Kết quả bóng đá trận Reims vs USL Dunkerque, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Reims 3 Kết thúc HT 1-1 3
USL Dunkerque
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Stade Auguste Delaune Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Reims
USL Dunkerque
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pierre Gaillouste
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (đánh đầu) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Daramy (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Kotto (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Kotto (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elie N'Tamon Ahouonon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amine Kashi (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (chân phải) — chệch khung thành
36'
⚽ BÀN THẮNG - Adrien Lebeau 0-1, kiến tạo: Marco Decherf
36'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Amine Kashi (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ange Tia 1-1, kiến tạo: Daouda Guindo
🎯 Dứt điểm - Ange Tia (đánh đầu) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Arone Gadou, ra Mohammed Daramy
⚽ BÀN THẮNG - Yaya Fofana 2-1, kiến tạo: Amine Kashi
🎯 Dứt điểm - Yaya Fofana (đánh đầu) — vào lưới
52'
🟨 Thẻ vàng - Allan Linguet
⚽ BÀN THẮNG - Yaya Fofana 3-1, kiến tạo: Arone Gadou
🎯 Dứt điểm - Yaya Fofana (chân trái) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Egor Prutsev (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Thena Massock, ra Marco Decherf
60'
🔁 Thay người: vào Lenny Vallier, ra Victor Mayela
61'
🔁 Thay người: vào Khalil Ayari, ra Alex Daho
61'
🔁 Thay người: vào Souleymane Keita, ra Egor Prutsev
🔁 Thay người: vào Tidiane Diarrassouba, ra Sambou Soumano
🔁 Thay người: vào Youssef El Kachati, ra Amine Kashi
🟨 Thẻ vàng - Daouda Guindo
63'
🎯 Dứt điểm - Opa Sangante (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Keita (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
72'
⚽ BÀN THẮNG - Souleymane Keita 3-2, kiến tạo: Thomas Robinet
72'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Keita (chân phải) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - Armel Junior Zohouri
76'
🔁 Thay người: vào Enzo Mayilla, ra Jordan Morel
🔁 Thay người: vào Jean Mambuku, ra Yaya Fofana
77'
🟨 Thẻ vàng - Khalil Ayari
83'
🎯 Dứt điểm - Thena Massock (chân phải) — chệch khung thành
85'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Robinet
🟨 Thẻ vàng - Samuel Kotto
🔁 Thay người: vào John Otomewo, ra Ange Tia
87'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (đánh đầu) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Souleymane Keita
90+7'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thomas Robinet 3-3
90+7'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — vào lưới
90+7'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Reims | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Adrien Lebeau(Assists:Marco Decherf) (Kiến tạo: Marco Decherf) | |
| Ange Tia(Assists:Daouda Guindo) (Kiến tạo: Daouda Guindo) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Arone Gadou ▼ Mohammed Daramy | 46' ⇄ | |
| Yaya Fofana(Assists:Amine Kashi) (Kiến tạo: Amine Kashi) 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 52' | Allan Linguet | |
| Yaya Fofana(Assists:Arone Gadou) 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Thena Massock ▼ Marco Decherf | |
| 60' ⇄ | ▲ Lenny Vallier ▼ Victor Mayela | |
| 61' ⇄ | ▲ Khalil Ayari ▼ Alex Daho | |
| 61' ⇄ | ▲ Souleymane Keita ▼ Egor Prutsev | |
| ▲ Tidiane Diarrassouba ▼ Sambou Soumano | 62' ⇄ | |
| ▲ Youssef El Kachati ▼ Amine Kashi | 62' ⇄ | |
| Daouda Guindo | 63' | |
| 72' | ⚽ 3 - 2 Souleymane Keita(Assists:Thomas Robinet) (Kiến tạo: Thomas Robinet) | |
| Armel Junior Zohouri | 74' | |
| 76' ⇄ | ▲ Enzo Mayilla ▼ Jordan Morel | |
| ▲ Jean Mambuku ▼ Yaya Fofana | 76' ⇄ | |
| 77' | Khalil Ayari | |
| 85' | Thomas Robinet | |
| Samuel Kotto | 85' | |
| ▲ John Otomewo ▼ Ange Tia | 87' ⇄ | |
| 90+4' | Souleymane Keita | |
| 90+7' | ⚽ 3 - 3 Thomas Robinet | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 15 |
Chủ = Reims · Khách = USL Dunkerque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reims | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Reims
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Reims 0 (0%)Hòa 2 (50%)USL Dunkerque 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Reims | 1-2 (1-1) | USL Dunkerque | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/20 | Reims | 2-2 (1-0) | USL Dunkerque | +1.25 | 3 | H |
| 13/12/08 | USL Dunkerque | 2-1 (0-1) | Reims | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Reims
HTTHBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Reims | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Reims | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 22/07/26 | Reims | 1-1 (0-1) | Amiens | - | - | H |
| 18/07/26 | Paris FC | 1-0 (0-0) | Reims | - | - | B |
| 15/07/26 | Reims | 4-1 (3-0) | Francs Borains | - | - | T |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Le Mans | 1-1 (1-1) | Reims | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | +1 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Strasbourg | 2-1 (0-0) | Reims | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Amiens | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Reims | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — USL Dunkerque
THBTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | USL Dunkerque | 4-2 (1-1) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | B |
| 22/07/26 | USL Dunkerque | 2-1 (2-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-2) | Valenciennes | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Troyes | 5-1 (2-1) | USL Dunkerque | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.5 | 2 | H |
| 14/02/26 | Amiens | 1-4 (0-1) | USL Dunkerque | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-1) | FC Annecy | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Reims
USL Dunkerque
1Tom Hulsmann22CSamuel Kotto27Daouda Guindo28Elie N'Tamon Ahouonon63Armel Junior Zohouri6Theo Leoni87Ange Tia8Yaya Fofana9Mohammed Daramy62Amine Kashi99Sambou Soumano16Maxence Prevot4Bram Lagae22Victor Mayela26COpa Sangante27Allan Linguet6Jordan Morel29Marco Decherf10Adrien Lebeau11Egor Prutsev93Alex Daho9Thomas Robinet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tom Hulsmann6.5
- 6Theo Leoni6.6
- 8Yaya Fofana⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 9Mohammed Daramy▼ Rời sân 46'6.7
- 22Samuel Kotto C🟨 Thẻ vàng 85'6.2
- 27Daouda Guindo🎯 Kiến tạo 42' · 🟨 Thẻ vàng 63'7.1
- 28Elie N'Tamon Ahouonon6.4
- 62Amine Kashi🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 63Armel Junior Zohouri🟥 Thẻ đỏ 74'5.1
- 87Ange Tia⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 87'7
- 99Sambou Soumano▼ Rời sân 62'6.5
Khách · 4231
- 4Bram Lagae6.9
- 6Jordan Morel▼ Rời sân 76'6.7
- 9Thomas Robinet⚽ Ghi bàn 90+7' · 🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 85'8.1
- 10Adrien Lebeau⚽ Ghi bàn 36'7.7
- 11Egor Prutsev▼ Rời sân 61'6.2
- 16Maxence Prevot5.4
- 22Victor Mayela▼ Rời sân 60'6.3
- 26Opa Sangante C7.5
- 27Allan Linguet🟨 Thẻ vàng 52'7.1
- 29Marco Decherf🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 60'7.8
- 93Alex Daho▼ Rời sân 61'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
24
Sút bóng
915
Sút cầu môn
49
Tấn công
53115
Tấn công nguy hiểm
2558
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
292439
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
50
Cứu thua
61
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
1426
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
1842
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.072.19
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reims (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
USL Dunkerque (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Reims (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
USL Dunkerque (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Reims
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Yaya Fofana Tiền vệ | 7.9 | 2 | 2/2 | 13/19 | 1 | ||
| 27Daouda Guindo Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 21/22 | 3 | 🟨 | |
| 62Amine Kashi Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/0 | 6/7 | 0 | ||
| 87Ange Tia Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 20/25 | 2 | ||
| 9Mohammed Daramy Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 6Theo Leoni Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 4 | |||
| 99Sambou Soumano Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 1Tom Hulsmann Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 28Elie N'Tamon Ahouonon Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 33/35 | 1 | |||
| 22Samuel Kotto Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 42/49 | 1 | 🟨 | ||
| 63Armel Junior Zohouri Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 24/28 | 4 | 🟥 | ||
| 48Arone Gadou (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/9 | 1 | ||
| 21Jean Mambuku (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 7Tidiane Diarrassouba (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 10Youssef El Kachati (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 5John Otomewo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
USL Dunkerque
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Thomas Robinet Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 6/4 | 8/12 | 1 | 🟨 |
| 29Marco Decherf Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 17/21 | 1 | ||
| 10Adrien Lebeau Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/2 | 29/35 | 1 | ||
| 26Opa Sangante Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 74/85 | 4 | |||
| 27Allan Linguet Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 49/54 | 0 | 🟨 | ||
| 4Bram Lagae Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 70/74 | 0 | |||
| 6Jordan Morel Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 37/41 | 2 | |||
| 22Victor Mayela Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 11Egor Prutsev Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 4/5 | 2 | |||
| 93Alex Daho Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 16Maxence Prevot Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 19Souleymane Keita (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 12/13 | 2 | 🟨 | |
| 7Khalil Ayari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 18Thena Massock (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 3 | |||
| 24Lenny Vallier (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 94Enzo Mayilla (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Reims | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Stade Auguste Delaune | Sân nhà | |
| 21684 | Sức chứa | 0 |
| Nicolas Usai | HLV | Albert Sánchez |
| Reims | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.45 | 3.73 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 3.15 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.60 ↑ | 82.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.25 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.30 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.02 ↑ | 100.00 ↑ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.25 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.56 | 4.33 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 230.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.56 | 3.95 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 52.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.50 | 0.25 | 1.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.41 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.78 | 4.54 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.22 ↑ | 30.92 ↑ | 3.88 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.50 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.55 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.31 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.75 ↑ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.