Kết quả bóng đá trận Rekord Bielsko Biala (W) vs Slavia Praha (W), 22:00 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 22/07/2026
Rekord Bielsko Biala (W) Sắp đá --:--:--
Slavia Praha (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 23 |
Chủ = Rekord Bielsko Biala (W) · Khách = Slavia Praha (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rekord Bielsko Biala (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 20 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rekord Bielsko Biala (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Slavia Praha (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko Biala (W)
THTBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 2-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 5-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-0 (0-0) | APLG Gdansk (W) | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | UKS Lodz (W) | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (1-1) | GKS Katowice (W) | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/01/26 | Banik Ostrava (W) | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | AZS UJ Krakow (W) | 1-2 (0-2) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slavia Praha (W)
HTHTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Austria Wien (W) | 2-2 (2-2) | Slavia Praha (W) | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Slavia Praha (W) | 4-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-4 (0-3) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Slavia Praha (W) | 4-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Slavia Praha (W) | 3-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Slavia Praha (W) | 1-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Horni Herspice (W) | 0-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Slavia Praha (W) | 6-0 (3-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Slovan Liberec (W) | 1-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Slavia Praha (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Slavia Praha (W) | - | - | H |
| 19/01/26 | RB Leipzig (W) | 1-0 (1-0) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Slavia Praha (W) | 4-0 (3-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-4 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rekord Bielsko Biala (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Slavia Praha (W) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Praha (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rekord Bielsko Biala (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 12.00 | 8.40 | 1.09 | 0.96 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 | 8.40 | 1.09 | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.83 | -2.75 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 8.50 | 1.17 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 8.25 | 1.12 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | 0.87 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 11.50 | 8.25 | 1.12 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | 0.87 | -2.50 | 0.78 | |
| Pinnacle | Sớm | 7.78 | 7.65 | 1.15 | 0.90 | 4.25 | 0.79 | 0.88 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 10.65 ↑ | 9.41 ↑ | 1.09 ↓ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | -2.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 8.75 | 1.16 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 9.25 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.50 | 8.50 | 1.11 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 0.74 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 9.90 ↓ | 8.30 ↓ | 1.12 ↑ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | -2.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 9.00 | 1.07 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.80 | -3.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.11 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | -2.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 | 8.00 | 1.14 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.