Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Pafos FC, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 07/08/2026
Red Bull Salzburg 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pafos FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 0
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Red Bull Salzburg
Pafos FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Damian Sylwestrzak
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - David Luiz Moreira Marinho
43'
🔁 Thay người: vào Ken Sema, ra Domingos Quina
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Ken Sema
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bartosz Mazurek, ra Soumaila Diabate
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sota Kitano, ra Damir Redzic
🔁 Thay người: vào Karim Konate, ra Yorbe Vertessen
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Enrique Aguilar, ra Gaoussou Diakite
🔁 Thay người: vào Haris Tabakovic, ra Edmund Baidoo
🟨 Thẻ vàng - Abubakar Barry
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Murad Mammadov, ra Alexandre Brito
81'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Sunjic
⚽ BÀN THẮNG - Haris Tabakovic 1-0
88'
🔁 Thay người: vào Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe, ra Vlad Dragomir
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Ken Sema
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Red Bull Salzburg | Phút | |
| 36' | David Luiz Moreira Marinho | |
| 43' ⇄ | ▲ Ken Sema ▼ Domingos Quina | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Ken Sema | |
| ▲ Bartosz Mazurek ▼ Soumaila Diabate | 58' ⇄ | |
| ▲ Sota Kitano ▼ Damir Redzic | 64' ⇄ | |
| ▲ Karim Konate ▼ Yorbe Vertessen | 65' ⇄ | |
| ▲ Enrique Aguilar ▼ Gaoussou Diakite | 70' ⇄ | |
| ▲ Haris Tabakovic ▼ Edmund Baidoo | 70' ⇄ | |
| Abubakar Barry | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Murad Mammadov ▼ Alexandre Brito | |
| 81' | Ivan Sunjic | |
| Haris Tabakovic 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| 88' ⇄ | ▲ Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe ▼ Vlad Dragomir | |
| 90+3' | Ken Sema | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 7 | 26 | 13 |
Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = Pafos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Bull Salzburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg
TTBBTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Oberwart | 1-7 (1-3) | Red Bull Salzburg | +4 | 4.5 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | SV Seekirchen | 0-5 (0-3) | Red Bull Salzburg | +4.75 | 5.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-0) | Rapid Wien | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Red Bull Salzburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-1) | Rheindorf Altach | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Pafos FC
TBBBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | +0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-2) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Apollon Limassol FC | 0-2 (0-0) | Pafos FC | 0 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Pafos FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AEK Larnaca | 2-2 (1-1) | Pafos FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Aris Limassol | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-1 (2-1) | Pafos FC | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | APOEL Nicosia | 3-3 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Pafos FC | 3-1 (1-1) | AEL Limassol | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Pafos FC | 1-1 (1-0) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Aris Limassol | 1-1 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | AEL Limassol | 1-2 (1-2) | Pafos FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Pafos FC | 1-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Akritas Chloraka | 0-4 (0-1) | Pafos FC | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Red Bull Salzburg
Pafos FC
52Christian Zawieschitzky18CNikolas Konrad Veratschnig31Dominik Schmid44Kevin Boma47Valentin Zabransky5Soumaila Diabate32Abubakar Barry20Edmund Baidoo23Damir Redzic30Gaoussou Diakite11Yorbe Vertessen99Radoslaw Majecki4CDavid Luiz Moreira Marinho5David Goldar14Nicholas Ioannou50Alexandre Brito6Goncalo Rodrigues26Ivan Sunjic30Vlad Dragomir8Domingos Quina18Lele Lele20Gabriel Teixeira Aragao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Soumaila Diabate▼ Rời sân 58'
- 11Yorbe Vertessen▼ Rời sân 65'
- 18Nikolas Konrad Veratschnig C
- 20Edmund Baidoo▼ Rời sân 70'
- 23Damir Redzic▼ Rời sân 64'
- 30Gaoussou Diakite▼ Rời sân 70'
- 31Dominik Schmid
- 32Abubakar Barry🟨 Thẻ vàng 75'
- 44Kevin Boma
- 47Valentin Zabransky
- 52Christian Zawieschitzky
Khách · 433
- 4David Luiz Moreira Marinho C🟨 Thẻ vàng 36'
- 5David Goldar
- 6Goncalo Rodrigues
- 8Domingos Quina▼ Rời sân 43'
- 14Nicholas Ioannou
- 18Lele Lele
- 20Gabriel Teixeira Aragao
- 26Ivan Sunjic🟨 Thẻ vàng 81'
- 30Vlad Dragomir▼ Rời sân 88'
- 50Alexandre Brito▼ Rời sân 80'
- 99Radoslaw Majecki
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
130
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
14
Sút bóng
137
Sút cầu môn
31
Tấn công
10677
Tấn công nguy hiểm
6751
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
459322
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
13
Cứu thua
11
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2620
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.350.33
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Pafos FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Red Bull Salzburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Red Bull Salzburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933-1-1 | Thành lập | 2000 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Sterios Kiriyakis Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 7650 |
| Danny Rohl | HLV | Ricardo Sá Pinto |
| Salzburg | Khu vực | Paphos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.41 | 4.20 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.60 ↑ | 5.65 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.66 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.90 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.05 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.24 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.60 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.13 ↑ | 100.00 ↑ | 5.53 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.05 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.15 | 5.00 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.57 | 4.28 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 4.44 ↑ | 1.24 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.71 | 4.36 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 76.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.75 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.19 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.41 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.77 | 4.58 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 5.11 ↑ | 1.24 ↓ | 15.18 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.80 | 4.90 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.10 ↑ | 5.50 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.00 | 5.00 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.88 | 4.87 | 0.76 | 2.50 | 1.12 | 1.79 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 4.82 ↑ | 1.25 ↓ | 23.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 11.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Pafos FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).