Kết quả bóng đá trận Reggina vs ASD Digiesse PraiaTortora, 01:30 ngày 31/08/2026
Serie D Cúp Ý · 01:30 ngày 31/08/2026
Reggina 7 Kết thúc HT 4-0 0
ASD Digiesse PraiaTortora
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: STADIO ORESTE GRANILLO Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Reggina | Phút | |
| 5' | ||
| 20' | ||
| 20' | ||
| 20' | ||
| Matheus Reis 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 31' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Mady Abonckelet 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| 43' | ||
| Riccardo Rotulo 5 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 4-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 68' | |
| 7 - 0 ⚽ | 72' | |
| Simone Franchini 8 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 20 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 6 | 7 |
| Điểm | 4 | 0 | 23 | 0 |
Chủ = Reggina · Khách = ASD Digiesse PraiaTortora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reggina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Reggina
BHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Reggina | 1-2 (1-0) | Sanremese | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Nissa FC | 0-0 (0-0) | Reggina | - | - | H |
| 10/05/26 | Reggina | 1-0 (0-0) | Athletic Palermo | - | - | T |
| 03/05/26 | Reggina | 4-2 (2-0) | Sambiase | - | - | T |
| 26/04/26 | Milazzo | 1-2 (1-1) | Reggina | - | - | T |
| 19/04/26 | Reggina | 2-0 (0-0) | ASD Paterno | - | - | T |
| 15/04/26 | Reggina | 2-1 (1-0) | Enna | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Gela | 0-0 (0-0) | Reggina | - | - | H |
| 29/03/26 | Athletic Palermo | 0-1 (0-0) | Reggina | - | - | T |
| 25/03/26 | Igea Virtus | 0-2 (0-0) | Reggina | - | - | T |
| 21/03/26 | Reggina | 0-1 (0-0) | Acireale | - | - | B |
| 01/03/26 | Reggina | 2-0 (0-0) | ASD Sancataldese | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Vigor Lamezia | 2-0 (1-0) | Reggina | - | - | B |
| 15/02/26 | Reggina | 1-1 (0-1) | Messina | - | - | H |
| 08/02/26 | ASD Ragusa Calcio | 0-1 (0-0) | Reggina | - | - | T |
| 01/02/26 | Reggina | 1-1 (0-1) | FC Savoia 1908 | - | - | H |
| 25/01/26 | Gelbison | 0-0 (0-0) | Reggina | - | - | H |
| 18/01/26 | Reggina | 3-0 (3-0) | Vibonese | - | - | T |
| 11/01/26 | Nissa FC | 1-2 (0-0) | Reggina | - | - | T |
| 04/01/26 | Reggina | 2-0 (2-0) | Castrumfavara | +1.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
70
Sút cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reggina (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
ASD Digiesse PraiaTortora (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 7.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Reggina (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Reggina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1986 | Thành lập | |
| STADIO ORESTE GRANILLO | Sân nhà | |
| 27763 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Reggio Calabria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 10.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.41 | 3.55 ↑ | 6.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.80 ↑ | 9.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.70 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.78 | 0.73 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.60 ↑ | 8.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.58 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.32 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 39.00 ↑ | 2.73 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.