Kết quả bóng đá trận Red Star FC 93 vs Sochaux, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Red Star FC 93 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sochaux
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Stade Pierre Brisson Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Red Star FC 93
Sochaux
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Retail
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elyaz Zidane (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Cabral (chân trái) — bị cản phá
27'
🔁 Thay người: vào Samy Baghdadi, ra Victor Lobry
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Mathis Clairicia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Saif-Eddine Khaoui (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Gomel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Theo Magnin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Islamdine Halifa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Dalangunypole Gomis, ra Benjamin Gomel
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kemo Cisse (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Mexique (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Durivaux (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matthieu Huard
🎯 Dứt điểm - Ryad Hachem (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Elyaz Zidane
🔁 Thay người: vào Bradley Danger, ra Saif-Eddine Khaoui
64'
🎯 Dứt điểm - Dalangunypole Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Cabral (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jovany Ikanga, ra Kemo Cisse
🔁 Thay người: vào Cheick Konaté, ra Islamdine Halifa
76'
🔁 Thay người: vào Kapitbafan Djoco, ra Mathis Clairicia
78'
🎯 Dứt điểm - Landry Nomel (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Kapitbafan Djoco (chân phải) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Noa Kotto Mouyema, ra Dylan Tavares
84'
🔁 Thay người: vào Boubacar Fofana, ra Landry Nomel
🎯 Dứt điểm - Ryad Hachem (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jovany Ikanga (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jovany Ikanga (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jovany Ikanga (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Red Star FC 93 | Phút | |
| 27' ⇄ | ▲ Samy Baghdadi ▼ Victor Lobry | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dalangunypole Gomis ▼ Benjamin Gomel | |
| Matthieu Huard | 60' | |
| Elyaz Zidane | 62' | |
| ▲ Bradley Danger ▼ Saif-Eddine Khaoui | 63' ⇄ | |
| ▲ Jovany Ikanga ▼ Kemo Cisse | 72' ⇄ | |
| ▲ Cheick Konaté ▼ Islamdine Halifa | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kapitbafan Djoco ▼ Mathis Clairicia | |
| 83' ⇄ | ▲ Noa Kotto Mouyema ▼ Dylan Tavares | |
| 84' ⇄ | ▲ Boubacar Fofana ▼ Landry Nomel | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Red Star FC 93 · Khách = Sochaux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Star FC 93 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Red Star FC 93
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Sochaux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 16 | 10 | 6 | 49 | 26 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 15 | 25 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Red Star FC 93 5 (56%)Hòa 3 (33%)Sochaux 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Sochaux | 1-2 (1-2) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 03/02/24 | Sochaux | 2-2 (2-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.5 | H |
| 26/08/23 | Red Star FC 93 | 2-0 (2-0) | Sochaux | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/19 | Sochaux | 1-2 (0-1) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/12/18 | Red Star FC 93 | 3-0 (1-0) | Sochaux | -0.25 | 2 | T |
| 13/05/17 | Red Star FC 93 | 1-1 (0-1) | Sochaux | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/12/16 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2 | B |
| 06/02/16 | Sochaux | 1-2 (1-0) | Red Star FC 93 | -0.25 | 2 | T |
| 19/09/15 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Red Star FC 93
TBTBTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Amiens | 3-1 (1-0) | Red Star FC 93 | +1 | 3 | B |
| 28/07/26 | UNFP | 1-4 (1-3) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 25/07/26 | Le Havre | 2-1 (0-1) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/07/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (1-1) | Orleans US 45 | - | - | T |
| 18/07/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | T |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Amiens | 1-3 (0-1) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Red Star FC 93 | 4-3 (1-3) | Bastia | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Paris FC | 2-0 (2-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sochaux
BHBBTTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sochaux | 0-3 (0-3) | Saint Etienne | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | AJ Auxerre | - | - | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | T |
| 16/05/26 | Sochaux | 2-2 (2-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chateauroux | 2-1 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | Valenciennes | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sochaux | 2-1 (0-0) | Bourg Peronnas | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sochaux | 2-2 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Quevilly | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Sochaux | 2-1 (2-0) | Villefranche | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Caen | 1-3 (0-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Sochaux | 1-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Stade Briochin | 1-1 (0-1) | Sochaux | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Red Star FC 93
Sochaux
16Gaetan Poussin2Theo Magnin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux19Islamdine Halifa93CRyad Hachem7Damien Durand10Saif-Eddine Khaoui11Kemo Cisse91Kevin Cabral40Mehdi Jeannin4CArthur Vitelli17Benjaloud Youssouf26Elie N'Gatta42Dylan Tavares15Jonathan Mexique23Julien Masson7Benjamin Gomel19Victor Lobry77Landry Nomel91Mathis Clairicia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Theo Magnin7.7
- 3Matthieu Huard🟨 Thẻ vàng 60'7.3
- 7Damien Durand6.9
- 10Saif-Eddine Khaoui▼ Rời sân 63'6.8
- 11Kemo Cisse▼ Rời sân 72'7
- 15Elyaz Zidane🟨 Thẻ vàng 62'7.3
- 16Gaetan Poussin7.4
- 19Islamdine Halifa▼ Rời sân 72'7.4
- 20Dylan Durivaux8.5
- 91Kevin Cabral6.9
- 93Ryad Hachem C6.6
Khách · 4231
- 4Arthur Vitelli C7.6
- 7Benjamin Gomel▼ Rời sân 46'6.2
- 15Jonathan Mexique6.5
- 17Benjaloud Youssouf6.3
- 19Victor Lobry▼ Rời sân 27'6.1
- 23Julien Masson5.3
- 26Elie N'Gatta6.3
- 40Mehdi Jeannin7.6
- 42Dylan Tavares▼ Rời sân 83'7
- 77Landry Nomel▼ Rời sân 84'5.8
- 91Mathis Clairicia▼ Rời sân 76'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
91
Thẻ vàng
20
Sút bóng
206
Sút cầu môn
52
Tấn công
14653
Tấn công nguy hiểm
7421
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
548275
TL chuyền bóng thành công
87%73%
Phạm lỗi
711
Việt vị
11
Cứu thua
25
Tắc bóng
612
Quả ném biên
2922
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
123
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.020.4
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Star FC 93 (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Red Star FC 93 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sochaux (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Red Star FC 93
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Dylan Durivaux Hậu vệ | 8.5 | 1/0 | 103/107 | 0 | |||
| 2Theo Magnin Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 50/59 | 2 | |||
| 16Gaetan Poussin Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 19Islamdine Halifa Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 40/47 | 0 | |||
| 3Matthieu Huard Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/50 | 3 | 🟨 | ||
| 15Elyaz Zidane Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 67/75 | 0 | 🟨 | ||
| 11Kemo Cisse Tiền đạo | 7 | 5/2 | 23/29 | 2 | |||
| 91Kevin Cabral Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 16/23 | 1 | |||
| 7Damien Durand Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 27/31 | 0 | |||
| 10Saif-Eddine Khaoui Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 20/25 | 2 | |||
| 93Ryad Hachem Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 25/29 | 1 | |||
| 23Jovany Ikanga (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 3/1 | 5/7 | 0 | |||
| 45Cheick Konaté (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 6Bradley Danger (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 |
Sochaux
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Mehdi Jeannin Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 4Arthur Vitelli Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 19/23 | 5 | |||
| 42Dylan Tavares Hậu vệ | 7 | 0/0 | 21/27 | 6 | |||
| 15Jonathan Mexique Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 23/28 | 3 | |||
| 17Benjaloud Youssouf Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 26Elie N'Gatta Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 7Benjamin Gomel Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 19Victor Lobry Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 91Mathis Clairicia Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 4/11 | 0 | |||
| 77Landry Nomel Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 11/19 | 1 | |||
| 23Julien Masson Tiền vệ | 5.3 | 0/0 | 11/19 | 1 | |||
| 3Dalangunypole Gomis (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 13/20 | 1 | |||
| 5Samy Baghdadi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 9Kapitbafan Djoco (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 0/2 | 0 | |||
| 10Boubacar Fofana (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 33Noa Kotto Mouyema (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Red Star FC 93 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1928 |
| Stade Pierre Brisson | Sân nhà | Auguste Bonal Stade |
| 10000 | Sức chứa | 20005 |
| Gregory Poirier | HLV | Vincent Hognon |
| Saint-Ouen | Khu vực | Montelimar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.08 | 3.33 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.82 | 3.08 | 3.33 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.80 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.10 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.45 | 4.40 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 15.83 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.10 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.75 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.82 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.09 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.88 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.40 | 1.02 | 2.50 | 0.76 | 0.75 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.41 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.29 | 3.73 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.87 ↑ | 1.11 ↓ | 21.14 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.05 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 1.12 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 ↑ | 3.95 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 1.13 ↑ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.39 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.32 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↑ | 0.00 | 1.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.