Kết quả bóng đá trận Renate AC vs Cittadella, 02:00 ngày 01/09/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 01/09/2026
Renate AC
0 Kết thúc HT 0-1 1
Cittadella
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Renate AC Phút Cittadella
22' Diego Falcinelli Đá hỏng penalty
22' Đá hỏng penalty
22' Falcinelli D. Đá hỏng penalty
43' 0 - 1
43' 0 - 2 Lorenzo Paolucci
43' 0 - 3
43' 0 - 4 Lorenzo Paolucci
45' Ekuban J.
45+1' Joseph Ekuban
HT 0-1
Francesco Vassallo 46'
Francesco Vassallo 46'
64' 0 - 5
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 45
Hòa 00 24
Bại 30 41
Ghi bàn 27 1515
Mất bàn 81 189
Điểm 09 1419

Chủ = Renate AC · Khách = Cittadella

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Renate AC (5)Hiệp 1 / Cả trậnCittadella (8)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (20%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (25%)
3 (60%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Renate AC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214019
Sân nhà100101020
Sân khách100113017
6 gần631299--

Cittadella

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003062
Sân nhà11002033
Sân khách11001034
6 gần632175--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Renate AC 0 (0%)Hòa 2 (50%)Cittadella 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC17/02/26Cittadella2-1 (1-1)Renate AC6-3-0.252B
ITA SC04/10/25Renate AC0-0 (0-0)Cittadella2-4-0.252H
ITA SC30/01/16Cittadella4-2 (2-1)Renate AC6-4-12.25B
ITA SC19/09/15Renate AC0-0 (0-0)Cittadella1-8-0.252.25H

Thành tích gần đây — Renate AC

BHTBTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC22/08/26ASD Alcione3-1 (2-1)Renate AC5-802B
ITA SC C15/08/26Lumezzane2-2 (1-1)Renate AC6-5--H
INT CF08/08/26Renate AC2-0 (0-0)ASD Citta Di Varese---T
ITA SC14/05/26Renate AC0-3 (0-2)Casarano7-4+0.252.25B
ITA SC11/05/26Casarano0-2 (0-2)Renate AC12-3-0.52.5T
ITA SC26/04/26Renate AC2-1 (1-1)Pro Patria6-4+1.252.75T
ITA SC19/04/26Trento3-3 (1-0)Renate AC2-4-0.52.5H
ITA SC14/04/26Renate AC2-1 (1-0)Pro Vercelli5-3+0.252.25T
ITA SC04/04/26Arzignano Valchiampo0-0 (0-0)Renate AC6-502H
ITA SC28/03/26Renate AC3-1 (1-1)Novara6-1+0.252.25T
ITA SC21/03/26Renate AC1-3 (1-0)Vicenza2-4-0.252.25B
ITA SC15/03/26USD Virtus Verona2-2 (1-0)Renate AC2-7+0.52.25H
ITA SC07/03/26Renate AC0-0 (0-0)Lumezzane6-4+0.52.25H
ITA SC04/03/26Lecco0-3 (0-1)Renate AC3-8-0.52.25T
ITA SC28/02/26AC Dolomiti Bellunesi0-3 (0-2)Renate AC4-5+0.252.25T
ITA SC21/02/26Renate AC2-1 (1-0)Inter Milan U235-8+0.252T
ITA SC17/02/26Cittadella2-1 (1-1)Renate AC6-3-0.252B
ITA SC12/02/26Renate AC4-0 (1-0)Triestina5-8+0.52.25T
ITA SC08/02/26A.C. Ospitaletto1-1 (1-0)Renate AC6-002H
ITA SC03/02/26Renate AC1-0 (0-0)ASD Alcione7-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — Cittadella

THTBHTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC22/08/26Cittadella2-0 (1-0)US Pergolettese 19324-2+0.752.25T
ITA SC C16/08/26Cittadella2-2 (1-2)Atalanta U238-602H
INT CF08/08/26Cittadella1-0 (0-0)Luparense FC10-1+1.252.5T
INT CF01/08/26Cittadella0-2 (0-2)Padova3-2-0.252.5B
INT CF29/07/26Cremonese1-1 (1-0)Cittadella5-2-1.252.75H
INT CF25/07/26Torino0-1 (0-0)Cittadella5-6-1.53.25T
ITA SC14/05/26Ravenna1-1 (0-1)Cittadella5-4-0.252.25H
ITA SC11/05/26Cittadella2-2 (2-0)Ravenna2-802.25H
ITA SC07/05/26Cittadella1-0 (1-0)Lumezzane3-9+0.252.25T
ITA SC03/05/26Cittadella2-2 (2-0)Arzignano Valchiampo4-2+0.52.25H
ITA SC26/04/26Cittadella0-2 (0-0)Giana4-202.25B
ITA SC19/04/26Novara0-1 (0-1)Cittadella7-702.25T
ITA SC12/04/26Cittadella1-3 (0-1)Trento7-4+0.252.25B
ITA SC04/04/26Brescia2-1 (2-0)Cittadella4-6-0.52.25B
ITA SC29/03/26Cittadella2-1 (0-1)Lecco5-4+0.252.25T
ITA SC22/03/26Arzignano Valchiampo1-0 (1-0)Cittadella3-702.25B
ITA SC15/03/26Cittadella2-1 (0-1)AC Dolomiti Bellunesi10-1+12.5T
ITA SC07/03/26Pro Vercelli0-2 (0-0)Cittadella0-402.25T
ITA SC04/03/26Cittadella1-1 (0-1)Inter Milan U236-0+0.52.25H
ITA SC28/02/26Cittadella2-2 (1-1)A.C. Ospitaletto2-5+0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
95
105
Tấn công nguy hiểm
51
70
Sút ngoài cầu môn
5
3
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
2
2
Quả ném biên
18
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Renate AC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Cittadella (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Renate AC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Cittadella (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Renate ACCittadella

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Renate ACCittadella

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
46
Thắng 1
67
Hòa
12
Thua 1
33
Thua 2+
Renate ACCittadella

Thông tin đội bóng

Renate AC Thông tin Cittadella
Thành lập 1973
Sân nhà Piercesare Tombolato
0 Sức chứa 7500
HLV Alessandro Dal Canto
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.202.280.912.250.890.78-0.251.03
Live81.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.10 ↑1.500.01 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm3.003.132.300.902.250.890.76-0.251.01
Live251.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓3.00 ↑1.500.21 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm2.823.202.230.912.250.910.79-0.251.05
Live200.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm3.153.102.250.952.500.70---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm3.102.902.220.742.250.90---
Live2.95 ↓3.10 ↑2.27 ↑0.76 ↑2.250.92 ↑---
12betSớm2.823.202.230.912.250.910.79-0.251.05
Live200.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.723.152.160.822.250.880.76-0.250.94
Live26.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.22 ↑1.500.11 ↓0.92 ↑0.000.90 ↓
SbobetSớm2.712.902.180.882.250.900.78-0.251.00
Live225.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.81 ↑0.001.03 ↑
WewbetSớm2.963.142.270.802.250.960.82-0.250.96
Live12.00 ↑4.02 ↑1.27 ↓3.12 ↑1.500.14 ↓0.92 ↑0.000.90 ↓
LadbrokesSớm3.003.102.201.002.500.73---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.203.102.300.802.250.930.81-0.250.92
Live326.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.22 ↑1.750.02 ↓12.11 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.973.412.130.852.250.910.89-0.250.88
Live29.83 ↑5.42 ↑1.19 ↓3.20 ↑1.500.23 ↓0.88 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm3.003.002.151.002.500.71---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm3.223.002.320.762.250.951.200.000.60
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑1.500.08 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.753.102.350.982.250.831.050.000.75
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.903.102.151.002.500.67---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Renate AC0011
Cittadella0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).