Kết quả bóng đá trận Red Star Waasland vs Anderlecht, 18:30 ngày 16/08/2026

Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 16/08/2026
Red Star Waasland
1 Kết thúc HT 1-0 0
Anderlecht
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Red Star Waasland Phút Anderlecht
Yoni Gomis(Assists:Ferre Slegers) (Kiến tạo: Ferre Slegers) 1 - 0 14'
HT 1-0
▲ Cheick Conde ▼ Kurt Abrahams60'
▲ Dominic Thompson ▼ Christophe Janssens65'
70' ▲ Mihajlo Cvetkovic ▼ Enric Llansana
71' ▲ Moussa Ndiaye ▼ Ludwig Augustinsson
79' ▲ Joshua-Williame Nga Kana ▼ Oliver Antman
85' Danylo Sikan
87' ▲ Adriano Bertaccini ▼ Tristan Degreef
87' ▲ Marco Kana ▼ Nathan-Dylan Saliba
▲ Moise Kabore ▼ Lennart Mertens87'
▲ Guillaume De Schryver ▼ Ferre Slegers87'
▲ Dante Rigo ▼ Christian Bruls87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 12 37
Hòa 00 02
Bại 21 51
Ghi bàn 26 917
Mất bàn 63 218
Điểm 36 923

Chủ = Red Star Waasland · Khách = Anderlecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Star Waasland (6)Hiệp 1 / Cả trậnAnderlecht (11)
2 (33%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (18%)
2 (33%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Red Star Waasland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012239
Sân nhà11001039
Sân khách100112013
6 gần6303715--

Anderlecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210122310
Sân nhà11002136
Sân khách100101014
6 gần6510115--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Red Star Waasland 2 (11%)Hòa 3 (16%)Anderlecht 14 (74%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D123/01/21Anderlecht0-0 (0-0)Red Star Waasland13-1-1.53H
BEL D120/09/20Red Star Waasland2-4 (0-2)Anderlecht5-7-13B
BEL D101/03/20Red Star Waasland0-3 (0-1)Anderlecht3-10-0.752.5B
BEL D129/09/19Anderlecht0-0 (0-0)Red Star Waasland7-1-1.252.75H
BEL D128/12/18Anderlecht3-0 (1-0)Red Star Waasland2-3-1.53.25B
BEL D105/11/18Red Star Waasland1-2 (0-1)Anderlecht3-2-12.75B
BEL D125/01/18Anderlecht2-2 (1-1)Red Star Waasland4-7-1.253H
BEL D124/09/17Red Star Waasland1-2 (1-0)Anderlecht12-5-0.752.75B
BEL D112/03/17Anderlecht3-0 (3-0)Red Star Waasland10-3-1.753B
BEL D131/10/16Red Star Waasland2-1 (2-1)Anderlecht6-13-0.752.75T
BEL D122/02/16Red Star Waasland1-0 (0-0)Anderlecht2-6-12.75T
BEL D126/07/15Anderlecht3-2 (2-0)Red Star Waasland7-4-23.25B
BEL D121/12/14Red Star Waasland0-2 (0-1)Anderlecht9-2-0.752.5B
BEL D124/08/14Anderlecht1-0 (0-0)Red Star Waasland8-4-1.753B
BEL D108/12/13Anderlecht2-0 (1-0)Red Star Waasland--1.753.25B
BEL D118/08/13Red Star Waasland0-3 (0-0)Anderlecht--13B
BEL D111/02/13Red Star Waasland1-2 (1-0)Anderlecht--12.75B
BEL D120/10/12Anderlecht2-0 (1-0)Red Star Waasland--1.53B
INT CF03/07/10Red Star Waasland0-3 (0-2)Anderlecht--1.753.5B

Thành tích gần đây — Red Star Waasland

BTBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D110/08/26Royal Antwerp2-1 (0-1)Red Star Waasland5-3-0.752.25B
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0+0.753.25T
INT CF04/07/26Red Star Waasland1-8 (1-3)Beveren---B
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4-13B
BEL D218/04/26Seraing United1-2 (0-0)Red Star Waasland2-3+12.75T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3+0.252.5T
BEL D204/04/26Anderlecht II0-5 (0-3)Red Star Waasland6-4+13T
BEL D222/03/26Red Star Waasland4-0 (3-0)RFC de Liege4-2+1.252.75T
BEL D214/03/26Club Brugge Ⅱ2-2 (2-0)Red Star Waasland3-9+1.53H
BEL D212/03/26Red Star Waasland3-2 (3-1)RWDM Brussels8-4+1.253T
BEL D208/03/26Lokeren1-2 (0-1)Red Star Waasland5-6+12.5T
BEL D228/02/26Red Star Waasland2-0 (1-0)Olympic Charleroi7-7+1.753.25T
BEL D222/02/26Patro Eisden1-4 (1-1)Red Star Waasland5-4+0.52.25T
BEL D215/02/26Francs Borains0-2 (0-0)Red Star Waasland5-1+12.75T
BEL D208/02/26Red Star Waasland2-0 (0-0)KVSK Lommel2-2+12.75T
BEL D229/01/26Gent B2-4 (2-0)Red Star Waasland3-5+0.753T
BEL D225/01/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Lierse9-2+1.252.75T
BEL D218/01/26KAS Eupen1-2 (0-2)Red Star Waasland3-6+0.752.5T
BEL D221/12/25Red Star Waasland4-2 (0-2)Beerschot Wilrijk10-1+0.52.5T
BEL D218/12/25Genk II1-2 (1-1)Red Star Waasland4-8+1.253T

Thành tích gần đây — Anderlecht

TTTTHTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Anderlecht3-2 (1-1)PAOK Saloniki2-8-0.252.5T
BEL D109/08/26Anderlecht2-1 (0-0)LaLouviere10-1+0.752.25T
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1-0.752.5T
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2-13B
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7+0.52.75B

Đội hình

Red Star WaaslandAnderlecht
1Johannes Schenk4Christophe Janssens21CLaurent Jans31Bruno Godeau35Yoni Gomis8Ferre Slegers18Sieben Dewaele5Chris Lokesa22Christian Bruls34Kurt Abrahams92Lennart Mertens26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar13Nathan-Dylan Saliba24Enric Llansana83Tristan Degreef11Oliver Antman14Danylo Sikan18Lukas Ambros

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
12
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
16
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
72
149
Tấn công nguy hiểm
34
79
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
374
571
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
8
1
Tắc bóng
16
10
Quả ném biên
22
14
Cắt bóng
21
9
Tạt bóng thành công
2
10
Chuyền dài
17
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
1.27
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B14
T14 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B8
T8 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Star Waasland (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Anderlecht (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Red Star Waasland (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Anderlecht (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Red Star WaaslandAnderlecht

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Red Star WaaslandAnderlecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
86
Thắng 1
15
Hòa
11
Thua 1
25
Thua 2+
Red Star WaaslandAnderlecht

Red Star Waasland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Johannes Schenk
Thủ môn
9.90/022/351
35Yoni Gomis
Trung vệ
8.911/130/358
21Laurent Jans
Hậu vệ phải
7.40/022/326
8Ferre Slegers
Tiền vệ tấn công
7.212/026/373
31Bruno Godeau
Trung vệ
7.10/043/496
22Christian Bruls
Tiền vệ tấn công
72/134/424
4Christophe Janssens
Hậu vệ trái
6.90/024/373
34Kurt Abrahams
Tiền đạo cánh phải
6.81/013/141
18Sieben Dewaele
Tiền vệ phòng ngự
6.80/021/294
5Chris Lokesa
Tiền đạo cánh trái
6.81/118/203
92Lennart Mertens
Trung phong
6.52/09/172
2Dominic Thompson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/04/53
6Dante Rigo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/01/20
44Cheick Conde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/011/141
9Moise Kabore (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
10Guillaume De Schryver (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/02/31

Anderlecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Leo Petrot
Trung vệ
7.40/072/812
13Nathan-Dylan Saliba
Tiền vệ trung tâm
7.11/047/545
18Lukas Ambros
Tiền vệ tấn công
7.12/147/580
79Ali Maamar
Hậu vệ phải
7.11/127/344
6Ludwig Augustinsson
Hậu vệ trái
6.90/041/481
4Giulian Biancone
Trung vệ
6.92/066/762
26Colin Coosemans
Thủ môn
6.71/026/330
83Tristan Degreef
Tiền đạo cánh phải
6.61/030/372
11Oliver Antman
Tiền đạo cánh phải
6.50/026/300
24Enric Llansana
Tiền vệ phòng ngự
6.31/149/564
14Danylo Sikan
Trung phong
6.13/116/241🟨
5Moussa Ndiaye (dự bị)
Hậu vệ trái
7.30/017/194
55Marco Kana (dự bị)
Trung vệ
6.61/16/71
61Joshua-Williame Nga Kana (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/07/90
9Mihajlo Cvetkovic (dự bị)
Trung phong
6.51/12/20
91Adriano Bertaccini (dự bị)
Trung phong
6.32/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Red Star Waasland Thông tin Anderlecht
1936 Thành lập 1908-5-29
Puyenbeke-Stadion Sân nhà Constant Vanden Stock Stadium
10000 Sức chứa 28063
Tim Bakens HLV Vitor Bruno
SINT-NIKLAAS Khu vực Brussel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.133.272.010.902.500.820.77-0.501.01
Live2.90 ↓3.20 ↓2.14 ↑0.80 ↓2.750.92 ↑0.64 ↓-0.501.14 ↑
EasybetsSớm3.303.402.110.802.501.041.03-0.250.81
Live1.15 ↓6.50 ↑101.00 ↑4.30 ↑1.500.07 ↓2.20 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm3.303.402.050.902.500.910.80-0.501.04
Live1.05 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.95 ↑1.500.24 ↓2.60 ↑0.000.30 ↓
Mansion88Sớm3.353.452.030.892.500.950.83-0.501.03
Live1.04 ↓8.90 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm3.453.302.100.902.500.800.70-0.501.05
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.06 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.453.252.030.872.500.80---
Live1.14 ↓5.40 ↑67.74 ↑2.88 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm3.353.452.030.892.500.950.83-0.501.03
Live1.06 ↓7.60 ↑170.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
CrownSớm3.303.452.060.972.500.900.82-0.501.06
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.293.202.060.952.500.930.84-0.501.06
Live1.19 ↓4.98 ↑24.00 ↑5.55 ↑1.500.10 ↓2.00 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm3.173.172.060.972.500.871.05-0.250.81
Live1.14 ↓5.65 ↑46.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.403.502.100.912.500.80---
Live1.02 ↓17.00 ↑101.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.453.302.050.922.500.821.00-0.250.76
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.49 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.733.531.950.862.500.940.85-0.500.96
Live1.23 ↓4.76 ↑28.48 ↑3.85 ↑1.500.19 ↓2.26 ↑0.000.36 ↓
HK Jockey ClubSớm2.783.252.150.812.500.89---
Live2.70 ↓3.45 ↑2.11 ↓0.80 ↓2.750.90 ↑---
BwinSớm3.403.502.100.902.500.80---
Live1.06 ↓10.50 ↑101.00 ↑0.66 ↓1.501.05 ↑---
1xBetSớm3.603.392.110.952.500.871.530.000.54
Live1.04 ↓13.00 ↑235.00 ↑3.08 ↑1.500.27 ↓0.41 ↓-0.252.13 ↑
SNAISớm3.253.502.05------
Live3.40 ↑3.60 ↑1.95 ↓------
Bet 365Sớm3.603.402.050.932.500.880.78-0.501.03
Live1.03 ↓13.00 ↑301.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm3.403.252.050.852.500.850.93-0.250.72
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.65 ↓-0.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Red Star Waasland-1/2001
Anderlecht+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).