburg
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Istanbul Basaksehir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 14
Bại 11 42
Ghi bàn 64 2016
Mất bàn 45 139
Điểm 64 1616

Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = Istanbul Basaksehir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Bull Salzburg (39)Hiệp 1 / Cả trậnIstanbul Basaksehir (42)
14 (36%)Thắng/Thắng12 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (5%)Hòa/Thắng6 (14%)
9 (23%)Hòa/Hòa10 (24%)
3 (8%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
8 (21%)Bại/Bại7 (17%)

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

TTTBBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1+0.252.75H
AUT D115/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-0)Rapid Wien3-3+0.752.75B
AUT D108/03/26Rapid Wien1-0 (1-0)Red Bull Salzburg0-5+0.252.75B
AUT CUP05/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-1)Rheindorf Altach7-3+1.252.75B
AUT D101/03/26Red Bull Salzburg0-0 (0-0)TSV Hartberg11-2+13H
AUT D122/02/26LASK Linz1-5 (1-3)Red Bull Salzburg4-8+0.253T
AUT D115/02/26Grazer AK1-1 (1-1)Red Bull Salzburg1-10+0.752.5H
AUT D107/02/26Red Bull Salzburg0-2 (0-2)Austria Wien6-2+0.52.75B
AUT CUP01/02/26Wolfsberger AC0-1 (0-1)Red Bull Salzburg5-7+0.52.75T

Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir

HBTTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10+13B
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3+0.53.25T
TUR D110/05/26Istanbul Basaksehir3-0 (2-0)Samsunspor2-5+0.52.5T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2-13B
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2+12.75T
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8-0.52.75H
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2+0.752.5T
TUR D107/04/26Kocaelispor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir1-802.5H
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3+1.252.75H
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3-13B
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5+0.52.5T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5+0.252.75B
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7+0.752.75T
TUR D121/02/26Alanyaspor1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-202.5T
TUR D116/02/26Istanbul Basaksehir2-3 (1-1)Besiktas JK6-302.75B
TUR D108/02/26Eyupspor1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir0-7+0.52.75T
TUR Cup04/02/26Karagumruk1-4 (0-2)Istanbul Basaksehir4-4+0.752.5T
TUR D131/01/26Istanbul Basaksehir2-2 (1-1)Caykur Rizespor4-4+0.52.5H
TUR D124/01/26Kayserispor0-3 (0-1)Istanbul Basaksehir10-4+0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
2
1
Tấn công nguy hiểm
1
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
81
B.thắng H1
61
B.thắng H2
Red Bull SalzburgIstanbul Basaksehir

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Red Bull SalzburgIstanbul Basaksehir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
34
Thắng 1
45
Hòa
61
Thua 1
24
Thua 2+
Red Bull SalzburgIstanbul Basaksehir

Thông tin đội bóng

Red Bull Salzburg Thông tin Istanbul Basaksehir
1933-1-1 Thành lập 1990
Red Bull Arena Sân nhà Basaksehir Fatih Terim Stadium
30000 Sức chứa 82000
Thomas Letsch HLV Nuri Sahin
Salzburg Khu vực Istanbul
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.802.801.013.500.760.860.250.84
Live2.01 ↓3.70 ↓3.10 ↑1.09 ↑3.500.73 ↓1.05 ↑0.500.79 ↓
VcbetSớm2.153.752.750.813.250.930.880.250.82
Live2.20 ↑3.90 ↑2.63 ↓0.94 ↑3.500.80 ↓0.93 ↑0.250.78 ↓
Mansion88Sớm2.063.592.800.873.250.950.940.250.90
Live2.063.58 ↓2.800.91 ↑3.250.91 ↓0.74 ↓0.251.11 ↑
InterwettenSớm2.653.752.251.053.500.65---
Live2.05 ↓4.00 ↑2.80 ↑1.053.500.70 ↑---
10BETSớm2.653.802.270.853.250.85---
Live2.07 ↓3.75 ↓3.03 ↑0.80 ↓3.250.99 ↑---
CrownSớm1.993.902.760.923.500.840.790.250.97
Live2.00 ↑3.80 ↓2.79 ↑0.80 ↓3.251.00 ↑0.74 ↓0.251.08 ↑
WewbetSớm2.033.642.560.763.250.980.840.250.90
Live2.11 ↑3.66 ↑2.71 ↑0.92 ↑3.250.88 ↓0.90 ↑0.250.92 ↑
LadbrokesSớm2.253.702.450.402.501.70---
Live1.91 ↓3.50 ↓2.90 ↑0.402.501.62 ↓---
18BetSớm2.703.452.300.912.750.801.000.000.72
Live2.15 ↓3.80 ↑2.85 ↑1.11 ↑3.500.68 ↓0.86 ↓0.250.88 ↑
PinnacleSớm2.333.342.450.813.250.870.790.000.89
Live1.96 ↓3.64 ↑3.02 ↑0.85 ↑3.250.89 ↑0.96 ↑0.500.78 ↓
HK Jockey ClubSớm2.023.502.821.073.250.670.840.250.88
Live1.95 ↓3.55 ↑2.85 ↑1.05 ↓3.250.68 ↑0.86 ↑0.250.86 ↓
BwinSớm2.253.702.451.003.500.68---
Live1.93 ↓3.60 ↓2.95 ↑0.95 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm2.733.542.360.912.750.861.010.000.75
Live2.01 ↓4.10 ↑3.05 ↑0.80 ↓3.251.01 ↑0.76 ↓0.251.06 ↑
Bet 365Sớm2.633.402.250.952.750.851.050.000.75
Live1.95 ↓4.33 ↑3.20 ↑0.80 ↓3.251.00 ↑0.98 ↓0.500.83 ↑
William HillSớm2.103.602.801.003.500.70---
Live2.103.50 ↓2.70 ↓1.003.500.67 ↓---
12betSớm---0.903.500.860.970.500.79
Live---0.92 ↑3.500.84 ↓0.87 ↓0.500.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.