Kết quả bóng đá trận Redbridge vs Bowers Pitsea, 01:45 ngày 18/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 01:45 ngày 18/08/2026
Redbridge Sắp đá --:--:--
Bowers Pitsea
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 23 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 3 |
Chủ = Redbridge · Khách = Bowers Pitsea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 3 (75%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Redbridge
BBTBHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Herne Bay | 3-0 (0-0) | Redbridge | - | - | B |
| 18/07/26 | Hullbridge Sports | 4-3 (0-0) | Redbridge | - | - | B |
| 15/07/26 | Redbridge | 5-2 (4-1) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Redbridge | 0-3 (0-1) | Hornchurch | - | - | B |
| 02/05/26 | Stanway Rovers | 0-0 (0-0) | Redbridge | - | - | H |
| 29/04/26 | Felixstowe Walton United | 2-3 (0-1) | Redbridge | - | - | T |
| 11/04/26 | Cambridge City | 1-2 (0-2) | Redbridge | - | - | T |
| 17/02/26 | Redbridge | 3-1 (0-0) | Crowborough Athletic | - | - | T |
| 10/01/26 | Gorleston | 3-0 (1-0) | Redbridge | - | - | B |
| 02/12/25 | Aveley | 3-4 (2-2) | Redbridge | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/11/25 | Grays Athletic | 0-2 (0-0) | Redbridge | 0 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Redbridge | 2-2 (2-1) | Grays Athletic | 0 | 3 | H |
| 18/10/25 | Redbridge | 3-4 (2-1) | Mildenhall Town | - | - | B |
| 14/10/25 | Redbridge | 1-2 (0-1) | Takeley | - | - | B |
| 13/09/25 | Redbridge | 3-0 (2-0) | Cambridge City | - | - | T |
| 11/09/25 | Downham Town FC | 1-2 (1-1) | Redbridge | 0 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Redbridge | 1-4 (0-2) | Waltham Abbey | - | - | B |
| 30/08/25 | Redbridge | 1-2 (1-1) | Royston Town | - | - | B |
| 12/08/25 | Redbridge | 4-3 (1-0) | Grays Athletic | 0 | 3 | T |
| 26/07/25 | Welwyn Garden City | 2-2 (1-1) | Redbridge | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bowers Pitsea
BTTTTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Harefield United | 3-1 (0-0) | Bowers Pitsea | - | - | B |
| 31/01/26 | Cambridge City | 2-3 (0-2) | Bowers Pitsea | - | - | T |
| 27/12/25 | Bowers Pitsea | 4-2 (1-2) | Concord Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/12/25 | Bowers Pitsea | 1-0 (0-0) | Tilbury | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/11/25 | Bowers Pitsea | 1-0 (1-0) | Walthamstow | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Bowers Pitsea | 1-2 (0-2) | Grays Athletic | - | - | B |
| 15/10/25 | Bowers Pitsea | 2-2 (1-0) | Stanway Rovers | - | - | H |
| 11/10/25 | Wroxham | 1-3 (1-2) | Bowers Pitsea | - | - | T |
| 01/10/25 | Witham Town | 1-1 (0-0) | Bowers Pitsea | - | - | H |
| 24/09/25 | Bowers Pitsea | 5-0 (3-0) | Mildenhall Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Bowers Pitsea | 0-3 (0-0) | Cambridge City | - | - | B |
| 30/08/25 | Bowers Pitsea | 1-2 (0-0) | Hertford Town | - | - | B |
| 26/04/25 | Bowers Pitsea | 0-1 (0-0) | Whitehawk | - | - | B |
| 21/04/25 | Hashtag United | 1-1 (0-0) | Bowers Pitsea | - | - | H |
| 19/04/25 | Bowers Pitsea | 2-0 (2-0) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 12/04/25 | Folkestone | 0-2 (0-1) | Bowers Pitsea | - | - | T |
| 05/04/25 | Bowers Pitsea | 0-2 (0-1) | Hastings United | - | - | B |
| 29/03/25 | Carshalton Athletic FC | 6-1 (3-0) | Bowers Pitsea | - | - | B |
| 22/03/25 | Cray Wanderers | 4-0 (1-0) | Bowers Pitsea | - | - | B |
| 15/03/25 | Bowers Pitsea | 0-1 (0-1) | Horsham | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redbridge (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Bowers Pitsea (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.55 | 2.82 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.55 | 2.82 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.53 | 2.53 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.43 ↓ | 2.91 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 | 3.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.45 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.85 | 3.03 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.90 ↑ | 2.97 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.50 | 3.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.76 ↑ | 3.10 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.75 ↑ | 3.10 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.