Kết quả bóng đá trận Reims vs USL Dunkerque, 01:45 ngày 15/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Reims
3 Kết thúc HT 1-1 3
USL Dunkerque
🟨 2 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Stade Auguste Delaune Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

ReimsUSL Dunkerque
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pierre Gaillouste
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (đánh đầu) — bị cản phá
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Daramy (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Samuel Kotto (chân trái) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Samuel Kotto (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
11'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elie N'Tamon Ahouonon (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Amine Kashi (chân trái) — chệch khung thành
25'
30'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (chân phải) — chệch khung thành
36'
BÀN THẮNG - Adrien Lebeau 0-1, kiến tạo: Marco Decherf
36'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Amine Kashi (chân phải) — chệch khung thành
41'
BÀN THẮNG - Ange Tia 1-1, kiến tạo: Daouda Guindo
42'
🎯 Dứt điểm - Ange Tia (đánh đầu) — vào lưới
42'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Arone Gadou, ra Mohammed Daramy
46'
BÀN THẮNG - Yaya Fofana 2-1, kiến tạo: Amine Kashi
49'
🎯 Dứt điểm - Yaya Fofana (đánh đầu) — vào lưới
49'
52'
🟨 Thẻ vàng - Allan Linguet
BÀN THẮNG - Yaya Fofana 3-1, kiến tạo: Arone Gadou
55'
🎯 Dứt điểm - Yaya Fofana (chân trái) — vào lưới
55'
58'
🎯 Dứt điểm - Egor Prutsev (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Thena Massock, ra Marco Decherf
60'
🔁 Thay người: vào Lenny Vallier, ra Victor Mayela
61'
🔁 Thay người: vào Khalil Ayari, ra Alex Daho
61'
🔁 Thay người: vào Souleymane Keita, ra Egor Prutsev
🔁 Thay người: vào Tidiane Diarrassouba, ra Sambou Soumano
62'
🔁 Thay người: vào Youssef El Kachati, ra Amine Kashi
62'
🟨 Thẻ vàng - Daouda Guindo
63'
63'
🎯 Dứt điểm - Opa Sangante (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Keita (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (chân phải) — chệch khung thành
67'
Phạt góc
68'
Phạt góc
72'
BÀN THẮNG - Souleymane Keita 3-2, kiến tạo: Thomas Robinet
72'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Keita (chân phải) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - Armel Junior Zohouri
74'
76'
🔁 Thay người: vào Enzo Mayilla, ra Jordan Morel
🔁 Thay người: vào Jean Mambuku, ra Yaya Fofana
76'
77'
🟨 Thẻ vàng - Khalil Ayari
83'
🎯 Dứt điểm - Thena Massock (chân phải) — chệch khung thành
85'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Robinet
🟨 Thẻ vàng - Samuel Kotto
85'
🔁 Thay người: vào John Otomewo, ra Ange Tia
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (đánh đầu) — bị cản phá
88'
Phạt góc
88'
Phạt góc
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Souleymane Keita
90+7'
BÀN THẮNG - Penalty - Thomas Robinet 3-3
90+7'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — vào lưới
90+7'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Reims Phút USL Dunkerque
36' 0 - 1 Adrien Lebeau(Assists:Marco Decherf) (Kiến tạo: Marco Decherf)
Ange Tia(Assists:Daouda Guindo) (Kiến tạo: Daouda Guindo) 1 - 1 42'
HT 1-1
▲ Arone Gadou ▼ Mohammed Daramy46'
Yaya Fofana(Assists:Amine Kashi) (Kiến tạo: Amine Kashi) 2 - 1 49'
52' Allan Linguet
Yaya Fofana(Assists:Arone Gadou) 3 - 1 55'
60' ▲ Thena Massock ▼ Marco Decherf
60' ▲ Lenny Vallier ▼ Victor Mayela
61' ▲ Khalil Ayari ▼ Alex Daho
61' ▲ Souleymane Keita ▼ Egor Prutsev
▲ Tidiane Diarrassouba ▼ Sambou Soumano62'
▲ Youssef El Kachati ▼ Amine Kashi62'
Daouda Guindo 63'
72' 3 - 2 Souleymane Keita(Assists:Thomas Robinet) (Kiến tạo: Thomas Robinet)
Armel Junior Zohouri 74'
76' ▲ Enzo Mayilla ▼ Jordan Morel
▲ Jean Mambuku ▼ Yaya Fofana76'
77' Khalil Ayari
85' Thomas Robinet
Samuel Kotto 85'
▲ John Otomewo ▼ Ange Tia87'
90+4' Souleymane Keita
90+7' 3 - 3 Thomas Robinet
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 22 43
Bại 00 23
Ghi bàn 57 1920
Mất bàn 45 1115
Điểm 55 1615

Chủ = Reims · Khách = USL Dunkerque

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Reims (8)Hiệp 1 / Cả trậnUSL Dunkerque (7)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (25%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Reims

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202033211
Sân nhà10103318
Sân khách10100019
6 gần6321104--

USL Dunkerque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21107543
Sân nhà11004231
Sân khách10103316
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Reims 0 (0%)Hòa 2 (50%)USL Dunkerque 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D210/03/26USL Dunkerque1-1 (1-0)Reims4-4+0.252.25H
FRA D201/11/25Reims1-2 (1-1)USL Dunkerque3-0+0.52.5B
INT CF18/07/20Reims2-2 (1-0)USL Dunkerque1-5+1.253H
FRAC13/12/08USL Dunkerque2-1 (0-1)Reims-+0.252.25B

Thành tích gần đây — Reims

HTTHBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Clermont0-0 (0-0)Reims3-2+0.52.25H
INT CF01/08/26Kortrijk1-2 (1-1)Reims6-8+0.252.75T
INT CF25/07/26Reims3-0 (2-0)Cercle Brugge---T
INT CF22/07/26Reims1-1 (0-1)Amiens---H
INT CF18/07/26Paris FC1-0 (0-0)Reims---B
INT CF15/07/26Reims4-1 (3-0)Francs Borains---T
INT CF11/07/26Charleroi2-2 (2-0)Reims---H
FRA D210/05/26Reims5-3 (2-2)Pau FC4-3+1.53T
FRA D203/05/26Le Mans1-1 (1-1)Reims3-202.5H
FRA D225/04/26Reims1-1 (1-0)Nancy4-0+12.5H
FRA D218/04/26Reims3-2 (2-0)Red Star FC 936-5+0.52.5T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4+0.752.25H
FRA D204/04/26Reims0-0 (0-0)Boulogne7-3+12.5H
FRA D221/03/26Guingamp0-2 (0-1)Reims6-602.5T
FRA D214/03/26Reims1-2 (1-0)Rodez Aveyron6-5+12.75B
FRA D210/03/26USL Dunkerque1-1 (1-0)Reims4-4+0.252.25H
FRAC04/03/26Strasbourg2-1 (0-0)Reims8-2-12.75B
FRA D228/02/26Montpellier0-0 (0-0)Reims3-402.25H
FRA D221/02/26Reims0-0 (0-0)Amiens8-3+1.252.75H
FRA D214/02/26Grenoble0-0 (0-0)Reims3-12+0.52.25H

Thành tích gần đây — USL Dunkerque

THBTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26USL Dunkerque4-2 (1-1)Grenoble10-2+0.52.5T
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26USL Dunkerque1-3 (0-1)Westerlo---B
INT CF22/07/26USL Dunkerque2-1 (2-0)Samsunspor7-4-0.52.5T
INT CF18/07/26USL Dunkerque2-0 (2-0)Standard Liege2-2-0.252.5T
INT CF04/07/26USL Dunkerque0-2 (0-2)Valenciennes1-3+0.252.75B
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5B
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0+0.252.5B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25T
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2+0.52.25B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2-0.752.75B
FRA D204/04/26USL Dunkerque1-1 (0-1)Rodez Aveyron9-0+0.52.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3-0.52.5B
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25B
FRA D210/03/26USL Dunkerque1-1 (1-0)Reims4-4-0.252.25H
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5B
FRA D221/02/26USL Dunkerque1-1 (1-1)Bastia3-5+0.52H
FRA D214/02/26Amiens1-4 (0-1)USL Dunkerque5-4+0.52.5T
FRA D207/02/26USL Dunkerque0-0 (0-0)Guingamp5-4+0.252.25H
FRA D231/01/26USL Dunkerque0-1 (0-1)FC Annecy5-5+0.52.25B

Đội hình

ReimsUSL Dunkerque
1Tom Hulsmann22CSamuel Kotto27Daouda Guindo28Elie N'Tamon Ahouonon63Armel Junior Zohouri6Theo Leoni87Ange Tia8Yaya Fofana9Mohammed Daramy62Amine Kashi99Sambou Soumano16Maxence Prevot4Bram Lagae22Victor Mayela26COpa Sangante27Allan Linguet6Jordan Morel29Marco Decherf10Adrien Lebeau11Egor Prutsev93Alex Daho9Thomas Robinet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
53
115
Tấn công nguy hiểm
25
58
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
292
439
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
5
0
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
13
14
Quả ném biên
14
26
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
18
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
2.19
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Reims (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
USL Dunkerque (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Reims (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

USL Dunkerque (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
ReimsUSL Dunkerque

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ReimsUSL Dunkerque

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
21
Thắng 1
115
Hòa
36
Thua 1
04
Thua 2+
ReimsUSL Dunkerque

Reims

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Yaya Fofana
Tiền vệ
7.922/213/191
27Daouda Guindo
Hậu vệ
7.110/021/223🟨
62Amine Kashi
Tiền đạo
7.112/06/70
87Ange Tia
Tiền vệ
711/120/252
9Mohammed Daramy
Tiền đạo
6.71/18/110
6Theo Leoni
Tiền vệ
6.60/028/324
99Sambou Soumano
Tiền đạo
6.50/010/131
1Tom Hulsmann
Thủ môn
6.50/023/340
28Elie N'Tamon Ahouonon
Hậu vệ
6.41/033/351
22Samuel Kotto
Hậu vệ
6.22/042/491🟨
63Armel Junior Zohouri
Hậu vệ
5.10/024/284🟥
48Arone Gadou (dự bị)
Tiền đạo
6.810/07/91
21Jean Mambuku (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/11
7Tidiane Diarrassouba (dự bị)
Tiền đạo
6.10/00/11
10Youssef El Kachati (dự bị)
Tiền đạo
5.90/03/50
5John Otomewo (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

USL Dunkerque

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Thomas Robinet
Tiền đạo
8.1116/48/121🟨
29Marco Decherf
Tiền vệ
7.810/017/211
10Adrien Lebeau
Tiền đạo
7.712/229/351
26Opa Sangante
Hậu vệ
7.51/074/854
27Allan Linguet
Hậu vệ
7.10/049/540🟨
4Bram Lagae
Hậu vệ
6.90/070/740
6Jordan Morel
Tiền vệ
6.72/037/412
22Victor Mayela
Hậu vệ
6.30/024/300
11Egor Prutsev
Tiền vệ
6.21/14/52
93Alex Daho
Tiền đạo
6.20/014/191
16Maxence Prevot
Thủ môn
5.40/013/160
19Souleymane Keita (dự bị)
Tiền vệ
7.512/212/132🟨
7Khalil Ayari (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/06/80🟨
18Thena Massock (dự bị)
Tiền vệ
6.71/08/103
24Lenny Vallier (dự bị)
Hậu vệ
6.50/014/151
94Enzo Mayilla (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Reims Thông tin USL Dunkerque
1931 Thành lập
Stade Auguste Delaune Sân nhà
21684 Sức chứa 0
Nicolas Usai HLV Albert Sánchez
Reims Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.453.730.732.500.890.890.750.81
Live1.80 ↑3.30 ↓3.15 ↓0.732.500.890.80 ↓0.500.90 ↑
EasybetsSớm1.703.704.700.872.500.950.940.750.88
Live1.11 ↓6.60 ↑82.00 ↑3.50 ↑5.500.07 ↓0.15 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm1.703.704.400.832.501.000.940.750.89
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.20 ↑5.500.33 ↓1.82 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm1.753.654.250.862.500.980.960.750.90
Live1.06 ↓6.50 ↑200.00 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
InterwettenSớm1.733.554.500.752.500.950.700.501.05
Live30.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.00 ↑6.500.02 ↓0.700.501.05
10BETSớm1.723.654.300.782.500.90---
Live1.04 ↓9.02 ↑100.00 ↑6.62 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.753.654.250.862.500.980.960.750.90
Live1.06 ↓6.70 ↑200.00 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm1.733.704.000.822.500.980.950.750.87
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑5.88 ↑5.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm1.693.564.330.892.500.990.990.750.91
Live1.04 ↓7.70 ↑230.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm1.723.563.951.012.750.830.930.750.93
Live1.02 ↓11.90 ↑52.00 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm1.703.504.200.752.500.95---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm1.733.604.300.812.500.940.500.251.49
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑7.41 ↑5.500.08 ↓0.02 ↓-0.5013.73 ↑
PinnacleSớm1.703.784.540.832.500.970.930.750.88
Live1.18 ↓5.22 ↑30.92 ↑3.88 ↑5.500.18 ↓2.15 ↑0.000.36 ↓
HK Jockey ClubSớm1.623.504.300.852.500.85---
Live1.623.504.300.852.500.85---
BwinSớm1.723.754.400.752.500.95---
Live1.01 ↓19.50 ↑151.00 ↑0.83 ↑5.500.85 ↓---
1xBetSớm1.723.804.550.802.500.951.851.500.37
Live1.03 ↓17.00 ↑468.00 ↑6.31 ↑5.500.07 ↓2.25 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm1.673.604.50------
Live1.70 ↑3.75 ↑4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.673.755.000.832.500.980.950.750.85
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑5.500.05 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm1.703.604.500.802.500.910.850.750.80
Live101.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑18.00 ↑5.500.02 ↓0.73 ↓0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.