Kết quả bóng đá trận Red Star FC 93 vs Sochaux, 01:45 ngày 15/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Red Star FC 93
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sochaux
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Stade Pierre Brisson Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Red Star FC 93Sochaux
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Retail
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — bị cản phá
5'
Phạt góc
6'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Elyaz Zidane (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Kevin Cabral (chân trái) — bị cản phá
24'
27'
🔁 Thay người: vào Samy Baghdadi, ra Victor Lobry
Phạt góc
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — bị chặn
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Mathis Clairicia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Saif-Eddine Khaoui (chân trái) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Gomel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Theo Magnin (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
40'
Phạt góc
41'
42'
Phạt góc
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Islamdine Halifa (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Dalangunypole Gomis, ra Benjamin Gomel
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Mexique (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Dylan Durivaux (chân phải) — bị chặn
59'
🟨 Thẻ vàng - Matthieu Huard
60'
🎯 Dứt điểm - Ryad Hachem (chân phải) — bị chặn
60'
🟨 Thẻ vàng - Elyaz Zidane
62'
🔁 Thay người: vào Bradley Danger, ra Saif-Eddine Khaoui
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Dalangunypole Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Cabral (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Jovany Ikanga, ra Kemo Cisse
72'
🔁 Thay người: vào Cheick Konaté, ra Islamdine Halifa
72'
76'
🔁 Thay người: vào Kapitbafan Djoco, ra Mathis Clairicia
78'
🎯 Dứt điểm - Landry Nomel (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Kapitbafan Djoco (chân phải) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Noa Kotto Mouyema, ra Dylan Tavares
84'
🔁 Thay người: vào Boubacar Fofana, ra Landry Nomel
🎯 Dứt điểm - Ryad Hachem (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Jovany Ikanga (chân phải) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jovany Ikanga (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Jovany Ikanga (chân phải) — bị chặn
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Red Star FC 93 Phút Sochaux
27' ▲ Samy Baghdadi ▼ Victor Lobry
HT 0-0
46' ▲ Dalangunypole Gomis ▼ Benjamin Gomel
Matthieu Huard 60'
Elyaz Zidane 62'
▲ Bradley Danger ▼ Saif-Eddine Khaoui63'
▲ Jovany Ikanga ▼ Kemo Cisse72'
▲ Cheick Konaté ▼ Islamdine Halifa72'
76' ▲ Kapitbafan Djoco ▼ Mathis Clairicia
83' ▲ Noa Kotto Mouyema ▼ Dylan Tavares
84' ▲ Boubacar Fofana ▼ Landry Nomel
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 21 23
Bại 01 44
Ghi bàn 21 139
Mất bàn 13 1216
Điểm 54 1412

Chủ = Red Star FC 93 · Khách = Sochaux

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Star FC 93 (12)Hiệp 1 / Cả trậnSochaux (8)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Red Star FC 93

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21101046
Sân nhà101000111
Sân khách11001035
6 gần6303109--

Sochaux

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32161064926582
Sân nhà169612811331
Sân khách167452115254
6 gần6213512--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Red Star FC 93 5 (56%)Hòa 3 (33%)Sochaux 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/25Sochaux1-2 (1-2)Red Star FC 93---T
FRA D303/02/24Sochaux2-2 (2-0)Red Star FC 935-702.5H
FRA D326/08/23Red Star FC 932-0 (2-0)Sochaux5-7+0.52.25T
FRA D204/05/19Sochaux1-2 (0-1)Red Star FC 938-3-0.752.25T
FRA D215/12/18Red Star FC 933-0 (1-0)Sochaux1-3-0.252T
FRA D213/05/17Red Star FC 931-1 (0-1)Sochaux12-1+0.52.5H
FRA D217/12/16Sochaux2-0 (1-0)Red Star FC 938-2-0.52B
FRA D206/02/16Sochaux1-2 (1-0)Red Star FC 936-1-0.252T
FRA D219/09/15Red Star FC 930-0 (0-0)Sochaux4-2+0.252H

Thành tích gần đây — Red Star FC 93

TBTBTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Nantes0-1 (0-0)Red Star FC 934-8-0.52.5T
INT CF31/07/26Amiens3-1 (1-0)Red Star FC 931-11+13B
INT CF28/07/26UNFP1-4 (1-3)Red Star FC 93---T
INT CF25/07/26Le Havre2-1 (0-1)Red Star FC 93---B
INT CF21/07/26Red Star FC 933-2 (1-1)Orleans US 45---T
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---T
FRA D213/05/26Red Star FC 932-3 (1-1)Rodez Aveyron2-3+0.53B
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3+0.752.5H
FRA D203/05/26Amiens1-3 (0-1)Red Star FC 932-8+0.752.5T
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8+0.52.5T
FRA D218/04/26Reims3-2 (2-0)Red Star FC 936-5-0.52.5B
FRA D211/04/26Red Star FC 934-3 (1-3)Bastia4-2+0.252T
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3+0.752.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---B
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25T
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25T
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7-0.752.5B
FRA D228/02/26Red Star FC 930-0 (0-0)Le Mans6-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Sochaux

BHBBTTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Sochaux0-3 (0-3)Saint Etienne6-1-0.52.25B
INT CF01/08/26Sochaux1-1 (1-0)AJ Auxerre---H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25B
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---T
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---T
FRA D316/05/26Sochaux2-2 (2-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-3+0.752.5H
FRA D310/05/26Chateauroux2-1 (0-0)Sochaux6-9+0.52.5B
FRA D302/05/26Sochaux1-1 (1-0)Valenciennes5-3+12.75H
FRA D325/04/26Sochaux2-1 (0-0)Bourg Peronnas5-1+12.5T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7-0.252.5H
FRA D311/04/26Sochaux2-2 (1-0)Fleury Merogis U.S.9-1+0.752.5H
FRA D304/04/26Versailles 781-0 (0-0)Sochaux5-502.25B
FRA D328/03/26Sochaux2-0 (0-0)Quevilly14-2+12.25T
FRA D321/03/26Aubagne1-4 (0-1)Sochaux2-3+0.252.25T
FRA D314/03/26Sochaux2-0 (1-0)Concarneau10-3+0.52.25T
FRA D328/02/26Sochaux2-1 (2-0)Villefranche9-2+12.5T
FRA D321/02/26Caen1-3 (0-1)Sochaux5-402.25T
FRA D314/02/26Sochaux1-1 (0-0)Paris 13 Atletico6-2+0.752.25H
FRA D307/02/26Stade Briochin1-1 (0-1)Sochaux6-3+0.52.25H

Đội hình

Red Star FC 93Sochaux
16Gaetan Poussin2Theo Magnin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux19Islamdine Halifa93CRyad Hachem7Damien Durand10Saif-Eddine Khaoui11Kemo Cisse91Kevin Cabral40Mehdi Jeannin4CArthur Vitelli17Benjaloud Youssouf26Elie N'Gatta42Dylan Tavares15Jonathan Mexique23Julien Masson7Benjamin Gomel19Victor Lobry77Landry Nomel91Mathis Clairicia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
9
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
146
53
Tấn công nguy hiểm
74
21
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
548
275
TL chuyền bóng thành công
87%
73%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
29
22
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
12
3
Chuyền dài
25
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
0.4
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Star FC 93 (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Red Star FC 93 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Sochaux (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Red Star FC 93Sochaux

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Red Star FC 93Sochaux

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
74
Thắng 1
37
Hòa
52
Thua 1
33
Thua 2+
Red Star FC 93Sochaux

Red Star FC 93

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Dylan Durivaux
Hậu vệ
8.51/0103/1070
2Theo Magnin
Hậu vệ
7.71/050/592
16Gaetan Poussin
Thủ môn
7.40/027/290
19Islamdine Halifa
Tiền vệ
7.41/140/470
3Matthieu Huard
Hậu vệ
7.30/041/503🟨
15Elyaz Zidane
Hậu vệ
7.31/067/750🟨
11Kemo Cisse
Tiền đạo
75/223/292
91Kevin Cabral
Tiền đạo
6.92/116/231
7Damien Durand
Tiền đạo
6.93/027/310
10Saif-Eddine Khaoui
Tiền vệ
6.81/020/252
93Ryad Hachem
Hậu vệ
6.62/025/291
23Jovany Ikanga (dự bị)
Tiền đạo
6.83/15/70
45Cheick Konaté (dự bị)
Tiền vệ
6.80/017/181
6Bradley Danger (dự bị)
Hậu vệ
6.60/016/190

Sochaux

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Mehdi Jeannin
Thủ môn
7.60/022/320
4Arthur Vitelli
Hậu vệ
7.60/019/235
42Dylan Tavares
Hậu vệ
70/021/276
15Jonathan Mexique
Tiền vệ
6.51/123/283
17Benjaloud Youssouf
Hậu vệ
6.30/017/201
26Elie N'Gatta
Hậu vệ
6.30/026/301
7Benjamin Gomel
Tiền đạo
6.21/08/91
19Victor Lobry
Tiền vệ
6.10/06/90
91Mathis Clairicia
Tiền đạo
6.11/04/110
77Landry Nomel
Tiền đạo
5.81/011/191
23Julien Masson
Tiền vệ
5.30/011/191
3Dalangunypole Gomis (dự bị)
Hậu vệ
7.11/013/201
5Samy Baghdadi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/018/230
9Kapitbafan Djoco (dự bị)
Tiền đạo
6.31/10/20
10Boubacar Fofana (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
33Noa Kotto Mouyema (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Red Star FC 93 Thông tin Sochaux
1897 Thành lập 1928
Stade Pierre Brisson Sân nhà Auguste Bonal Stade
10000 Sức chứa 20005
Gregory Poirier HLV Vincent Hognon
Saint-Ouen Khu vực Montelimar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.083.330.752.250.870.820.500.88
Live1.823.083.330.752.250.870.820.500.88
EasybetsSớm1.983.303.800.852.250.930.990.500.80
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.60 ↑0.500.02 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.953.303.700.852.250.981.000.500.83
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑4.10 ↑0.500.17 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.913.204.101.062.500.800.800.501.08
Live9.90 ↑1.05 ↓14.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.803.454.400.952.500.750.750.500.95
Live20.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.783.454.400.762.250.96---
Live7.30 ↑1.14 ↓15.83 ↑4.05 ↑0.500.15 ↓---
12betSớm1.913.204.101.062.500.800.800.501.08
Live12.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.853.453.750.822.250.940.850.500.91
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.903.203.820.882.251.000.900.501.00
Live8.40 ↑1.09 ↓15.50 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.803.303.880.802.251.041.050.750.81
Live14.70 ↑1.04 ↓20.00 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.753.403.901.002.500.73---
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.763.604.401.022.500.760.750.501.03
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.41 ↑0.750.04 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.023.293.730.852.250.931.030.500.79
Live8.87 ↑1.11 ↓21.14 ↑4.26 ↑0.500.17 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
HK Jockey ClubSớm1.743.204.050.832.250.871.120.750.68
Live1.75 ↑3.25 ↑3.95 ↓0.76 ↓2.250.94 ↑1.13 ↑0.750.70 ↑
BwinSớm1.783.604.200.982.500.72---
Live15.50 ↑1.04 ↓26.00 ↑1.05 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.803.454.391.042.500.760.320.002.10
Live19.90 ↑1.02 ↓31.00 ↑6.31 ↑0.500.07 ↓0.41 ↑0.001.92 ↓
Bet 365Sớm1.953.253.601.032.500.781.000.750.80
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑4.75 ↑0.500.14 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.753.304.331.002.500.730.800.500.95
Live12.00 ↑1.04 ↓101.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.