Kết quả bóng đá trận Redditch United vs Malvern Town, 01:45 ngày 08/09/2026
Cúp FA Anh · 01:45 ngày 08/09/2026
Redditch United 4 Kết thúc HT 0-0 0
Malvern Town
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Redditch United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| Bruck T. 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Whyte-Hall S. 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| Jeval Thompson-McKenzie 5 - 0 ⚽ | 71' | |
| 6 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 11 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 3 |
Chủ = Redditch United · Khách = Malvern Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redditch United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
21
Sút bóng
197
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redditch United (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Malvern Town (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Redditch United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The Valley Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Redditch | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.30 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.60 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.05 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.07 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 130.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 5.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.07 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 130.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.55 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.00 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.26 | 7.24 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 0.90 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.