Kết quả bóng đá trận Redcar Athletic vs Darlington, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Redcar Athletic 0 Kết thúc HT 0-1 4
Darlington
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Redcar Athletic | Phút | |
| FT 0-4 | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 4 | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 27 | 13 |
Chủ = Redcar Athletic · Khách = Darlington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redcar Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 17 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 11 (21%) |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 24/09/25 | Bishop Auckland | 4-3 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 13/09/25 | Redcar Athletic | 10-1 (6-0) | Silsden | - | - | T |
| 06/09/25 | Bradford Park Avenue | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 30/08/25 | Pickering Town | 5-2 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 23/08/25 | Redcar Athletic | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | B |
| 16/07/25 | Redcar Athletic | 0-3 (0-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Darlington
BHBTBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Telford United | 1-1 (0-0) | Darlington | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Darlington | 2-3 (1-2) | Marine | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | South Shields | 0-1 (0-1) | Darlington | -1.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Darlington | 1-2 (0-0) | Scarborough | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (3-0) | Darlington | -1 | 3 | B |
| 25/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Kidderminster Harriers | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Darlington | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Darlington | 1-0 (0-0) | Leamington | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Buxton FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Chester FC | 2-1 (1-0) | Darlington | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Darlington | 1-2 (0-1) | Macclesfield Town | 0 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Darlington | 2-0 (1-0) | Bedford Town | +1 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Curzon Ashton FC | 1-2 (0-1) | Darlington | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Spennymoor Town | 0-4 (0-1) | Darlington | 0 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Hereford FC | 1-0 (0-0) | Darlington | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Southport FC | 2-2 (1-1) | Darlington | -0.25 | 3 | H |
| 31/01/26 | Darlington | 3-1 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/01/26 | Worksop Town | 1-1 (0-1) | Darlington | 0 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
52
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
68
Tấn công
6970
Tấn công nguy hiểm
2940
Sút ngoài cầu môn
119
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redcar Athletic (15 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Darlington (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redcar Athletic (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUO
Darlington (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 23 (50%)Hòa 1 (2%)Bại 22 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 22 (48%)Hòa 3 (7%)Xỉu 21 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redcar Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1883 | |
| Sân nhà | Balfour Webnet Darlington Aren | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Darlington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.93 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.20 | 3.80 | 1.93 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.84 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.85 ↓ | 1.95 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.87 | 1.93 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 7.60 ↑ | 4.38 ↑ | 1.32 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 4.00 | 1.95 | 0.49 | 2.75 | 1.48 | 0.84 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.27 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.60 | 1.87 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 10.15 ↑ | 4.41 ↑ | 1.27 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.82 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.30 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 4.00 | 1.72 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 10.10 ↑ | 5.04 ↑ | 1.30 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.28 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.29 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.