Kết quả bóng đá trận Red Star Belgrade U19 vs FK Brodarac U19, 14:30 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 14:30 ngày 15/08/2026
Red Star Belgrade U19 Sắp đá --:--:--
FK Brodarac U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 22 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 0 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 1 |
Chủ = Red Star Belgrade U19 · Khách = FK Brodarac U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Star Belgrade U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Red Star Belgrade U19 8 (57%)Hòa 3 (21%)FK Brodarac U19 3 (21%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-2 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | T |
| 04/12/24 | Red Star Belgrade U19 | 7-0 (4-0) | FK Brodarac U19 | +2.25 | 3 | T |
| 06/12/23 | FK Brodarac U19 | 1-5 (0-3) | Red Star Belgrade U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/08/23 | Red Star Belgrade U19 | 7-1 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 01/04/23 | Red Star Belgrade U19 | 2-0 (1-0) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 09/09/22 | FK Brodarac U19 | 2-2 (0-1) | Red Star Belgrade U19 | - | - | H |
| 13/04/22 | FK Brodarac U19 | 3-1 (1-1) | Red Star Belgrade U19 | - | - | B |
| 09/12/21 | Red Star Belgrade U19 | 4-0 (2-0) | FK Brodarac U19 | +2.25 | 3.75 | T |
| 14/04/21 | FK Brodarac U19 | 2-1 (1-1) | Red Star Belgrade U19 | 0 | 2.75 | B |
| 19/09/20 | Red Star Belgrade U19 | 4-1 (0-1) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 30/10/19 | Red Star Belgrade U19 | 4-1 (0-1) | FK Brodarac U19 | +0.75 | 3 | T |
| 29/11/18 | FK Brodarac U19 | 1-1 (1-1) | Red Star Belgrade U19 | - | - | H |
| 26/09/18 | FK Brodarac U19 | 1-1 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | H |
| 27/08/16 | Red Star Belgrade U19 | 2-3 (2-3) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Red Star Belgrade U19
TTTTTHBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Cukaricki U19 | 2-4 (1-1) | Red Star Belgrade U19 | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Red Star Belgrade U19 | 2-1 (0-0) | FK Graficar Beograd U19 | - | - | T |
| 15/04/26 | Red Star Belgrade U19 | 2-0 (1-0) | Mladost Lucani U19 | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Partizan Belgrade U19 | 1-3 (0-2) | Red Star Belgrade U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Red Star Belgrade U19 | 3-1 (0-1) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | IMT Novi Beograd U19 | 1-1 (0-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | H |
| 13/03/26 | Red Star Belgrade U19 | 1-2 (0-0) | Spartak Subotica U19 | +1.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | TSC Backa Topola U19 | 0-3 (0-2) | Red Star Belgrade U19 | - | - | T |
| 17/12/25 | Red Star Belgrade U19 | 1-0 (0-0) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 10/12/25 | MSK Zilina U19 | 2-0 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | 0 | 3.25 | B |
| 05/12/25 | Red Star Belgrade U19 | 4-1 (3-0) | OFK Belgrade U19 | +2.75 | 3.5 | T |
| 30/11/25 | FK Vozdovac U19 | 1-9 (0-6) | Red Star Belgrade U19 | +1 | 3 | T |
| 26/11/25 | Red Star Belgrade U19 | 3-1 (2-1) | MSK Zilina U19 | +0.5 | 3 | T |
| 21/11/25 | FK Usce Novi Beograd U19 | 1-7 (0-5) | Red Star Belgrade U19 | +1.5 | 3.5 | T |
| 09/11/25 | Red Star Belgrade U19 | 2-0 (1-0) | Borac Cacak U19 | - | - | T |
| 05/11/25 | Red Star Belgrade U19 | 4-1 (1-1) | Banik Ostrava U19 | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/25 | Vojvodina U19 | 2-2 (2-0) | Red Star Belgrade U19 | +1 | 3.25 | H |
| 27/10/25 | Red Star Belgrade U19 | 4-1 (0-0) | FK Napredak U19 | - | - | T |
| 22/10/25 | Banik Ostrava U19 | 0-0 (0-0) | Red Star Belgrade U19 | 0 | 3.75 | H |
| 17/10/25 | Mladost Lucani U19 | 1-1 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FK Brodarac U19
HBBTBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Radnicki Nis U19 | 0-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | H |
| 17/05/25 | FK Graficar Beograd U19 | 4-0 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 03/05/25 | TSC Backa Topola U19 | 4-0 (3-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 27/04/25 | FK Brodarac U19 | 4-1 (1-1) | FK Radnicki 1923 U19 | - | - | T |
| 17/04/25 | IMT Novi Beograd U19 | 3-0 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 05/04/25 | FK Brodarac U19 | 2-1 (2-1) | Spartak Subotica U19 | - | - | T |
| 30/03/25 | Partizan Belgrade U19 | 4-1 (3-1) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 12/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-2 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | B |
| 08/03/25 | FK Trayal Krusevac U19 | 0-3 (0-1) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 02/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 08/12/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (0-0) | Vojvodina U19 | - | - | T |
| 04/12/24 | Red Star Belgrade U19 | 7-0 (4-0) | FK Brodarac U19 | -2.25 | 3 | B |
| 01/12/24 | Mladost Lucani U19 | 2-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 25/11/24 | OFK Belgrade U19 | 1-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | -0.75 | 3 | B |
| 10/11/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Graficar Beograd U19 | - | - | T |
| 30/10/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (0-0) | TSC Backa Topola U19 | - | - | T |
| 27/10/24 | FK Radnicki 1923 U19 | 2-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 19/10/24 | FK Brodarac U19 | 1-2 (1-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 06/10/24 | FK Brodarac U19 | 3-2 (2-1) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 29/09/24 | Spartak Subotica U19 | 3-1 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
73 27
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B1T1 H0 B6
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Star Belgrade U19 (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK Brodarac U19 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Red Star Belgrade U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Red Star Belgrade U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.00 | 8.00 | 0.89 | 4.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.60 ↑ | 7.80 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 6.10 | 8.30 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 | 6.10 | 8.30 | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.20 | 9.45 | 0.77 | 3.75 | 0.91 | 0.77 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.16 | 5.20 | 9.35 ↓ | 0.77 | 3.75 | 0.91 | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.28 | 8.00 | 0.93 | 4.00 | 0.78 | 0.81 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.72 ↑ | 8.88 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↑ | 6.75 ↓ | 11.20 ↓ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.22 ↑ | 6.25 ↓ | 8.50 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.