Kết quả bóng đá trận Rekord Bielsko-Biala vs Zawisza Bydgoszcz SA, 19:30 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 19:30 ngày 02/08/2026
Rekord Bielsko-Biala 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Zawisza Bydgoszcz SA
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Rekord Bielsko-Biala | Phút | |
| Gabriel Kasprowicz | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 8 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 25 |
Chủ = Rekord Bielsko-Biala · Khách = Zawisza Bydgoszcz SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rekord Bielsko-Biala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 13 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Rekord Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Zawisza Bydgoszcz SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko-Biala
HHHTBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | LKS Goczalkowice Zdroj | 0-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 11/07/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (0-0) | Wislanie Jaskowice | - | - | H |
| 08/07/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 23/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 15/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 09/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -1 | 3 | B |
| 02/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 02/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-4 (0-3) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 18/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-2 (0-0) | Unia Skierniewice | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 28/02/26 | Sokol Kleczew | 0-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Zawisza Bydgoszcz SA
HBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-1 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | H |
| 18/07/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-2 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | B |
| 11/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (2-0) | LKS Lodz II | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 30/05/26 | Cartusia | 0-2 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 24/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-0 (0-0) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 17/05/26 | Lech II Poznan | 2-4 (2-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | Wda Swiecie | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Elana Torun | 0-3 (0-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 02/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-0) | Flota Swinoujscie | - | - | B |
| 25/04/26 | Stargard Szczecinski | 2-3 (1-3) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 19/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 12/04/26 | Rewal | 2-7 (1-2) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | 0-1 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 01/04/26 | Tluchowia Tluchowo | 0-1 (0-1) | Zawisza Bydgoszcz SA | +1.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 21/03/26 | ZKS Kluczevia | 0-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | H |
| 14/03/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (2-1) | Pogon Szczecin II | +1.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
66
Sút cầu môn
21
Tấn công
3040
Tấn công nguy hiểm
1815
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
37
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
73
Quả ném biên
68
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Zawisza Bydgoszcz SA (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rekord Bielsko-Biala (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rekord Bielsko-Biala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adrian Stawski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.37 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.80 ↓ | 2.70 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.20 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.64 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.45 | 2.50 ↓ | 2.55 ↑ | 0.64 | 1.75 | 0.69 | 0.64 | 0.00 | 0.69 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.59 ↑ | 2.73 ↓ | 2.72 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.95 ↓ | 2.70 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.60 | 0.64 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.58 ↑ | 2.88 ↓ | 2.66 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.59 ↑ | 2.73 ↓ | 2.72 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.45 | 2.42 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.44 ↓ | 2.87 ↓ | 2.76 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.24 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.51 ↓ | 2.68 ↓ | 2.63 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.33 | 2.73 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.67 ↑ | 2.90 ↓ | 2.65 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.85 ↓ | 2.80 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.13 | 2.71 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.84 ↑ | 2.69 ↓ | 2.81 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 | 2.45 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.81 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.73 ↑ | 2.98 ↓ | 2.73 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.62 ↑ | 2.87 ↓ | 2.87 ↑ | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.60 ↓ | 2.75 ↑ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.